(Top Banner Ad)
Three
A1
Number A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

Three

UK: /θriː/ • US: /θriː/

Nghĩa tiếng Việt

ba
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equivalent to the sum of one and two; one more than two; 3.

Vietnamese Meaning

Số ba; số lượng tương đương với tổng của một và hai; nhiều hơn hai một đơn vị; 3.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have three apples."

    "Tôi có ba quả táo."

  • "She has three children."

    "Cô ấy có ba đứa con."

  • "The meeting will last three hours."

    "Cuộc họp sẽ kéo dài ba giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Third Thứ ba
Noun Trinity Ba ngôi (trong đạo Cơ đốc)
Adverb Thirdly Thứ ba là

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tréyes
Proto-Germanic
*thrīz
Old English
þrīe
Middle English
threo
Modern English
Three

Nguồn gốc con số Ba

Số 'Ba' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại. Nó được coi là một trong những con số cơ bản và xuất hiện trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Ở nhiều nền văn hóa, số ba thường tượng trưng cho sự hoàn thiện, sự hài hòa và sự trọn vẹn.

Usage Note

Đây là một số đếm cơ bản. Nó thường được dùng để chỉ một số lượng cụ thể hoặc vị trí thứ ba trong một chuỗi. Không có sắc thái nghĩa phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Three
  • Long Long Three Day Weekend
    (Kỳ nghỉ cuối tuần dài ba ngày)
  • First First Three Months
    (Ba tháng đầu tiên)
Verb + Three
  • Count Count to Three
    (Đếm đến ba)
  • Divide Divide by Three
    (Chia cho ba)

Idioms

  • Two's company, three's a crowd

    Hai người thì vui, ba người thì thành đám đông (ý chỉ người thứ ba là thừa)

    "They were having a romantic dinner, but when John joined them, it was definitely two's company, three's a crowd."

    (Họ đang có một bữa tối lãng mạn, nhưng khi John tham gia cùng họ, rõ ràng là hai người thì vui, ba người thì thành đám đông.)

  • Three sheets to the wind

    Say bí tỉ, say khướt

    "He was three sheets to the wind after the party."

    (Anh ấy say bí tỉ sau bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Three

Number
Lật mặt

Số ba; số lượng tương đương với tổng của một và hai; nhiều hơn hai một đơn vị; 3.

"I have three apples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Three".

Quy tắc số Ba

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số ba thường được coi là một con số may mắn hoặc quan trọng. Quy tắc số ba (Rule of Three) là một nguyên tắc thiết kế cho rằng mọi thứ xuất hiện hấp dẫn, hiệu quả và đáng nhớ hơn khi được nhóm lại thành ba.