(Top Banner Ad)
online game
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

online game

UK: /ˈɒnˌlaɪn ɡeɪm/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi trực tuyến game online game trực tuyến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video game played over some form of computer network, most often the Internet.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi điện tử được chơi thông qua một mạng máy tính nào đó, thường là Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many teenagers spend hours playing online games."

    "Nhiều thanh thiếu niên dành hàng giờ để chơi các trò chơi trực tuyến."

  • "She enjoys playing online games with her friends."

    "Cô ấy thích chơi game online với bạn bè."

  • "The online game has millions of players worldwide."

    "Trò chơi trực tuyến đó có hàng triệu người chơi trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Noun game trò chơi, ván đấu
Noun gamer người chơi game
Noun gaming hoạt động chơi game, ngành công nghiệp game
Noun gameplay lối chơi, cách chơi (của một game)
Noun offline game trò chơi ngoại tuyến
Noun multiplayer game trò chơi nhiều người chơi

Synonyms

internet game (trò chơi trên mạng internet)browser game (game trình duyệt)

Antonyms

offline game (trò chơi ngoại tuyến)

Related Words

MMORPG (game nhập vai trực tuyến nhiều người chơi)eSports (thể thao điện tử)gaming (hoạt động chơi game)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
on line
English
online
English
online game

Nguồn gốc của 'online game'

Cụm từ 'online game' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi công nghệ internet phát triển mạnh mẽ. Từ 'online' (trực tuyến) bắt nguồn từ thập niên 1970, mô tả trạng thái kết nối với mạng máy tính. Khi các trò chơi điện tử bắt đầu cho phép người chơi tương tác qua mạng vào những năm 1980 và 1990, khái niệm 'online game' ra đời để chỉ những trò chơi mà người chơi có thể chơi cùng nhau hoặc chống lại nhau thông qua kết nối internet, khác với các trò chơi chơi đơn (single-player) hoặc chơi ngoại tuyến (offline).

Usage Note

Cụm từ 'online game' dùng để chỉ các trò chơi điện tử kết nối và tương tác thông qua mạng Internet. Nó khác với 'offline game' là trò chơi một người chơi hoặc nhiều người chơi trên cùng một thiết bị mà không cần kết nối mạng. Nó bao hàm nhiều thể loại game khác nhau, từ game chiến thuật, nhập vai, hành động đến các game giải đố đơn giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online game
  • play play an online game
    (chơi một trò chơi trực tuyến)
  • develop develop an online game
    (phát triển một trò chơi trực tuyến)
  • launch launch an online game
    (ra mắt một trò chơi trực tuyến)
  • access access an online game
    (truy cập một trò chơi trực tuyến)
Adjective + online game
  • popular a popular online game
    (một trò chơi trực tuyến phổ biến)
  • addictive an addictive online game
    (một trò chơi trực tuyến gây nghiện)
  • free a free online game
    (một trò chơi trực tuyến miễn phí)
  • challenging a challenging online game
    (một trò chơi trực tuyến đầy thử thách)

Idioms

  • get hooked on an online game

    bị cuốn hút/nghiện một trò chơi trực tuyến

    "My brother got hooked on an online game and now he plays it all the time."

    (Anh trai tôi bị cuốn vào một trò chơi trực tuyến và giờ anh ấy chơi nó suốt.)

  • lose oneself in an online game

    mải mê/chìm đắm trong một trò chơi trực tuyến

    "She often loses herself in an online game after a long day at work."

    (Cô ấy thường mải mê chơi game trực tuyến sau một ngày dài làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online game

danh từ
Lật mặt

Một trò chơi điện tử được chơi thông qua một mạng máy tính nào đó, thường là Internet.

"Many teenagers spend hours playing online games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many teenagers enjoy a specific type of entertainment: online games.
Nhiều thanh thiếu niên thích một loại hình giải trí cụ thể: trò chơi trực tuyến.
Phủ định
He doesn't understand the appeal of a certain pastime: online games.
Anh ấy không hiểu sự hấp dẫn của một thú vui giải trí nhất định: trò chơi trực tuyến.
Nghi vấn
Are you familiar with a popular trend: online gaming?
Bạn có quen thuộc với một xu hướng phổ biến không: chơi game trực tuyến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online game".

Thể thao điện tử (Esports)

Nhiều trò chơi trực tuyến đã phát triển thành các môn thể thao điện tử chuyên nghiệp (Esports), thu hút hàng triệu người xem và người chơi trên toàn cầu. Các giải đấu lớn được tổ chức với giải thưởng lên đến hàng triệu đô la, biến việc chơi game không chỉ là giải trí mà còn là một nghề nghiệp.

Cộng đồng ảo và Tương tác xã hội

Các trò chơi trực tuyến thường tạo ra những cộng đồng ảo lớn, nơi người chơi từ khắp nơi trên thế giới có thể giao tiếp, hợp tác hoặc cạnh tranh với nhau. Điều này thúc đẩy các hình thức tương tác xã hội mới, giúp người chơi kết nối và xây dựng tình bạn, nhưng cũng có thể dẫn đến các vấn đề như nghiện game hoặc bắt nạt trên mạng.