(Top Banner Ad)
drug interaction
C1
Noun C1 Y học, Dược học

drug interaction

UK: /drʌɡ ˌɪntərˈækʃən/ • US: /drʌɡ ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác thuốc tương tác giữa các thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a drug affects the activity of another drug when both are administered together.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một loại thuốc ảnh hưởng đến hoạt động của một loại thuốc khác khi cả hai được dùng cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor warned about a possible drug interaction between the two medications."

    "Bác sĩ đã cảnh báo về khả năng tương tác thuốc giữa hai loại thuốc này."

  • "Certain antibiotics can cause drug interactions with oral contraceptives."

    "Một số loại thuốc kháng sinh có thể gây ra tương tác thuốc với thuốc tránh thai đường uống."

  • "Always inform your doctor about all medications you are taking to avoid potential drug interactions."

    "Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng để tránh các tương tác thuốc tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc
Noun (plural) drugs ma túy, chất gây nghiện (nghĩa khác)
Verb interact tương tác
Noun interaction sự tương tác
Adjective interactive có tính tương tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drūge
Old French
drogue
Middle English
drugge
Modern English
drug
Latin
inter- (between) + actio (action)
Modern English (compound)
drug interaction

Sự kết hợp đầy ý nghĩa

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu dùng để chỉ các chất khô, gia vị, sau đó phát triển thành nghĩa 'thuốc'. Trong khi đó, 'interaction' được ghép từ tiền tố Latin 'inter-' (giữa, lẫn nhau) và 'actio' (hành động, tác động). Khi kết hợp lại, 'drug interaction' đã tạo thành một thuật ngữ y học hiện đại, mô tả chính xác hiện tượng hai hay nhiều loại thuốc ảnh hưởng lẫn nhau trong cơ thể, một khái niệm cực kỳ quan trọng trong chăm sóc sức khỏe ngày nay.

Usage Note

Drug interaction đề cập đến sự thay đổi trong tác dụng của một loại thuốc do sự hiện diện của một loại thuốc khác, thức ăn, đồ uống hoặc một số điều kiện môi trường. Mức độ tương tác có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, làm giảm hiệu quả của thuốc hoặc làm tăng các tác dụng phụ bất lợi. Cần đặc biệt chú ý đến các tương tác tiềm ẩn khi dùng nhiều loại thuốc cùng một lúc.

Prepositions

with

Thường được sử dụng để chỉ ra sự tương tác giữa một loại thuốc và một yếu tố khác. Ví dụ: "This drug interaction with alcohol can be dangerous."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug interaction
  • serious serious drug interaction
    (tương tác thuốc nghiêm trọng)
  • adverse adverse drug interaction
    (tương tác thuốc có hại/bất lợi)
  • potential potential drug interaction
    (tương tác thuốc tiềm ẩn)
  • known known drug interaction
    (tương tác thuốc đã biết)
  • significant significant drug interaction
    (tương tác thuốc đáng kể)
Verb + drug interaction
  • cause cause a drug interaction
    (gây ra tương tác thuốc)
  • prevent prevent drug interactions
    (ngăn ngừa tương tác thuốc)
  • manage manage drug interactions
    (quản lý/xử lý tương tác thuốc)
  • monitor for monitor for drug interactions
    (theo dõi các tương tác thuốc)
  • have have a drug interaction
    (bị/gặp tương tác thuốc)
Noun + drug interaction
  • risk of risk of drug interaction
    (nguy cơ tương tác thuốc)

Idioms

  • potential drug interaction

    tương tác thuốc tiềm ẩn

    "Always consult your doctor about potential drug interactions before taking new medication."

    (Luôn hỏi ý kiến bác sĩ về các tương tác thuốc tiềm ẩn trước khi dùng thuốc mới.)

  • risk of drug interaction

    nguy cơ tương tác thuốc

    "Taking multiple medications increases the risk of drug interaction."

    (Dùng nhiều loại thuốc cùng lúc làm tăng nguy cơ tương tác thuốc.)

  • to monitor for drug interactions

    theo dõi các tương tác thuốc

    "Pharmacists play a crucial role in monitoring for drug interactions."

    (Dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi các tương tác thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug interaction

Noun
Lật mặt

Tình trạng một loại thuốc ảnh hưởng đến hoạt động của một loại thuốc khác khi cả hai được dùng cùng nhau.

"The doctor warned about a possible drug interaction between the two medications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you take these two medications together, a dangerous drug interaction will occur.
Nếu bạn dùng hai loại thuốc này cùng nhau, một tương tác thuốc nguy hiểm sẽ xảy ra.
Phủ định
If the doctor doesn't check your medical history, a serious drug interaction might not be prevented.
Nếu bác sĩ không kiểm tra tiền sử bệnh của bạn, một tương tác thuốc nghiêm trọng có thể không được ngăn chặn.
Nghi vấn
Will a drug interaction happen if I mix this herbal supplement with my prescription medication?
Liệu có tương tác thuốc xảy ra nếu tôi trộn lẫn thực phẩm bổ sung thảo dược này với thuốc kê đơn của tôi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drug interaction is a serious concern for patients taking multiple medications.
Tương tác thuốc là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với bệnh nhân dùng nhiều loại thuốc.
Phủ định
He does not understand how drug interaction affects his health.
Anh ấy không hiểu tương tác thuốc ảnh hưởng đến sức khỏe của mình như thế nào.
Nghi vấn
Does drug interaction always cause noticeable side effects?
Tương tác thuốc có luôn gây ra các tác dụng phụ đáng chú ý không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This drug interaction is as dangerous as the previous one we observed.
Tương tác thuốc này nguy hiểm ngang với tương tác trước mà chúng ta đã quan sát.
Phủ định
This drug interaction is not less serious than the one reported last year.
Tương tác thuốc này không kém nghiêm trọng so với tương tác được báo cáo năm ngoái.
Nghi vấn
Is this drug interaction the most common one in elderly patients?
Có phải tương tác thuốc này là phổ biến nhất ở bệnh nhân lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug interaction".

Vai trò của bệnh nhân trong y tế phương Tây

Trong văn hóa y tế phương Tây, bệnh nhân được khuyến khích tích cực tham gia vào quá trình chăm sóc sức khỏe của mình. Điều này bao gồm việc cung cấp đầy đủ thông tin về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược) cho bác sĩ hoặc dược sĩ. Việc làm này cực kỳ quan trọng để các chuyên gia y tế có thể phát hiện và ngăn ngừa các tương tác thuốc nguy hiểm, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho việc điều trị.

Tương tác thuốc không chỉ từ thuốc kê đơn

Một hiểu lầm phổ biến là chỉ thuốc kê đơn mới có thể gây tương tác thuốc. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều sản phẩm không kê đơn (OTC), vitamin, khoáng chất, thực phẩm chức năng và thậm chí một số loại thực phẩm nhất định cũng có thể tương tác với thuốc hoặc với nhau. Những tương tác này có thể làm giảm hiệu quả của thuốc, tăng nguy cơ tác dụng phụ, hoặc gây ra những phản ứng không mong muốn khác. Do đó, việc hiểu rõ mọi thứ chúng ta đưa vào cơ thể là rất quan trọng.