(Top Banner Ad)
muscle degradation
C1
Noun C1 Y học, Sinh học

muscle degradation

UK: /ˈmʌsl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˈmʌsəl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy thoái cơ bắp sự thoái hóa cơ quá trình suy giảm cơ bắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of muscles declining or losing effectiveness due to breakdown of muscle tissue.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái suy giảm của cơ bắp, mất đi hiệu quả do sự phân hủy mô cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muscle degradation is a common concern for elderly individuals."

    "Suy thoái cơ bắp là một mối lo ngại phổ biến đối với người cao tuổi."

  • "Prolonged inactivity can lead to muscle degradation."

    "Việc ít vận động kéo dài có thể dẫn đến suy thoái cơ bắp."

  • "The study investigated the mechanisms of muscle degradation in cancer patients."

    "Nghiên cứu đã điều tra các cơ chế gây ra sự suy thoái cơ bắp ở bệnh nhân ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Verb degrade làm suy thoái, xuống cấp
Adjective degraded bị suy thoái, bị xuống cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
musculus (muscle)
Latin
dēgradātiō (degradation)
English
muscle degradation

Nguồn gốc từ 'muscle'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'musculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại nghĩ rằng hình dạng của cơ bắp khi co lại trông giống như một con chuột nhỏ đang di chuyển dưới da.

Nguồn gốc từ 'degradation'

Từ 'degradation' có nguồn gốc từ 'dēgradātiō' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự hạ cấp' hoặc 'sự suy thoái'. Nó ám chỉ quá trình trở nên tồi tệ hơn hoặc giảm chất lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc thể thao để mô tả sự suy yếu hoặc mất mát khối lượng cơ bắp do lão hóa, bệnh tật, hoặc thiếu vận động. Nó khác với 'muscle atrophy' (teo cơ) ở chỗ 'muscle degradation' có thể bao gồm cả quá trình phân hủy và suy giảm chức năng, không nhất thiết phải giảm kích thước cơ bắp một cách rõ rệt.

Prepositions

of in

'Degradation of muscle' (sự suy thoái của cơ bắp) mô tả quá trình suy thoái tác động đến cơ bắp. 'Degradation in muscle' (sự suy thoái trong cơ bắp) nhấn mạnh về tình trạng hoặc sự suy giảm diễn ra bên trong mô cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle degradation
  • severe muscle degradation
    (sự thoái hóa cơ nghiêm trọng)
  • rapid muscle degradation
    (sự thoái hóa cơ nhanh chóng)
  • age-related muscle degradation
    (sự thoái hóa cơ do tuổi tác)
Verb + muscle degradation
  • prevent muscle degradation
    (ngăn ngừa sự thoái hóa cơ)
  • reduce muscle degradation
    (giảm sự thoái hóa cơ)
  • experience muscle degradation
    (trải qua sự thoái hóa cơ)

Idioms

  • Waste away (related to muscle degradation)

    gầy mòn, hao mòn (liên quan đến sự thoái hóa cơ)

    "Due to his illness, his muscles started to waste away."

    (Do bệnh tật, cơ bắp của anh ấy bắt đầu hao mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle degradation

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái suy giảm của cơ bắp, mất đi hiệu quả do sự phân hủy mô cơ.

"Muscle degradation is a common concern for elderly individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle degradation".

Tầm quan trọng của hoạt động thể chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hoạt động thể chất thường xuyên được nhấn mạnh để duy trì sức khỏe và ngăn ngừa sự thoái hóa cơ do tuổi tác hoặc lối sống ít vận động. Các chương trình tập luyện và chế độ ăn uống lành mạnh được khuyến khích rộng rãi.