munificence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or action of being extremely generous; lavish generosity.
Vietnamese Meaning
Sự rộng lượng, hào phóng; sự ban phát, bố thí hậu hĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum was built thanks to the munificence of a wealthy benefactor."
"Viện bảo tàng được xây dựng nhờ sự rộng lượng của một nhà hảo tâm giàu có."
-
"The university benefited greatly from his munificence."
"Trường đại học đã được hưởng lợi rất nhiều từ sự rộng lượng của ông."
-
"Her munificence extended to providing scholarships for underprivileged students."
"Sự rộng lượng của cô ấy còn mở rộng đến việc cung cấp học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | munificent | hào phóng, rộng lượng (thường dùng để mô tả người hoặc hành động ban tặng lớn) |
| Adverb | munificently | một cách hào phóng, rộng lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'munificence' biểu thị sự hào phóng vượt trội, thường thể hiện qua việc cho đi một lượng lớn tiền bạc hoặc của cải. Nó khác với 'generosity' ở mức độ và quy mô của sự cho đi. 'Generosity' có thể đơn giản là sẵn lòng chia sẻ, trong khi 'munificence' ngụ ý sự giàu có và khả năng cho đi mà không cảm thấy thiếu thốn.
Prepositions
'Munificence of': nói về sự rộng lượng của ai đó (ví dụ: The munificence of the donor). 'Munificence towards': nói về sự rộng lượng đối với ai hoặc cái gì (ví dụ: His munificence towards the poor).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great munificence (sự hào phóng lớn lao)
-
boundless boundless munificence (sự hào phóng vô bờ bến)
-
extraordinary extraordinary munificence (sự hào phóng phi thường)
-
royal royal munificence (sự hào phóng của hoàng gia)
-
astonishing astonishing munificence (sự hào phóng đáng kinh ngạc)
-
show show munificence (thể hiện sự hào phóng)
-
display display munificence (trưng bày sự hào phóng)
-
demonstrate demonstrate munificence (chứng tỏ sự hào phóng)
-
acts acts of munificence (những hành động hào phóng)
-
spirit spirit of munificence (tinh thần hào phóng)
Idioms
-
an act of munificence
một hành động hào phóng, một cử chỉ rộng lượng
"The donation of a new library wing was an act of munificence."
(Việc quyên góp một khu thư viện mới là một hành động hào phóng.)
-
with great munificence
với sự hào phóng lớn lao
"The king rewarded his loyal subjects with great munificence."
(Nhà vua đã ban thưởng cho những thần dân trung thành của mình với sự hào phóng lớn lao.)
-
display of munificence
sự thể hiện lòng hào phóng
"The wealthy businessman's display of munificence impressed everyone."
(Sự thể hiện lòng hào phóng của doanh nhân giàu có đã gây ấn tượng với mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
munificence
nounSự rộng lượng, hào phóng; sự ban phát, bố thí hậu hĩnh.
"The museum was built thanks to the munificence of a wealthy benefactor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "munificence".
