(Top Banner Ad)
mundane task
B2
tính từ B2 Công việc hàng ngày/Chung

mundane task

UK: /mʌnˈdeɪn/ • US: /mʌnˈdeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

công việc tẻ nhạt công việc đơn điệu việc làm nhàm chán công việc thường ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking interest or excitement; dull.

Vietnamese Meaning

Tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị; trần tục, thế tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cleaning the bathroom is a mundane task."

    "Dọn dẹp phòng tắm là một công việc tẻ nhạt."

  • "She wanted to escape her mundane existence."

    "Cô ấy muốn trốn thoát khỏi cuộc sống tẻ nhạt của mình."

  • "The job involved a lot of mundane paperwork."

    "Công việc bao gồm rất nhiều thủ tục giấy tờ tẻ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mundanity sự tầm thường, sự trần tục
Adverb mundanely một cách tầm thường, một cách đơn điệu
Noun taskmaster người giao việc khắc nghiệt, người đốc công
Adjective task-oriented định hướng công việc, chú trọng hoàn thành nhiệm vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

chore (việc vặt)daily grind (công việc hàng ngày)

Subject Area

Công việc hàng ngày/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mundus
Old French
mondain
Middle English
mundane
Old French
tasque
Medieval Latin
tasca
English
task

Nguồn gốc của 'mundane'

'Mundane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mundus' có nghĩa là 'thế giới'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'thuộc về thế giới' hoặc 'trần tục', đối lập với những gì thuộc về tâm linh hay thiên đường. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển dịch thành 'bình thường', 'tầm thường', 'không thú vị' hay 'đơn điệu', bởi vì những thứ thuộc về cuộc sống trần thế thường được coi là ít thú vị hơn so với những điều cao siêu, thiêng liêng.

Nguồn gốc của 'task'

'Task' xuất phát từ tiếng Latin Trung Cổ 'tasca', có nghĩa là 'một công việc được giao' hoặc 'một lượng công việc cụ thể'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'tasque' và cuối cùng đến tiếng Anh, giữ nguyên nghĩa về một nhiệm vụ hoặc công việc cần hoàn thành.

Usage Note

Từ 'mundane' thường được dùng để miêu tả những công việc hoặc hoạt động lặp đi lặp lại, đơn điệu và không có gì đặc biệt. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự nhàm chán. Khác với 'ordinary' (bình thường) chỉ đơn thuần là không có gì khác biệt, 'mundane' nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn.
Khi đi với danh từ 'task', cụm 'mundane task' diễn tả một công việc lặp đi lặp lại, không đòi hỏi nhiều kỹ năng và thường gây nhàm chán. Nó nhấn mạnh tính chất đơn điệu và không có sự thú vị của công việc đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mundane task

tính từ
Lật mặt

Tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị; trần tục, thế tục.

"Cleaning the bathroom is a mundane task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mundane task".