(Top Banner Ad)
multiple medication use
C1
Noun Phrase C1 Y học

multiple medication use

UK: /ˈmʌltɪpəl ˌmedɪˈkeɪʃən juːz/ • US: /ˈmʌltɪpəl ˌmedɪˈkeɪʃən juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng nhiều loại thuốc đa trị liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concurrent use of several different medications by a patient.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc khác nhau bởi một bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multiple medication use is a significant concern in elderly patients due to the increased risk of adverse drug reactions."

    "Việc sử dụng nhiều loại thuốc đồng thời là một mối quan tâm đáng kể ở bệnh nhân lớn tuổi do tăng nguy cơ phản ứng có hại của thuốc."

  • "The study investigated the prevalence of multiple medication use among patients with chronic diseases."

    "Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ hiện mắc của việc sử dụng nhiều loại thuốc ở bệnh nhân mắc bệnh mãn tính."

  • "Strategies to reduce multiple medication use should be implemented to improve patient safety."

    "Các chiến lược để giảm việc sử dụng nhiều loại thuốc nên được thực hiện để cải thiện sự an toàn của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multiple nhiều; đa dạng; phức tạp
Verb multiply nhân lên; gia tăng (số lượng)
Noun medication thuốc; sự dùng thuốc; sự điều trị bằng thuốc
Verb medicate dùng thuốc; điều trị bằng thuốc
Noun use sự sử dụng; công dụng
Verb use sử dụng; dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multiplex
Latin
medicari
Latin
usus
Modern English
multiple medication use

Nguồn gốc của 'multiple medication use'

'Multiple medication use' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ việc sử dụng nhiều loại thuốc khác nhau cùng lúc. Mỗi thành phần của cụm từ có nguồn gốc riêng: 'multiple' từ tiếng Latin 'multiplex' (nhiều phần, gấp nhiều lần), 'medication' từ tiếng Latin 'medicari' (chữa bệnh) và 'use' từ tiếng Latin 'usus' (hành động sử dụng). Sự kết hợp này mô tả một khái niệm y tế quan trọng trong chăm sóc sức khỏe ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng bệnh nhân đang dùng nhiều loại thuốc khác nhau, có thể do nhiều bệnh lý khác nhau hoặc do chỉ định của nhiều bác sĩ khác nhau. Nó nhấn mạnh đến sự phức tạp và những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến việc dùng nhiều thuốc cùng một lúc, chẳng hạn như tương tác thuốc, tác dụng phụ và tuân thủ kém.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc quần thể: 'multiple medication use in elderly patients'. 'with' được sử dụng để chỉ các yếu tố đi kèm hoặc liên quan: 'multiple medication use with increased risk of adverse effects'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple medication use
  • chronic chronic multiple medication use
    (sử dụng nhiều thuốc mãn tính)
  • concurrent concurrent multiple medication use
    (sử dụng nhiều thuốc đồng thời)
  • inappropriate inappropriate multiple medication use
    (sử dụng nhiều thuốc không phù hợp)
Verb + multiple medication use
  • manage manage multiple medication use
    (quản lý việc sử dụng nhiều thuốc)
  • monitor monitor multiple medication use
    (giám sát việc sử dụng nhiều thuốc)
  • address address multiple medication use
    (giải quyết tình trạng sử dụng nhiều thuốc)
Noun/Prepositional + multiple medication use
  • risks of risks of multiple medication use
    (những rủi ro của việc sử dụng nhiều thuốc)
  • challenges of challenges of multiple medication use
    (những thách thức của việc sử dụng nhiều thuốc)
  • impact of impact of multiple medication use
    (tác động của việc sử dụng nhiều thuốc)

Idioms

  • challenges of multiple medication use

    những thách thức trong việc sử dụng nhiều loại thuốc

    "One of the biggest challenges of multiple medication use is patient adherence."

    (Một trong những thách thức lớn nhất của việc sử dụng nhiều loại thuốc là sự tuân thủ của bệnh nhân.)

  • risks associated with multiple medication use

    rủi ro liên quan đến việc sử dụng nhiều loại thuốc

    "Doctors are increasingly concerned about the risks associated with multiple medication use in the elderly."

    (Các bác sĩ ngày càng lo ngại về những rủi ro liên quan đến việc sử dụng nhiều loại thuốc ở người cao tuổi.)

  • managing multiple medication use

    quản lý việc sử dụng nhiều loại thuốc

    "Effective strategies for managing multiple medication use are crucial for patient safety."

    (Các chiến lược hiệu quả để quản lý việc sử dụng nhiều loại thuốc là rất quan trọng đối với sự an toàn của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple medication use

Noun Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc khác nhau bởi một bệnh nhân.

"Multiple medication use is a significant concern in elderly patients due to the increased risk of adverse drug reactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient has used multiple medications simultaneously for years.
Bệnh nhân đã sử dụng nhiều loại thuốc đồng thời trong nhiều năm.
Phủ định
The doctor has not recommended multiple medication use for this condition.
Bác sĩ đã không khuyến nghị sử dụng nhiều loại thuốc cho tình trạng này.
Nghi vấn
Has the study examined the effects of multiple medication use on elderly patients?
Nghiên cứu đã xem xét những ảnh hưởng của việc sử dụng nhiều loại thuốc trên bệnh nhân cao tuổi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple medication use".

Đa trị liệu (Polypharmacy): Một vấn đề sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là trong các cộng đồng người cao tuổi, tình trạng sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc (còn gọi là đa trị liệu) đã trở thành một vấn đề y tế công cộng đáng lo ngại. Nó có thể dẫn đến các tương tác thuốc không mong muốn, tác dụng phụ nghiêm trọng và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống.

Vai trò của dược sĩ và sự tuân thủ điều trị

Để giảm thiểu rủi ro từ việc dùng nhiều thuốc, vai trò của dược sĩ trong việc tư vấn, rà soát và điều chỉnh phác đồ thuốc là vô cùng quan trọng. Đồng thời, bệnh nhân cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ và thông báo về bất kỳ triệu chứng bất thường nào để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.