(Top Banner Ad)
muscle regeneration
C1
Danh từ C1 Y học

muscle regeneration

UK: /ˈmʌsl rɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈmʌsl rɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo cơ bắp sự tái sinh cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which muscle tissue repairs or regrows itself.

Vietnamese Meaning

Quá trình mô cơ tự phục hồi hoặc tái tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muscle regeneration is crucial for recovery after intense exercise."

    "Tái tạo cơ bắp rất quan trọng cho sự phục hồi sau khi tập luyện cường độ cao."

  • "Research is focused on enhancing muscle regeneration in elderly individuals."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc tăng cường tái tạo cơ bắp ở người lớn tuổi."

  • "Stem cell therapy may improve muscle regeneration after severe injuries."

    "Liệu pháp tế bào gốc có thể cải thiện sự tái tạo cơ bắp sau những chấn thương nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Noun regeneration sự tái tạo, sự phục hồi
Verb regenerate tái tạo, phục hồi (cơ thể, tế bào)
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, có cơ bắp phát triển
Adjective regenerative có tính tái tạo, có khả năng phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

myogenesis (sự hình thành cơ bắp)satellite cells (tế bào gốc cơ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscule
English
muscle
Latin
re- + generare (regeneratio)
Old French
régénération
English
regeneration
English (compound)
muscle regeneration

Nguồn gốc 'Muscle': Chú chuột nhỏ!

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chú chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại đã dùng từ này để mô tả các cơ bắp vì khi chúng co lại dưới da, chúng trông giống như những con chuột nhỏ đang chạy qua lại.

Nguồn gốc 'Regeneration': Sự tái sinh

Từ 'regeneration' xuất phát từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'generare' (nghĩa là 'tạo ra, sinh ra'). Vì vậy, 'regeneration' mang ý nghĩa là 'tạo ra lại' hoặc 'tái sinh', mô tả quá trình phục hồi và phát triển lại các bộ phận bị hư hại.

Usage Note

Muscle regeneration đề cập đến khả năng tự nhiên của cơ thể để sửa chữa các cơ bị tổn thương. Quá trình này có thể liên quan đến sự tăng sinh và biệt hóa của các tế bào gốc cơ (myosatellite cells) để tạo ra các sợi cơ mới, hoặc sửa chữa các sợi cơ hiện có. Khả năng tái tạo cơ bắp khác nhau tùy thuộc vào loại cơ (ví dụ: cơ xương, cơ tim) và mức độ tổn thương. Các nghiên cứu về tái tạo cơ bắp đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị cho các bệnh và chấn thương cơ.

Prepositions

of in

‘Muscle regeneration of…’: dùng để chỉ sự tái tạo của một loại cơ cụ thể (ví dụ: muscle regeneration of skeletal muscle). ‘Muscle regeneration in…’: dùng để chỉ sự tái tạo cơ bắp trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: muscle regeneration in response to injury).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle regeneration
  • effective effective muscle regeneration
    (tái tạo cơ bắp hiệu quả)
  • enhanced enhanced muscle regeneration
    (tái tạo cơ bắp được tăng cường)
  • rapid rapid muscle regeneration
    (tái tạo cơ bắp nhanh chóng)
  • impaired impaired muscle regeneration
    (tái tạo cơ bắp bị suy yếu/ảnh hưởng)
  • optimal optimal muscle regeneration
    (tái tạo cơ bắp tối ưu)
Verb + muscle regeneration
  • promote promote muscle regeneration
    (thúc đẩy tái tạo cơ bắp)
  • stimulate stimulate muscle regeneration
    (kích thích tái tạo cơ bắp)
  • support support muscle regeneration
    (hỗ trợ tái tạo cơ bắp)
  • improve improve muscle regeneration
    (cải thiện tái tạo cơ bắp)
  • study study muscle regeneration
    (nghiên cứu về tái tạo cơ bắp)

Idioms

  • the mechanisms of muscle regeneration

    các cơ chế tái tạo cơ bắp

    "Scientists are actively researching the underlying mechanisms of muscle regeneration."

    (Các nhà khoa học đang tích cực nghiên cứu các cơ chế nền tảng của sự tái tạo cơ bắp.)

  • factors affecting muscle regeneration

    các yếu tố ảnh hưởng đến tái tạo cơ bắp

    "Diet, exercise, and age are all critical factors affecting muscle regeneration."

    (Chế độ ăn uống, tập thể dục và tuổi tác đều là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự tái tạo cơ bắp.)

  • enhance muscle regeneration

    tăng cường tái tạo cơ bắp

    "Supplements containing amino acids can help enhance muscle regeneration after intense workouts."

    (Các loại thực phẩm bổ sung chứa axit amin có thể giúp tăng cường tái tạo cơ bắp sau các buổi tập luyện cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle regeneration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mô cơ tự phục hồi hoặc tái tạo.

"Muscle regeneration is crucial for recovery after intense exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my body had better muscle regeneration after intense workouts.
Tôi ước cơ thể tôi có sự tái tạo cơ bắp tốt hơn sau những buổi tập luyện cường độ cao.
Phủ định
If only medical science would focus more on muscle regeneration to combat age-related muscle loss.
Giá như khoa học y tế tập trung nhiều hơn vào tái tạo cơ bắp để chống lại sự mất cơ liên quan đến tuổi tác.
Nghi vấn
Do you wish that you could speed up muscle regeneration after an injury?
Bạn có ước mình có thể tăng tốc độ tái tạo cơ bắp sau chấn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle regeneration".

Phục hồi cơ bắp trong thể thao và thể hình

Trong văn hóa thể thao và thể hình phương Tây, 'muscle regeneration' là một khái niệm trung tâm. Các vận động viên và người tập gym rất quan tâm đến việc tối ưu hóa quá trình này thông qua dinh dưỡng, nghỉ ngơi và các phương pháp phục hồi để đạt hiệu suất cao hơn và tránh chấn thương. Sự phục hồi cơ bắp nhanh chóng và hiệu quả được coi là chìa khóa để tiến bộ.

Tầm quan trọng đối với sức khỏe và lão hóa

Khả năng tái tạo cơ bắp giảm dần theo tuổi tác, dẫn đến tình trạng mất cơ (sarcopenia) và suy giảm chức năng vận động. Do đó, 'muscle regeneration' không chỉ quan trọng với người trẻ mà còn là lĩnh vực nghiên cứu y học quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi, giúp họ duy trì sự độc lập và khỏe mạnh.