(Top Banner Ad)
prosaic
C1
Tính từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

prosaic

UK: /prəˈzeɪɪk/ • US: /proʊˈzeɪɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tầm thường nhàm chán thiếu tính thơ không có gì đặc sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking poetic beauty; commonplace; unromantic.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, nhàm chán, thiếu tính thơ, không lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reality of the job was far more prosaic than she had imagined."

    "Thực tế công việc này tầm thường hơn nhiều so với những gì cô ấy đã tưởng tượng."

  • "He was a prosaic man, with no interest in art or literature."

    "Anh ta là một người đàn ông tầm thường, không có hứng thú với nghệ thuật hay văn học."

  • "The prosaic nature of his job bored him."

    "Bản chất tẻ nhạt của công việc khiến anh ta chán nản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prose văn xuôi
Adverb prosaically một cách tẻ nhạt, tầm thường; một cách khô khan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōsa (ōrātiō)
English
prose
English
prosaic

Nguồn gốc từ 'văn xuôi'

Từ 'prosaic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōsa (ōrātiō)', có nghĩa là 'văn xuôi thẳng thắn', tức là ngôn ngữ thông thường không có vần điệu hay cấu trúc phức tạp như thơ ca. Khi du nhập vào tiếng Anh, từ 'prose' (văn xuôi) ra đời, và sau đó 'prosaic' được hình thành để mô tả những gì thuộc về văn xuôi – tức là những điều bình thường, thực tế, thiếu chất thơ, hoặc không mấy thú vị.

Usage Note

Từ 'prosaic' thường được dùng để miêu tả những thứ hoặc tình huống thiếu sự hứng thú, vẻ đẹp hoặc sự độc đáo. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng thứ được miêu tả là tẻ nhạt và không đáng chú ý. So với các từ đồng nghĩa như 'mundane' (thường ngày, trần tục) và 'banal' (tầm thường, sáo rỗng), 'prosaic' nhấn mạnh sự thiếu vắng tính thơ và nghệ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Prosaic + Noun
  • life a prosaic life
    (một cuộc sống tẻ nhạt, tầm thường)
  • details prosaic details
    (những chi tiết khô khan, không thú vị)
  • existence a prosaic existence
    (một sự tồn tại vô vị, nhạt nhẽo)
  • language prosaic language
    (ngôn ngữ trần tục, thiếu cảm xúc)
  • reality the prosaic reality
    (thực tế khô khan, trần trụi)

Idioms

  • nothing prosaic about something

    điều gì đó không hề tầm thường hay nhàm chán, mà ngược lại rất thú vị/đáng chú ý

    "There was nothing prosaic about her new novel; it was full of imagination and adventure."

    (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy không hề nhàm chán chút nào; nó chứa đầy trí tưởng tượng và phiêu lưu.)

  • prosaic truths

    những sự thật hiển nhiên, trần trụi, thiếu lãng mạn hoặc không mấy thú vị

    "The play revealed the prosaic truths of everyday family life."

    (Vở kịch đã phơi bày những sự thật trần trụi của cuộc sống gia đình thường nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosaic

Tính từ
Lật mặt

Tầm thường, nhàm chán, thiếu tính thơ, không lãng mạn.

