(Top Banner Ad)
munificent
C1
adjective C1 Chung

munificent

UK: /mjuːˈnɪfɪsənt/ • US: /mjuːˈnɪfɪsənt/

Nghĩa tiếng Việt

hào phóng rộng lượng quảng đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Larger or more generous than is usual or necessary.

Vietnamese Meaning

Rộng lượng, hào phóng hơn mức bình thường hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The munificent gift allowed the university to build a new library."

    "Món quà hào phóng đã cho phép trường đại học xây dựng một thư viện mới."

  • "A munificent benefactor donated a large sum of money to the charity."

    "Một nhà hảo tâm hào phóng đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện."

  • "The queen was known for her munificent patronage of the arts."

    "Nữ hoàng nổi tiếng với sự bảo trợ hào phóng cho nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun munificence sự hào phóng, tính rộng rãi
Adverb munificently một cách hào phóng, một cách rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
munus (gift, service)
Latin
facere (to make, do)
Latin
munificus (bountiful, generous)
English
munificent

Nguồn gốc từ 'quà tặng' và 'làm ra'

Từ 'munificent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'munificus'. Từ này được tạo thành từ hai thành tố: 'munus' có nghĩa là 'món quà' hoặc 'nghĩa vụ, dịch vụ' và 'facere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Ban đầu, nó mô tả ai đó thực hiện nghĩa vụ tặng quà hoặc dịch vụ một cách hào phóng. Trải qua thời gian, ý nghĩa về sự rộng lượng và hào phóng đáng kể vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'munificent' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để mô tả sự hào phóng của những người có quyền lực, địa vị cao hoặc giàu có. Nó nhấn mạnh sự rộng rãi, hào phóng vượt trội so với mong đợi. So với các từ đồng nghĩa như 'generous' (hào phóng), 'liberal' (rộng rãi), 'bountiful' (dồi dào), 'munificent' mang tính chất chính thức và ấn tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + munificent
  • be be munificent
    (hào phóng, rộng rãi (là người))
  • prove prove munificent
    (chứng tỏ sự hào phóng)
  • become become munificent
    (trở nên hào phóng)
munificent + Noun
  • gift munificent gift
    (món quà hào phóng)
  • donation munificent donation
    (khoản đóng góp rộng rãi)
  • patron munificent patron
    (nhà bảo trợ hào phóng)
  • gesture munificent gesture
    (cử chỉ rộng lượng)
  • sum munificent sum
    (một khoản tiền lớn (hào phóng))
  • scholarship munificent scholarship
    (học bổng hậu hĩnh)
Adverb + munificent
  • remarkably remarkably munificent
    (hào phóng một cách đáng kinh ngạc)
  • extremely extremely munificent
    (cực kỳ hào phóng)

Idioms

  • a munificent sum

    một khoản tiền rất lớn (được ban tặng một cách hào phóng)

    "The anonymous donor gave a munificent sum to the charity."

    (Nhà tài trợ giấu tên đã tặng một khoản tiền rất lớn cho quỹ từ thiện.)

  • with munificent generosity

    với sự hào phóng rộng lượng

    "The emperor treated his subjects with munificent generosity."

    (Hoàng đế đã đối xử với thần dân của mình bằng sự hào phóng rộng lượng.)

  • display munificent spirit

    thể hiện tinh thần hào phóng

    "The community event allowed everyone to display a munificent spirit."

    (Sự kiện cộng đồng đã cho phép mọi người thể hiện tinh thần hào phóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

munificent

adjective
Lật mặt

Rộng lượng, hào phóng hơn mức bình thường hoặc cần thiết.

"The munificent gift allowed the university to build a new library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The munificent donor provided a large sum to the charity.
Nhà tài trợ hào phóng đã cung cấp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
The company wasn't munificent in its bonuses this year.
Công ty không hào phóng trong việc thưởng năm nay.
Nghi vấn
Was he munificent in his donations to the local community?
Anh ấy có hào phóng trong những đóng góp của mình cho cộng đồng địa phương không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the charity is munificent, it receives many donations.
Nếu tổ chức từ thiện hào phóng, nó nhận được nhiều quyên góp.
Phủ định
If the company isn't munificent with its bonuses, employees aren't motivated.
Nếu công ty không hào phóng với tiền thưởng, nhân viên sẽ không có động lực.
Nghi vấn
If the benefactor is munificent, does the community benefit?
Nếu nhà hảo tâm hào phóng, cộng đồng có được hưởng lợi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the munificent donation allowed the charity to continue its work.
Cô ấy nói rằng sự quyên góp hào phóng đã cho phép tổ chức từ thiện tiếp tục công việc của mình.
Phủ định
He said that the benefactor was not munificent in their later years.
Anh ấy nói rằng nhà hảo tâm đã không còn hào phóng trong những năm cuối đời.
Nghi vấn
She asked if the king had been munificent enough to grant them land.
Cô ấy hỏi liệu nhà vua có đủ hào phóng để ban cho họ đất đai hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The munificent donor gave a large sum of money to the charity.
Nhà tài trợ hào phóng đã trao một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
The company wasn't munificent with its employee bonuses this year.
Công ty đã không hào phóng với tiền thưởng của nhân viên trong năm nay.
Nghi vấn
How munificent was the grant for the research project?
Khoản tài trợ cho dự án nghiên cứu hào phóng đến mức nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wealthy patron was munificent in his donations to the local charity last year.
Nhà bảo trợ giàu có đã rất hào phóng trong việc quyên góp cho tổ chức từ thiện địa phương vào năm ngoái.
Phủ định
The government wasn't munificent with its funding for the arts program, so it was cancelled.
Chính phủ đã không hào phóng với nguồn tài trợ cho chương trình nghệ thuật, vì vậy nó đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Was he munificent enough to donate a substantial amount to the museum when he visited?
Anh ấy có đủ hào phóng để quyên góp một khoản tiền đáng kể cho bảo tàng khi anh ấy đến thăm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "munificent".

Khái niệm 'Nhà Bảo Trợ Nghệ Thuật'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là lịch sử, những người giàu có và có địa vị thường đóng vai trò là 'nhà bảo trợ' (patrons) của nghệ thuật, khoa học và giáo dục. Họ dùng sự 'munificent' (hào phóng) của mình để tài trợ cho các nghệ sĩ, nhà khoa học, và các trường đại học, giúp phát triển văn hóa và tri thức. Điều này thể hiện một khía cạnh quan trọng của lòng hảo tâm và sự hỗ trợ cộng đồng trong xã hội phương Tây.

Lễ Tặng Quà và Lòng Hảo Tâm

Các dịp lễ hội lớn như Giáng Sinh hay các buổi quyên góp từ thiện là những thời điểm mà tinh thần 'munificent' được thể hiện rõ nét. Mọi người thường trao tặng những món quà hoặc đóng góp tài chính một cách rộng rãi để giúp đỡ người khác hoặc ủng hộ một mục đích cao cả, phản ánh giá trị của sự cho đi không vụ lợi và lòng nhân ái trong nhiều nền văn hóa.