(Top Banner Ad)
multiplied by three
A2
Cụm động từ A2 Toán học

multiplied by three

Nghĩa tiếng Việt

nhân với ba nhân ba
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of multiplying a number by the number three.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhân một số với số ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The original number is multiplied by three to get the final result."

    "Số ban đầu được nhân với ba để có kết quả cuối cùng."

  • "If you take five and multiplied by three, you get fifteen."

    "Nếu bạn lấy năm và nhân với ba, bạn sẽ được mười lăm."

  • "The area is multiplied by three to account for the increase in size."

    "Diện tích được nhân với ba để tính đến sự tăng kích thước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multiply nhân (một số với số khác), nhân lên, tăng lên nhiều lần
Noun multiplication phép nhân, sự nhân lên
Noun multiplier số nhân, hệ số nhân
Adjective multiplied được nhân lên, đã nhân
Number/Noun three số ba
Ordinal Number/Adjective third thứ ba
Adverb thrice ba lần (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ xưa)

Synonyms

times three (nhân ba)

Antonyms

divided by three (chia cho ba)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Latin
multiplicare
Old French
multiplier
Middle English
multiplien
English
multiply
Proto-Indo-European
*treyes
Proto-Germanic
*þrīz
Old English
þrī
Middle English
three
English
three

Nguồn gốc của 'multiply'

Từ 'multiply' (nhân lên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'multiplicare', kết hợp giữa 'multi-' (nhiều) và 'plicare' (gấp lại, cuộn lại). Ban đầu nó có nghĩa là 'làm cho có nhiều nếp gấp' hoặc 'tăng lên nhiều lần', mô tả một hành động làm cho số lượng tăng lên đáng kể.

Ý nghĩa số Ba

Số 'ba' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European và xuất hiện trong hầu hết các ngôn ngữ Ấn-Âu. Trong nhiều nền văn hóa, số ba mang ý nghĩa đặc biệt, tượng trưng cho sự hoàn chỉnh, cân bằng hoặc chu kỳ (ví dụ: quá khứ - hiện tại - tương lai, bắt đầu - giữa - kết thúc).

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong các phép toán để diễn tả việc nhân một số với ba. Nó nhấn mạnh thao tác nhân cụ thể với số ba. So với các cách diễn đạt khác như 'three times' thì 'multiplied by three' thường được dùng trong văn viết hoặc khi cần sự chính xác.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được dùng để chỉ số lượng mà một số được nhân lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "multiplied by three"
  • is is multiplied by three
    (được nhân với ba)
  • are are multiplied by three
    (được nhân với ba)
  • was was multiplied by three
    (đã được nhân với ba)
  • were were multiplied by three
    (đã được nhân với ba)
  • will be will be multiplied by three
    (sẽ được nhân với ba)
  • get get multiplied by three
    (bị/được nhân với ba (thường chỉ kết quả hoặc sự thay đổi))
Danh từ/Cụm danh từ + "multiplied by three"
  • the amount the amount multiplied by three
    (số lượng được nhân với ba)
  • its value its value multiplied by three
    (giá trị của nó được nhân với ba)
  • a factor a factor multiplied by three
    (một yếu tố được nhân với ba)

Idioms

  • A quantity multiplied by three

    Một số lượng được nhân với ba (Cách dùng trực tiếp trong ngữ cảnh toán học hoặc mô tả)

    "The original quantity, multiplied by three, gives the final output."

    (Số lượng ban đầu, được nhân với ba, sẽ cho ra kết quả cuối cùng.)

  • Its impact multiplied by three

    Tác động của nó được nhân lên gấp ba lần (Sử dụng để nhấn mạnh sự tăng cường đáng kể về ảnh hưởng hoặc mức độ)

    "With social media, the message's impact can be multiplied by three or even more."

    (Với mạng xã hội, tác động của thông điệp có thể được nhân lên gấp ba lần hoặc hơn nữa.)

  • A challenge multiplied by three

    Một thử thách khó khăn gấp ba lần (Diễn tả một thử thách trở nên lớn hơn, khó khăn hơn rất nhiều)

    "Working from home with three kids turned a normal workday into a challenge multiplied by three."

    (Làm việc tại nhà với ba đứa con biến một ngày làm việc bình thường thành một thử thách khó khăn gấp ba lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiplied by three

Cụm động từ
Lật mặt

Quá trình nhân một số với số ba.

"The original number is multiplied by three to get the final result."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplied by three".

Quy tắc Ba trong Kể chuyện và Tu từ

Trong văn hóa phương Tây, 'quy tắc ba' (Rule of Three) là một nguyên tắc phổ biến trong kể chuyện, viết lách và tu từ. Ba yếu tố thường được dùng để tạo sự hoàn chỉnh, hài hước hoặc nhấn mạnh (ví dụ: 'ba chú heo con', 'ba lần thử', 'came, saw, conquered'). Nó giúp thông điệp dễ nhớ và có sức thuyết phục hơn.

Số Ba trong Tôn giáo và Truyền thuyết

Số ba mang ý nghĩa linh thiêng và biểu tượng trong nhiều tôn giáo và truyền thuyết. Ví dụ, trong Thiên Chúa Giáo, có Ba Ngôi (Holy Trinity: Cha, Con và Thánh Thần). Trong các câu chuyện cổ tích, thường có ba điều ước, ba thử thách, hoặc ba anh em, thể hiện sự hoàn chỉnh hoặc chu kỳ cuộc sống.