muscle repair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which muscle tissue rebuilds and recovers after damage or exercise.
Vietnamese Meaning
Quá trình mô cơ tự tái tạo và phục hồi sau tổn thương hoặc tập luyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper nutrition is crucial for effective muscle repair after intense workouts."
"Dinh dưỡng hợp lý là rất quan trọng để sửa chữa cơ bắp hiệu quả sau khi tập luyện cường độ cao."
-
"Studies show that sleep plays a vital role in muscle repair."
"Các nghiên cứu cho thấy giấc ngủ đóng một vai trò quan trọng trong việc sửa chữa cơ bắp."
-
"The body initiates muscle repair within hours of exercise."
"Cơ thể bắt đầu quá trình sửa chữa cơ bắp trong vòng vài giờ sau khi tập luyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | muscle | cơ bắp |
| Adjective | muscular | thuộc về cơ bắp; khỏe mạnh, có cơ bắp |
| Noun | musculature | hệ cơ, toàn bộ cơ bắp của một cơ thể |
| Verb | repair | sửa chữa, phục hồi |
| Noun | repair | sự sửa chữa, sự phục hồi |
| Adjective | repairable | có thể sửa chữa được, có thể phục hồi được |
| Noun | repairman | thợ sửa chữa |
| Noun | reparation | sự bồi thường, sự đền bù (thường cho thiệt hại hoặc sai trái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, y học thể thao và sinh lý học. Nó đề cập đến các cơ chế sinh học phức tạp liên quan đến việc sửa chữa các sợi cơ bị tổn thương, giảm viêm và phục hồi chức năng cơ. 'Muscle repair' nhấn mạnh khía cạnh phục hồi và tái tạo của cơ bắp, khác với 'muscle recovery' (phục hồi cơ bắp) có thể bao gồm cả việc giảm đau nhức và mệt mỏi.
Prepositions
‘Muscle repair of’ ám chỉ việc sửa chữa một cơ cụ thể (ví dụ: ‘muscle repair of the biceps’). ‘Muscle repair after’ ám chỉ quá trình sửa chữa sau một sự kiện nào đó (ví dụ: ‘muscle repair after exercise’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective muscle repair (phục hồi cơ bắp hiệu quả)
-
rapid rapid muscle repair (phục hồi cơ bắp nhanh chóng)
-
natural natural muscle repair (phục hồi cơ bắp tự nhiên)
-
optimal optimal muscle repair (phục hồi cơ bắp tối ưu)
-
post-exercise post-exercise muscle repair (phục hồi cơ bắp sau tập luyện)
-
promote promote muscle repair (thúc đẩy phục hồi cơ bắp)
-
aid aid muscle repair (hỗ trợ phục hồi cơ bắp)
-
enhance enhance muscle repair (nâng cao khả năng phục hồi cơ bắp)
-
accelerate accelerate muscle repair (tăng tốc phục hồi cơ bắp)
-
facilitate facilitate muscle repair (tạo điều kiện cho việc phục hồi cơ bắp)
-
process of process of muscle repair (quá trình phục hồi cơ bắp)
-
mechanisms of mechanisms of muscle repair (cơ chế phục hồi cơ bắp)
-
factors influencing factors influencing muscle repair (các yếu tố ảnh hưởng đến phục hồi cơ bắp)
Idioms
-
essential for muscle repair
rất cần thiết cho quá trình phục hồi cơ bắp
"Protein is essential for muscle repair after a strenuous workout."
(Protein rất cần thiết cho quá trình phục hồi cơ bắp sau một buổi tập luyện nặng.)
-
support muscle repair and growth
hỗ trợ phục hồi và phát triển cơ bắp
"Getting enough sleep can significantly support muscle repair and growth."
(Ngủ đủ giấc có thể hỗ trợ đáng kể quá trình phục hồi và phát triển cơ bắp.)
-
the body's natural muscle repair (process)
quá trình phục hồi cơ bắp tự nhiên của cơ thể
"Proper nutrition is vital for maximizing the body's natural muscle repair process."
(Dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng để tối đa hóa quá trình phục hồi cơ bắp tự nhiên của cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle repair
Danh từQuá trình mô cơ tự tái tạo và phục hồi sau tổn thương hoặc tập luyện.
"Proper nutrition is crucial for effective muscle repair after intense workouts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle repair".
