single author
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work (e.g., book, article, paper) written by only one person.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm (ví dụ: sách, bài báo, luận văn) được viết bởi chỉ một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paper was published under a single author, Dr. Smith."
"Bài báo được xuất bản dưới tên một tác giả duy nhất, Tiến sĩ Smith."
-
"This book is the product of a single author's years of research."
"Cuốn sách này là thành quả của nhiều năm nghiên cứu của một tác giả duy nhất."
-
"Submitting a single author work can streamline the copyright process."
"Nộp một tác phẩm chỉ có một tác giả có thể đơn giản hóa quy trình bản quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | single | độc thân, duy nhất, một |
| N | singularity | sự độc nhất, tính duy nhất |
| Adv | singly | một mình, riêng lẻ |
| N | author | tác giả |
| V | authorize | cho phép, ủy quyền |
| N | authorship | tác quyền, quyền tác giả |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các tác phẩm được viết bởi nhiều tác giả (collaborative work, co-authored). Nhấn mạnh tính cá nhân và trách nhiệm duy nhất của tác giả đối với nội dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent a prominent single author (một tác giả đơn lẻ nổi bật)
-
renowned a renowned single author (một tác giả đơn lẻ danh tiếng)
-
distinguished a distinguished single author (một tác giả đơn lẻ lỗi lạc)
-
written by a written by a single author (được viết bởi một tác giả duy nhất)
-
published by a published by a single author (được xuất bản bởi một tác giả duy nhất)
-
attributed to a attributed to a single author (được gán cho một tác giả duy nhất)
-
work of a a work of a single author (tác phẩm của một tác giả duy nhất)
-
research by a research by a single author (nghiên cứu của một tác giả duy nhất)
-
study by a a study by a single author (một nghiên cứu của một tác giả duy nhất)
Idioms
-
a seminal work by a single author
một tác phẩm kinh điển của một tác giả duy nhất (đặt nền móng cho lĩnh vực nào đó)
"Newton's Principia is a seminal work by a single author that revolutionized physics."
(Tác phẩm Principia của Newton là một tác phẩm kinh điển của một tác giả duy nhất đã cách mạng hóa vật lý học.)
-
the distinctive voice of a single author
giọng văn/phong cách đặc trưng của một tác giả duy nhất
"You can always recognize the distinctive voice of a single author in her novels."
(Bạn luôn có thể nhận ra giọng văn đặc trưng của một tác giả duy nhất trong các tiểu thuyết của cô ấy.)
-
achieved solely by a single author
được hoàn thành/thực hiện hoàn toàn bởi một tác giả duy nhất
"This entire encyclopedic project was achieved solely by a single author over twenty years."
(Toàn bộ dự án bách khoa toàn thư này đã được hoàn thành hoàn toàn bởi một tác giả duy nhất trong hơn hai mươi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single author
Noun PhraseMột tác phẩm (ví dụ: sách, bài báo, luận văn) được viết bởi chỉ một người.
"The paper was published under a single author, Dr. Smith."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single author".
