muscle pump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The temporary swelling of a muscle during exercise, resulting from increased blood flow.
Vietnamese Meaning
Sự sưng phồng tạm thời của cơ bắp trong quá trình tập luyện, do lưu lượng máu tăng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was chasing the muscle pump at the gym."
"Anh ấy đang cố gắng đạt được pump cơ trong phòng tập."
-
"I love the feeling of a good muscle pump after a hard workout."
"Tôi thích cảm giác pump cơ tốt sau một buổi tập luyện vất vả."
-
"The muscle pump is a sign that you're working your muscles effectively."
"Pump cơ là một dấu hiệu cho thấy bạn đang tập luyện cơ bắp hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | muscle | cơ bắp |
| Adjective | muscular | có cơ bắp, vạm vỡ; thuộc về cơ bắp |
| Noun | pump | máy bơm; sự bơm, hành động bơm |
| Verb | pump | bơm, xịt; làm tăng lên |
| Adjective | pumped | căng phồng, sưng lên (do tập luyện); hào hứng, phấn khích |
| Phrasal Verb | pump up | làm cho căng phồng; tăng cường, làm cho phấn khích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'muscle pump' thường được sử dụng trong giới thể hình để mô tả cảm giác cơ bắp căng phồng, cứng cáp và lớn hơn bình thường sau khi tập luyện, đặc biệt là khi thực hiện các bài tập với số lần lặp cao (high reps). Nó được coi là dấu hiệu của một buổi tập hiệu quả và thường mang lại cảm giác thỏa mãn cho người tập. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'muscle pump' chỉ là tạm thời và sẽ giảm dần sau khi kết thúc buổi tập.
Prepositions
‘Muscle pump from’ được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra pump cơ. Ví dụ: ‘The muscle pump from this workout is amazing’. ‘Muscle pump during’ dùng để chỉ thời điểm pump cơ xảy ra. Ví dụ: ‘I feel a great muscle pump during my sets’
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a muscle pump (đạt được/cảm nhận được sự bơm máu vào cơ)
-
achieve achieve a muscle pump (đạt được hiệu ứng bơm máu vào cơ)
-
feel feel the muscle pump (cảm thấy cơ bắp căng phồng (do bơm máu))
-
maximize maximize the muscle pump (tối đa hóa hiệu ứng bơm máu vào cơ)
-
intense an intense muscle pump (hiệu ứng bơm máu vào cơ mạnh mẽ)
-
good a good muscle pump (hiệu ứng bơm máu vào cơ tốt)
-
incredible an incredible muscle pump (hiệu ứng bơm máu vào cơ đáng kinh ngạc)
-
lasting a lasting muscle pump (hiệu ứng bơm máu vào cơ kéo dài)
-
arm arm muscle pump (hiệu ứng bơm máu vào cơ tay)
-
bicep bicep muscle pump (hiệu ứng bơm máu vào cơ bắp tay trước)
Idioms
-
get the pump
trải nghiệm cảm giác cơ bắp căng phồng (do máu dồn về khi tập luyện)
"I really focused on high reps to get the pump in my biceps today."
(Hôm nay tôi tập trung vào số lần lặp lại cao để cảm nhận sự bơm máu vào cơ bắp tay.)
-
chase the pump
theo đuổi cảm giác cơ bắp căng phồng khi tập luyện
"Many bodybuilders love to chase the pump during their workouts."
(Nhiều vận động viên thể hình thích theo đuổi cảm giác cơ bắp căng phồng trong buổi tập của họ.)
-
the pump is real
cảm giác cơ bắp căng phồng là có thật (một cách diễn đạt trong cộng đồng thể hình để nói về sự hài lòng khi đạt được hiệu ứng này)
"After that last set, the pump is real, my arms feel huge!"
(Sau hiệp cuối cùng đó, cảm giác bơm máu vào cơ thật sự là có thật, tay tôi cảm thấy rất to!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle pump
NounSự sưng phồng tạm thời của cơ bắp trong quá trình tập luyện, do lưu lượng máu tăng lên.
"He was chasing the muscle pump at the gym."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bodybuilders often pursue a muscle pump to enhance their physique. |
Những người tập thể hình thường theo đuổi việc bơm cơ để tăng cường vóc dáng của họ. |
| Phủ định | He doesn't experience a significant muscle pump after that exercise. |
Anh ấy không trải qua việc bơm cơ đáng kể sau bài tập đó. |
| Nghi vấn | Does intense training always guarantee a good muscle pump? |
Liệu tập luyện cường độ cao có luôn đảm bảo việc bơm cơ tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle pump".
