(Top Banner Ad)
muscle atrophy
C1
Danh từ C1 Y học

muscle atrophy

UK: /ˈmʌsəl ˈætrəfi/ • US: /ˈmʌsəl ˈætrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

teo cơ sự teo cơ chứng teo cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in the mass of the muscle; it can be a partial or complete wasting away of muscle.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm khối lượng cơ; nó có thể là sự hao mòn một phần hoặc hoàn toàn của cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged immobilization can lead to muscle atrophy."

    "Việc bất động kéo dài có thể dẫn đến teo cơ."

  • "Patients with spinal cord injuries often experience muscle atrophy."

    "Bệnh nhân bị chấn thương tủy sống thường bị teo cơ."

  • "Regular exercise can help prevent muscle atrophy."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa teo cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, có cơ bắp khỏe mạnh
Noun musculature hệ cơ, cấu trúc cơ
Verb atrophy teo, làm teo, suy yếu
Adjective atrophic bị teo, suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle
Ancient Greek
atrophia
Latin
atrophia
English
atrophy

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'musculus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại đã nhận thấy rằng khi một người co cơ bắp, đặc biệt là bắp tay, hình dạng phồng lên và sự di chuyển dưới da của nó giống như một con chuột nhỏ đang chạy.

Nguồn gốc của 'Atrophy'

Từ 'atrophy' có nguồn gốc từ 'atrophia' trong tiếng Hy Lạp cổ, được ghép từ tiền tố 'a-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'trophe' (nghĩa là 'dinh dưỡng' hoặc 'nuôi dưỡng'). Do đó, 'atrophy' ban đầu có nghĩa là 'thiếu dinh dưỡng', phản ánh đúng bản chất của sự suy yếu hoặc teo đi do thiếu nuôi dưỡng.

Usage Note

Muscle atrophy đề cập đến sự mất khối lượng cơ và thường đi kèm với sự suy yếu. Nó có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm thiếu hoạt động thể chất (disuse atrophy), suy dinh dưỡng, tuổi già, bệnh tật hoặc chấn thương. Sự khác biệt chính giữa 'atrophy' và các thuật ngữ liên quan như 'wasting' nằm ở chỗ 'atrophy' nhấn mạnh quá trình suy giảm kích thước tế bào và mô, trong khi 'wasting' có thể bao gồm các quá trình suy giảm khác.

Prepositions

due to from with

'Due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra teo cơ (ví dụ: Muscle atrophy due to prolonged inactivity). 'From' cũng chỉ nguyên nhân nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn (ví dụ: Muscle atrophy from malnutrition). 'With' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng đi kèm với teo cơ (ví dụ: Muscle atrophy with advanced age).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle atrophy
  • severe severe muscle atrophy
    (teo cơ nghiêm trọng)
  • progressive progressive muscle atrophy
    (teo cơ tiến triển)
  • disuse disuse muscle atrophy
    (teo cơ do không sử dụng/vận động)
  • age-related age-related muscle atrophy
    (teo cơ do tuổi tác)
Verb + muscle atrophy
  • prevent prevent muscle atrophy
    (ngăn ngừa teo cơ)
  • reverse reverse muscle atrophy
    (đảo ngược tình trạng teo cơ)
  • suffer from suffer from muscle atrophy
    (mắc chứng teo cơ)
  • cause cause muscle atrophy
    (gây ra teo cơ)
Noun + of muscle atrophy
  • signs signs of muscle atrophy
    (dấu hiệu teo cơ)
  • risk risk of muscle atrophy
    (nguy cơ teo cơ)

Idioms

  • disuse muscle atrophy

    teo cơ do không vận động, do ít sử dụng cơ bắp

    "Prolonged bed rest can lead to disuse muscle atrophy."

    (Nằm liệt giường trong thời gian dài có thể dẫn đến teo cơ do không vận động.)

  • to combat muscle atrophy

    chống lại, đối phó với tình trạng teo cơ

    "Regular exercise is crucial to combat muscle atrophy in older adults."

    (Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để chống lại tình trạng teo cơ ở người lớn tuổi.)

  • to experience muscle atrophy

    trải qua, bị teo cơ

    "Astronauts often experience muscle atrophy in zero-gravity environments."

    (Các phi hành gia thường bị teo cơ trong môi trường không trọng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle atrophy

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm khối lượng cơ; nó có thể là sự hao mòn một phần hoặc hoàn toàn của cơ.

"Prolonged immobilization can lead to muscle atrophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regular exercise is crucial to prevent muscle atrophy.
Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để ngăn ngừa teo cơ.
Phủ định
Isn't physical therapy helping to reverse his muscle atrophy?
Vật lý trị liệu có đang giúp đảo ngược tình trạng teo cơ của anh ấy không?
Nghi vấn
Can prolonged inactivity lead to muscle atrophy?
Liệu việc không hoạt động kéo dài có thể dẫn đến teo cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle atrophy".

Tầm quan trọng của vận động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh y tế hiện đại, việc duy trì hoạt động thể chất được nhấn mạnh rất nhiều như một biện pháp phòng ngừa và chống lại tình trạng teo cơ. Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng thường khuyến khích tập thể dục thường xuyên ở mọi lứa tuổi, coi đó là chìa khóa để duy trì sức khỏe cơ bắp và xương khớp, đặc biệt khi con người già đi.

Thách thức trong du hành vũ trụ

Teo cơ là một trong những thách thức lớn đối với các phi hành gia trong các nhiệm vụ du hành vũ trụ dài ngày. Trong môi trường không trọng lực, cơ bắp không cần phải làm việc nhiều để chống lại trọng lực, dẫn đến suy yếu và teo nhanh chóng. Các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu các bài tập và công nghệ đặc biệt để giảm thiểu teo cơ cho phi hành gia, phản ánh tầm quan trọng của cơ bắp đối với sức khỏe con người ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.