"The reality of the job was far more prosaic than she had imagined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although her daily routine was prosaic, she found joy in the simple moments after she started practicing mindfulness.
Mặc dù công việc hàng ngày của cô ấy rất tẻ nhạt, cô ấy tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc đơn giản sau khi bắt đầu thực hành chánh niệm.
Phủ định
Even though the task seemed prosaic at first, it didn't remain that way once we discovered its hidden complexities.
Mặc dù nhiệm vụ có vẻ tẻ nhạt lúc đầu, nó đã không còn như vậy khi chúng tôi phát hiện ra những phức tạp ẩn giấu của nó.
Nghi vấn
Because the subject matter is often prosaic, is it possible to make it engaging for the audience?
Bởi vì chủ đề thường tẻ nhạt, liệu có thể làm cho nó hấp dẫn đối với khán giả không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To describe the scene as just 'a house' would be to give a prosaic account of a place filled with memories.
Mô tả khung cảnh chỉ đơn giản là 'một ngôi nhà' sẽ là một cách kể chuyện tẻ nhạt về một nơi chứa đầy kỷ niệm.
Phủ định
He chose not to offer a prosaic explanation, instead weaving a fantastical tale.
Anh ấy chọn không đưa ra một lời giải thích tẻ nhạt, thay vào đó dệt nên một câu chuyện kỳ ảo.
Nghi vấn
Why choose to present such a prosaic image when you could inspire awe?
Tại sao lại chọn trình bày một hình ảnh tẻ nhạt như vậy khi bạn có thể truyền cảm hứng kinh ngạc?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life was so prosaic that he yearned for adventure.
Cuộc sống của anh ấy quá tầm thường đến nỗi anh ấy khao khát những cuộc phiêu lưu.
Phủ định
She found nothing prosaic in their love; to her, it was extraordinary.
Cô ấy không thấy điều gì tầm thường trong tình yêu của họ; đối với cô ấy, nó thật phi thường.
Nghi vấn
Is their daily routine as prosaic as it seems to them?
Lịch trình hàng ngày của họ có nhàm chán như họ nghĩ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His prosaic writing style failed to capture the audience's imagination.
Phong cách viết văn khô khan của anh ấy không thể thu hút được trí tưởng tượng của khán giả.
Phủ định
The novel's plot wasn't prosaic; it was filled with fantastical elements.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết không hề tẻ nhạt; nó chứa đầy những yếu tố kỳ ảo.
Nghi vấn
Was her response deliberately prosaic to avoid revealing her true feelings?
Có phải câu trả lời của cô ấy cố tình khô khan để tránh tiết lộ cảm xúc thật của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied art history, I wouldn't lead such a prosaic life now.
Nếu tôi đã học lịch sử nghệ thuật, tôi đã không sống một cuộc sống tầm thường như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so dedicated to her career, she wouldn't have such a prosaic view of relationships.
Nếu cô ấy không quá tận tâm với sự nghiệp, cô ấy sẽ không có một cái nhìn tầm thường về các mối quan hệ.
Nghi vấn
If he had taken more risks, would he be living such a prosaic existence today?
Nếu anh ấy đã chấp nhận nhiều rủi ro hơn, liệu anh ấy có đang sống một cuộc sống tầm thường như ngày hôm nay không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His prosaic writing style made the novel quite dull.
Phong cách viết văn прозаic của anh ấy làm cho cuốn tiểu thuyết trở nên khá tẻ nhạt.
Phủ định
Only after years of study did he realize how prosaic his initial understanding of the subject had been.
Chỉ sau nhiều năm học tập, anh ấy mới nhận ra sự hiểu biết ban đầu của mình về chủ đề này đã прозаic như thế nào.
Nghi vấn
Did she find the explanation prosaic, or did she appreciate its simplicity?
Cô ấy thấy lời giải thích прозаic, hay cô ấy đánh giá cao sự đơn giản của nó?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life is prosaic; he does the same thing every day.
Cuộc sống của anh ấy thật tẻ nhạt; anh ấy làm đi làm lại một việc mỗi ngày.
Phủ định
She does not find her job prosaic because she meets new people every day.
Cô ấy không thấy công việc của mình tẻ nhạt vì cô ấy gặp gỡ những người mới mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he consider his routine prosaic?
Anh ấy có coi thói quen của mình là tẻ nhạt không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' prosaic essays bored the teacher.
Những bài luận tẻ nhạt của học sinh làm giáo viên phát chán.
Phủ định
The Smiths' holiday wasn't a prosaic affair; it was full of unexpected adventures.
Kỳ nghỉ của gia đình Smith không phải là một sự kiện tẻ nhạt; nó tràn ngập những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
Nghi vấn
Was the boss's speech a prosaic recitation of facts and figures?
Bài phát biểu của ông chủ có phải là một sự đọc lại tẻ nhạt các sự kiện và số liệu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to find his daily commute prosaic, but now he enjoys listening to podcasts.
Anh ấy từng thấy việc đi làm hàng ngày thật tẻ nhạt, nhưng giờ anh ấy thích nghe podcast.
Phủ định
She didn't use to consider her job prosaic until the company restructured.
Cô ấy đã không từng coi công việc của mình là tẻ nhạt cho đến khi công ty tái cấu trúc.
Nghi vấn
Did they use to think the town was prosaic before the art festival started?
Họ có từng nghĩ thị trấn tẻ nhạt trước khi lễ hội nghệ thuật bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosaic".

Sự đối lập giữa 'Văn xuôi' và 'Thơ ca'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'prosaic' thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu vắng của chất thơ, sự lãng mạn, hoặc trí tưởng tượng. Nó phản ánh quan niệm rằng cuộc sống không chỉ nên là những sự thật trần trụi hay công việc thường nhật, mà cần có những yếu tố bay bổng, nghệ thuật và cảm xúc, giống như thơ ca đối lập với văn xuôi khô khan.

Khát vọng thoát khỏi sự tầm thường

'Prosaic' thường được dùng để mô tả một cuộc sống, công việc, hay ý tưởng bị coi là nhàm chán, thiếu sự đặc sắc. Điều này phản ánh một khát vọng phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, là tìm kiếm ý nghĩa, sự hứng thú và những trải nghiệm độc đáo vượt lên trên sự đơn điệu, lặp lại của cuộc sống hàng ngày.