muscular legs
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Muscular legs'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có cơ bắp phát triển tốt, khỏe mạnh.
Definition (English Meaning)
Having well-developed muscles.
Ví dụ Thực tế với 'Muscular legs'
-
"He has muscular legs from years of running."
"Anh ấy có đôi chân cơ bắp nhờ nhiều năm chạy bộ."
-
"The athlete displayed muscular legs after intense training."
"Vận động viên khoe đôi chân cơ bắp sau quá trình tập luyện cường độ cao."
-
"Her muscular legs helped her run faster."
"Đôi chân cơ bắp giúp cô ấy chạy nhanh hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Muscular legs'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: muscular
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Muscular legs'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'muscular' mô tả đặc điểm cơ bắp phát triển, thường liên quan đến sức mạnh và sự săn chắc. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, động vật hoặc thậm chí các bộ phận cơ thể. Khác với 'strong' (mạnh mẽ) là một phẩm chất chung, 'muscular' chỉ rõ đến sự phát triển của cơ bắp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Muscular legs'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.