muscle regeneration
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Muscle regeneration'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình mô cơ tự phục hồi hoặc tái tạo.
Definition (English Meaning)
The process by which muscle tissue repairs or regrows itself.
Ví dụ Thực tế với 'Muscle regeneration'
-
"Muscle regeneration is crucial for recovery after intense exercise."
"Tái tạo cơ bắp rất quan trọng cho sự phục hồi sau khi tập luyện cường độ cao."
-
"Research is focused on enhancing muscle regeneration in elderly individuals."
"Nghiên cứu tập trung vào việc tăng cường tái tạo cơ bắp ở người lớn tuổi."
-
"Stem cell therapy may improve muscle regeneration after severe injuries."
"Liệu pháp tế bào gốc có thể cải thiện sự tái tạo cơ bắp sau những chấn thương nghiêm trọng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Muscle regeneration'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: muscle regeneration
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Muscle regeneration'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Muscle regeneration đề cập đến khả năng tự nhiên của cơ thể để sửa chữa các cơ bị tổn thương. Quá trình này có thể liên quan đến sự tăng sinh và biệt hóa của các tế bào gốc cơ (myosatellite cells) để tạo ra các sợi cơ mới, hoặc sửa chữa các sợi cơ hiện có. Khả năng tái tạo cơ bắp khác nhau tùy thuộc vào loại cơ (ví dụ: cơ xương, cơ tim) và mức độ tổn thương. Các nghiên cứu về tái tạo cơ bắp đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị cho các bệnh và chấn thương cơ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Muscle regeneration of…’: dùng để chỉ sự tái tạo của một loại cơ cụ thể (ví dụ: muscle regeneration of skeletal muscle). ‘Muscle regeneration in…’: dùng để chỉ sự tái tạo cơ bắp trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: muscle regeneration in response to injury).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Muscle regeneration'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.