multiplied by three
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of multiplying a number by the number three.
Vietnamese Meaning
Quá trình nhân một số với số ba.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The original number is multiplied by three to get the final result."
"Số ban đầu được nhân với ba để có kết quả cuối cùng."
-
"If you take five and multiplied by three, you get fifteen."
"Nếu bạn lấy năm và nhân với ba, bạn sẽ được mười lăm."
-
"The area is multiplied by three to account for the increase in size."
"Diện tích được nhân với ba để tính đến sự tăng kích thước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | multiply | nhân (một số với số khác), nhân lên, tăng lên nhiều lần |
| Noun | multiplication | phép nhân, sự nhân lên |
| Noun | multiplier | số nhân, hệ số nhân |
| Adjective | multiplied | được nhân lên, đã nhân |
| Number/Noun | three | số ba |
| Ordinal Number/Adjective | third | thứ ba |
| Adverb | thrice | ba lần (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ xưa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng trong các phép toán để diễn tả việc nhân một số với ba. Nó nhấn mạnh thao tác nhân cụ thể với số ba. So với các cách diễn đạt khác như 'three times' thì 'multiplied by three' thường được dùng trong văn viết hoặc khi cần sự chính xác.
Prepositions
Giới từ 'by' được dùng để chỉ số lượng mà một số được nhân lên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is multiplied by three (được nhân với ba)
-
are are multiplied by three (được nhân với ba)
-
was was multiplied by three (đã được nhân với ba)
-
were were multiplied by three (đã được nhân với ba)
-
will be will be multiplied by three (sẽ được nhân với ba)
-
get get multiplied by three (bị/được nhân với ba (thường chỉ kết quả hoặc sự thay đổi))
-
the amount the amount multiplied by three (số lượng được nhân với ba)
-
its value its value multiplied by three (giá trị của nó được nhân với ba)
-
a factor a factor multiplied by three (một yếu tố được nhân với ba)
Idioms
-
A quantity multiplied by three
Một số lượng được nhân với ba (Cách dùng trực tiếp trong ngữ cảnh toán học hoặc mô tả)
"The original quantity, multiplied by three, gives the final output."
(Số lượng ban đầu, được nhân với ba, sẽ cho ra kết quả cuối cùng.)
-
Its impact multiplied by three
Tác động của nó được nhân lên gấp ba lần (Sử dụng để nhấn mạnh sự tăng cường đáng kể về ảnh hưởng hoặc mức độ)
"With social media, the message's impact can be multiplied by three or even more."
(Với mạng xã hội, tác động của thông điệp có thể được nhân lên gấp ba lần hoặc hơn nữa.)
-
A challenge multiplied by three
Một thử thách khó khăn gấp ba lần (Diễn tả một thử thách trở nên lớn hơn, khó khăn hơn rất nhiều)
"Working from home with three kids turned a normal workday into a challenge multiplied by three."
(Làm việc tại nhà với ba đứa con biến một ngày làm việc bình thường thành một thử thách khó khăn gấp ba lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiplied by three
Cụm động từQuá trình nhân một số với số ba.
"The original number is multiplied by three to get the final result."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplied by three".
