(Top Banner Ad)
multiple authors
B2
Cụm danh từ B2 Học thuật, Xuất bản

multiple authors

UK: /ˈmʌltɪpl ˈɔːθəz/ • US: /ˈmʌltɪpəl ˈɔːθərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều tác giả nhiều người viết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than one author contributing to a single work or project.

Vietnamese Meaning

Nhiều hơn một tác giả đóng góp vào một tác phẩm hoặc dự án duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research paper had multiple authors from different universities."

    "Bài báo nghiên cứu có nhiều tác giả đến từ các trường đại học khác nhau."

  • "This textbook was written by multiple authors, each specializing in a different area."

    "Cuốn sách giáo khoa này được viết bởi nhiều tác giả, mỗi người chuyên về một lĩnh vực khác nhau."

  • "The article acknowledges the contributions of multiple authors to the project."

    "Bài báo ghi nhận sự đóng góp của nhiều tác giả cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multiple nhiều, đa, bội số
Noun author tác giả
Verb authorize cho phép, ủy quyền
Noun authorship quyền tác giả, việc viết lách

Synonyms

collaborative authors (các tác giả hợp tác)joint authors (các tác giả chung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multiplus
Latin
auctor
English
multiple authors

Nguồn gốc của 'multiple'

Từ 'multiple' xuất phát từ tiếng Latin 'multiplus', có nghĩa là 'nhiều lần'. Ban đầu, nó được dùng trong toán học, nhưng sau đó mở rộng để chỉ bất cứ cái gì có nhiều thành phần hoặc số lượng lớn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'đa', 'nhiều' hoặc 'bội số'.

Nguồn gốc của 'author'

Từ 'author' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctor', có nghĩa là 'người sáng tạo', 'người khởi xướng'. Trong thời La Mã cổ đại, 'auctor' là người mang lại sự tăng trưởng hoặc tạo ra cái gì đó mới. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tác giả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, xuất bản, hoặc khi thảo luận về các công trình nghiên cứu, sách, báo cáo, hoặc bài viết mà có sự hợp tác của nhiều người. Nó nhấn mạnh sự đóng góp của nhiều cá nhân vào một sản phẩm chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple authors
  • several several multiple authors
    (vài tác giả)
  • numerous numerous multiple authors
    (nhiều tác giả)
Verb + multiple authors
  • collaborate with collaborate with multiple authors
    (hợp tác với nhiều tác giả)
  • interview interview multiple authors
    (phỏng vấn nhiều tác giả)
Noun + multiple authors
  • collaboration of collaboration of multiple authors
    (sự hợp tác của nhiều tác giả)
  • work by work by multiple authors
    (tác phẩm của nhiều tác giả)

Idioms

  • Too many cooks spoil the broth

    Quá nhiều người cùng làm hỏng việc.

    "The report suffered from too many multiple authors; it was disorganized and unclear."

    (Bản báo cáo bị ảnh hưởng bởi quá nhiều tác giả; nó trở nên thiếu tổ chức và không rõ ràng.)

  • Many hands make light work

    Nhiều tay làm nên việc.

    "The project was completed quickly because of multiple authors' contributions; many hands make light work."

    (Dự án đã được hoàn thành nhanh chóng nhờ sự đóng góp của nhiều tác giả; nhiều tay làm nên việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple authors

Cụm danh từ
Lật mặt

Nhiều hơn một tác giả đóng góp vào một tác phẩm hoặc dự án duy nhất.

"The research paper had multiple authors from different universities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Publishing a book with multiple authors requires careful coordination.
Xuất bản một cuốn sách với nhiều tác giả đòi hỏi sự phối hợp cẩn thận.
Phủ định
He avoids working on projects involving multiple authors due to conflicting opinions.
Anh ấy tránh làm việc trong các dự án liên quan đến nhiều tác giả vì ý kiến trái ngược.
Nghi vấn
Is collaborating with multiple authors proving to be a rewarding experience?
Hợp tác với nhiều tác giả có đang chứng tỏ là một trải nghiệm bổ ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple authors".

Collaborative Writing

Việc viết lách hợp tác giữa nhiều tác giả ngày càng phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, nơi kiến thức chuyên môn sâu rộng là cần thiết. Điều này phản ánh xu hướng làm việc nhóm và chia sẻ kiến thức trong xã hội hiện đại.

Open Source Projects

Các dự án mã nguồn mở thường được phát triển bởi nhiều tác giả từ khắp nơi trên thế giới. Đây là một ví dụ điển hình về sự hợp tác toàn cầu và đóng góp tri thức tập thể, cho thấy tầm quan trọng của 'multiple authors' trong việc tạo ra những sản phẩm có giá trị.