Three
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số ba; số lượng tương đương với tổng của một và hai; nhiều hơn hai một đơn vị; 3.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have three apples."
"Tôi có ba quả táo."
-
"She has three children."
"Cô ấy có ba đứa con."
-
"The meeting will last three hours."
"Cuộc họp sẽ kéo dài ba giờ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một số đếm cơ bản. Nó thường được dùng để chỉ một số lượng cụ thể hoặc vị trí thứ ba trong một chuỗi. Không có sắc thái nghĩa phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Long Long Three Day Weekend (Kỳ nghỉ cuối tuần dài ba ngày)
-
First First Three Months (Ba tháng đầu tiên)
-
Count Count to Three (Đếm đến ba)
-
Divide Divide by Three (Chia cho ba)
Idioms
-
Two's company, three's a crowd
Hai người thì vui, ba người thì thành đám đông (ý chỉ người thứ ba là thừa)
"They were having a romantic dinner, but when John joined them, it was definitely two's company, three's a crowd."
(Họ đang có một bữa tối lãng mạn, nhưng khi John tham gia cùng họ, rõ ràng là hai người thì vui, ba người thì thành đám đông.)
-
Three sheets to the wind
Say bí tỉ, say khướt
"He was three sheets to the wind after the party."
(Anh ấy say bí tỉ sau bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Three
NumberSố ba; số lượng tương đương với tổng của một và hai; nhiều hơn hai một đơn vị; 3.
"I have three apples."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Three".
