(Top Banner Ad)
single author
B2
Noun Phrase B2 Học thuật, Xuất bản

single author

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈɔːθər/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈɔθər/

Nghĩa tiếng Việt

một tác giả tác giả duy nhất tác phẩm của một tác giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work (e.g., book, article, paper) written by only one person.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm (ví dụ: sách, bài báo, luận văn) được viết bởi chỉ một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper was published under a single author, Dr. Smith."

    "Bài báo được xuất bản dưới tên một tác giả duy nhất, Tiến sĩ Smith."

  • "This book is the product of a single author's years of research."

    "Cuốn sách này là thành quả của nhiều năm nghiên cứu của một tác giả duy nhất."

  • "Submitting a single author work can streamline the copyright process."

    "Nộp một tác phẩm chỉ có một tác giả có thể đơn giản hóa quy trình bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj single độc thân, duy nhất, một
N singularity sự độc nhất, tính duy nhất
Adv singly một mình, riêng lẻ
N author tác giả
V authorize cho phép, ủy quyền
N authorship tác quyền, quyền tác giả

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sem-
Latin
singulus (for 'single')
Old French
sengle (for 'single')
Latin
auctor (for 'author')
Old French
autor (for 'author')
English
single + author

Nguồn gốc của 'single author'

Cụm từ 'single author' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Single' (duy nhất, một mình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', mang ý nghĩa 'mỗi một, riêng lẻ'. Trong khi đó, 'author' (tác giả) lại xuất phát từ tiếng Latin 'auctor', có nghĩa là 'người khởi xướng, người tạo ra, người phát triển'. Khi ghép lại, 'single author' mô tả chính xác một người chịu trách nhiệm duy nhất cho việc sáng tác hoặc tạo ra một tác phẩm, nhấn mạnh quyền sở hữu trí tuệ và công sức cá nhân trong học thuật và xuất bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các tác phẩm được viết bởi nhiều tác giả (collaborative work, co-authored). Nhấn mạnh tính cá nhân và trách nhiệm duy nhất của tác giả đối với nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single author
  • prominent a prominent single author
    (một tác giả đơn lẻ nổi bật)
  • renowned a renowned single author
    (một tác giả đơn lẻ danh tiếng)
  • distinguished a distinguished single author
    (một tác giả đơn lẻ lỗi lạc)
Verb + single author
  • written by a written by a single author
    (được viết bởi một tác giả duy nhất)
  • published by a published by a single author
    (được xuất bản bởi một tác giả duy nhất)
  • attributed to a attributed to a single author
    (được gán cho một tác giả duy nhất)
Noun + single author
  • work of a a work of a single author
    (tác phẩm của một tác giả duy nhất)
  • research by a research by a single author
    (nghiên cứu của một tác giả duy nhất)
  • study by a a study by a single author
    (một nghiên cứu của một tác giả duy nhất)

Idioms

  • a seminal work by a single author

    một tác phẩm kinh điển của một tác giả duy nhất (đặt nền móng cho lĩnh vực nào đó)

    "Newton's Principia is a seminal work by a single author that revolutionized physics."

    (Tác phẩm Principia của Newton là một tác phẩm kinh điển của một tác giả duy nhất đã cách mạng hóa vật lý học.)

  • the distinctive voice of a single author

    giọng văn/phong cách đặc trưng của một tác giả duy nhất

    "You can always recognize the distinctive voice of a single author in her novels."

    (Bạn luôn có thể nhận ra giọng văn đặc trưng của một tác giả duy nhất trong các tiểu thuyết của cô ấy.)

  • achieved solely by a single author

    được hoàn thành/thực hiện hoàn toàn bởi một tác giả duy nhất

    "This entire encyclopedic project was achieved solely by a single author over twenty years."

    (Toàn bộ dự án bách khoa toàn thư này đã được hoàn thành hoàn toàn bởi một tác giả duy nhất trong hơn hai mươi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single author

Noun Phrase
Lật mặt

Một tác phẩm (ví dụ: sách, bài báo, luận văn) được viết bởi chỉ một người.

"The paper was published under a single author, Dr. Smith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single author".

Tầm quan trọng trong Học thuật và Xuất bản

Trong giới học thuật và xuất bản, việc xác định 'single author' rất quan trọng đối với bản quyền, sự ghi nhận công lao và trách nhiệm. Một tác phẩm của một tác giả duy nhất thường dễ dàng hơn trong việc quản lý quyền sở hữu trí tuệ và được xem là minh chứng rõ ràng cho thành tựu cá nhân, mặc dù hiện nay xu hướng đồng tác giả đang ngày càng phổ biến, đặc biệt trong khoa học.

Biểu tượng của Thiên tài Độc lập

Khái niệm 'single author' cũng mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, gắn liền với hình ảnh của 'thiên tài độc lập' hoặc 'mastermind' – một người có tầm nhìn và khả năng sáng tạo độc đáo để tự mình tạo ra một kiệt tác. Điều này đặc biệt đúng trong văn học, nghệ thuật và triết học, nơi dấu ấn cá nhân của tác giả thường được đánh giá cao và trở thành yếu tố then chốt làm nên giá trị của tác phẩm.