(Top Banner Ad)
muscle pump
B2
Noun B2 Thể hình, Sức khỏe

muscle pump

UK: /ˈmʌsl pʌmp/ • US: /ˈmʌsl pʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

pump cơ căng cơ phồng cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temporary swelling of a muscle during exercise, resulting from increased blood flow.

Vietnamese Meaning

Sự sưng phồng tạm thời của cơ bắp trong quá trình tập luyện, do lưu lượng máu tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was chasing the muscle pump at the gym."

    "Anh ấy đang cố gắng đạt được pump cơ trong phòng tập."

  • "I love the feeling of a good muscle pump after a hard workout."

    "Tôi thích cảm giác pump cơ tốt sau một buổi tập luyện vất vả."

  • "The muscle pump is a sign that you're working your muscles effectively."

    "Pump cơ là một dấu hiệu cho thấy bạn đang tập luyện cơ bắp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular có cơ bắp, vạm vỡ; thuộc về cơ bắp
Noun pump máy bơm; sự bơm, hành động bơm
Verb pump bơm, xịt; làm tăng lên
Adjective pumped căng phồng, sưng lên (do tập luyện); hào hứng, phấn khích
Phrasal Verb pump up làm cho căng phồng; tăng cường, làm cho phấn khích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle
Dutch/French
pomp/pompe
English
pump
Modern English
muscle pump

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'musculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Lý do là khi cơ bắp co lại dưới da, đặc biệt là cơ bắp tay, nó trông giống như một con chuột nhỏ đang chạy hoặc di chuyển.

Sự kết hợp của 'Muscle Pump'

Từ 'pump' ban đầu dùng để chỉ hành động bơm chất lỏng hoặc thiết bị bơm. Khi kết hợp với 'muscle', 'muscle pump' mô tả hiện tượng sinh lý khi cơ bắp sưng lên và căng cứng sau khi tập luyện cường độ cao, do máu dồn về nuôi dưỡng, tạo cảm giác 'bơm đầy' cơ bắp. Đây là một thuật ngữ hiện đại trong thể hình.

Usage Note

Thuật ngữ 'muscle pump' thường được sử dụng trong giới thể hình để mô tả cảm giác cơ bắp căng phồng, cứng cáp và lớn hơn bình thường sau khi tập luyện, đặc biệt là khi thực hiện các bài tập với số lần lặp cao (high reps). Nó được coi là dấu hiệu của một buổi tập hiệu quả và thường mang lại cảm giác thỏa mãn cho người tập. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'muscle pump' chỉ là tạm thời và sẽ giảm dần sau khi kết thúc buổi tập.

Prepositions

from during

‘Muscle pump from’ được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra pump cơ. Ví dụ: ‘The muscle pump from this workout is amazing’. ‘Muscle pump during’ dùng để chỉ thời điểm pump cơ xảy ra. Ví dụ: ‘I feel a great muscle pump during my sets’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + muscle pump
  • get get a muscle pump
    (đạt được/cảm nhận được sự bơm máu vào cơ)
  • achieve achieve a muscle pump
    (đạt được hiệu ứng bơm máu vào cơ)
  • feel feel the muscle pump
    (cảm thấy cơ bắp căng phồng (do bơm máu))
  • maximize maximize the muscle pump
    (tối đa hóa hiệu ứng bơm máu vào cơ)
Adjective + muscle pump
  • intense an intense muscle pump
    (hiệu ứng bơm máu vào cơ mạnh mẽ)
  • good a good muscle pump
    (hiệu ứng bơm máu vào cơ tốt)
  • incredible an incredible muscle pump
    (hiệu ứng bơm máu vào cơ đáng kinh ngạc)
  • lasting a lasting muscle pump
    (hiệu ứng bơm máu vào cơ kéo dài)
Noun + muscle pump (specific parts)
  • arm arm muscle pump
    (hiệu ứng bơm máu vào cơ tay)
  • bicep bicep muscle pump
    (hiệu ứng bơm máu vào cơ bắp tay trước)

Idioms

  • get the pump

    trải nghiệm cảm giác cơ bắp căng phồng (do máu dồn về khi tập luyện)

    "I really focused on high reps to get the pump in my biceps today."

    (Hôm nay tôi tập trung vào số lần lặp lại cao để cảm nhận sự bơm máu vào cơ bắp tay.)

  • chase the pump

    theo đuổi cảm giác cơ bắp căng phồng khi tập luyện

    "Many bodybuilders love to chase the pump during their workouts."

    (Nhiều vận động viên thể hình thích theo đuổi cảm giác cơ bắp căng phồng trong buổi tập của họ.)

  • the pump is real

    cảm giác cơ bắp căng phồng là có thật (một cách diễn đạt trong cộng đồng thể hình để nói về sự hài lòng khi đạt được hiệu ứng này)

    "After that last set, the pump is real, my arms feel huge!"

    (Sau hiệp cuối cùng đó, cảm giác bơm máu vào cơ thật sự là có thật, tay tôi cảm thấy rất to!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle pump

Noun
Lật mặt

Sự sưng phồng tạm thời của cơ bắp trong quá trình tập luyện, do lưu lượng máu tăng lên.

"He was chasing the muscle pump at the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bodybuilders often pursue a muscle pump to enhance their physique.
Những người tập thể hình thường theo đuổi việc bơm cơ để tăng cường vóc dáng của họ.
Phủ định
He doesn't experience a significant muscle pump after that exercise.
Anh ấy không trải qua việc bơm cơ đáng kể sau bài tập đó.
Nghi vấn
Does intense training always guarantee a good muscle pump?
Liệu tập luyện cường độ cao có luôn đảm bảo việc bơm cơ tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle pump".

Niềm vui của dân thể hình

'Muscle pump' không chỉ là một hiện tượng sinh lý mà còn là một yếu tố tâm lý quan trọng đối với những người tập thể hình. Cảm giác cơ bắp căng phồng, đầy đặn thường được coi là dấu hiệu của một buổi tập hiệu quả và mang lại động lực lớn lao.

Triết lý của Arnold Schwarzenegger

Arnold Schwarzenegger, một biểu tượng của thể hình, từng nói rằng 'the pump' là 'cảm giác tuyệt vời nhất mà bạn có thể có'. Ông ví cảm giác máu dồn về cơ bắp giống như đạt cực khoái, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy và duy trì niềm đam mê tập luyện.