online game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trò chơi điện tử được chơi thông qua một mạng máy tính nào đó, thường là Internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many teenagers spend hours playing online games."
"Nhiều thanh thiếu niên dành hàng giờ để chơi các trò chơi trực tuyến."
-
"She enjoys playing online games with her friends."
"Cô ấy thích chơi game online với bạn bè."
-
"The online game has millions of players worldwide."
"Trò chơi trực tuyến đó có hàng triệu người chơi trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | online | trực tuyến, trên mạng |
| Noun | game | trò chơi, ván đấu |
| Noun | gamer | người chơi game |
| Noun | gaming | hoạt động chơi game, ngành công nghiệp game |
| Noun | gameplay | lối chơi, cách chơi (của một game) |
| Noun | offline game | trò chơi ngoại tuyến |
| Noun | multiplayer game | trò chơi nhiều người chơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'online game' dùng để chỉ các trò chơi điện tử kết nối và tương tác thông qua mạng Internet. Nó khác với 'offline game' là trò chơi một người chơi hoặc nhiều người chơi trên cùng một thiết bị mà không cần kết nối mạng. Nó bao hàm nhiều thể loại game khác nhau, từ game chiến thuật, nhập vai, hành động đến các game giải đố đơn giản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play an online game (chơi một trò chơi trực tuyến)
-
develop develop an online game (phát triển một trò chơi trực tuyến)
-
launch launch an online game (ra mắt một trò chơi trực tuyến)
-
access access an online game (truy cập một trò chơi trực tuyến)
-
popular a popular online game (một trò chơi trực tuyến phổ biến)
-
addictive an addictive online game (một trò chơi trực tuyến gây nghiện)
-
free a free online game (một trò chơi trực tuyến miễn phí)
-
challenging a challenging online game (một trò chơi trực tuyến đầy thử thách)
Idioms
-
get hooked on an online game
bị cuốn hút/nghiện một trò chơi trực tuyến
"My brother got hooked on an online game and now he plays it all the time."
(Anh trai tôi bị cuốn vào một trò chơi trực tuyến và giờ anh ấy chơi nó suốt.)
-
lose oneself in an online game
mải mê/chìm đắm trong một trò chơi trực tuyến
"She often loses herself in an online game after a long day at work."
(Cô ấy thường mải mê chơi game trực tuyến sau một ngày dài làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online game
danh từMột trò chơi điện tử được chơi thông qua một mạng máy tính nào đó, thường là Internet.
"Many teenagers spend hours playing online games."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many teenagers enjoy a specific type of entertainment: online games. |
Nhiều thanh thiếu niên thích một loại hình giải trí cụ thể: trò chơi trực tuyến. |
| Phủ định | He doesn't understand the appeal of a certain pastime: online games. |
Anh ấy không hiểu sự hấp dẫn của một thú vui giải trí nhất định: trò chơi trực tuyến. |
| Nghi vấn | Are you familiar with a popular trend: online gaming? |
Bạn có quen thuộc với một xu hướng phổ biến không: chơi game trực tuyến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online game".
