(Top Banner Ad)
muscular legs
B1
adjective B1 Thể dục, Giải phẫu học

muscular legs

UK: /ˈmʌskjələ(r)/ • US: /ˈmʌskjələr/

Nghĩa tiếng Việt

chân cơ bắp đôi chân vạm vỡ bắp chân cuồn cuộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having well-developed muscles.

Vietnamese Meaning

Có cơ bắp phát triển tốt, khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has muscular legs from years of running."

    "Anh ấy có đôi chân cơ bắp nhờ nhiều năm chạy bộ."

  • "The athlete displayed muscular legs after intense training."

    "Vận động viên khoe đôi chân cơ bắp sau quá trình tập luyện cường độ cao."

  • "Her muscular legs helped her run faster."

    "Đôi chân cơ bắp giúp cô ấy chạy nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adverb muscularly một cách cơ bắp, khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus (muscle)
Latin
muscularis (muscular)
English
muscular

Nguồn gốc cơ bắp

Từ 'muscular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại nghĩ rằng cơ bắp trông giống như những con chuột nhỏ đang chạy dưới da!

Usage Note

Tính từ 'muscular' mô tả đặc điểm cơ bắp phát triển, thường liên quan đến sức mạnh và sự săn chắc. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, động vật hoặc thậm chí các bộ phận cơ thể. Khác với 'strong' (mạnh mẽ) là một phẩm chất chung, 'muscular' chỉ rõ đến sự phát triển của cơ bắp.
Legs là danh từ số nhiều, chỉ hai chân. Khi kết hợp với tính từ 'muscular', nó tạo thành cụm từ mô tả đôi chân có cơ bắp phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscular legs
  • strong strong muscular legs
    (đôi chân cơ bắp khỏe mạnh)
  • powerful powerful muscular legs
    (đôi chân cơ bắp mạnh mẽ)
  • well-defined well-defined muscular legs
    (đôi chân cơ bắp săn chắc)
Verb + muscular legs
  • admire admire muscular legs
    (ngưỡng mộ đôi chân cơ bắp)
  • develop develop muscular legs
    (phát triển đôi chân cơ bắp)
  • have have muscular legs
    (có đôi chân cơ bắp)

Idioms

  • Not a leg to stand on

    Không có lý lẽ để bảo vệ (một ý kiến, quan điểm)

    "He doesn't have a leg to stand on in this argument."

    (Anh ta không có lý lẽ nào để bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc tranh cãi này.)

  • Pull someone's leg

    Chọc ghẹo ai đó

    "I was just pulling your leg - I didn't really win the lottery."

    (Tôi chỉ đang chọc ghẹo bạn thôi - tôi không thực sự trúng số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscular legs

adjective
Lật mặt

Có cơ bắp phát triển tốt, khỏe mạnh.

"He has muscular legs from years of running."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always admired athletes with muscular legs.
Anh ấy luôn ngưỡng mộ những vận động viên có đôi chân cơ bắp.
Phủ định
She hasn't developed muscular legs despite her intense training.
Cô ấy vẫn chưa phát triển được đôi chân cơ bắp mặc dù đã tập luyện cường độ cao.
Nghi vấn
Have you ever seen a runner who has such muscular legs?
Bạn đã bao giờ thấy một vận động viên chạy bộ nào có đôi chân cơ bắp như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscular legs".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đôi chân cơ bắp, đặc biệt là ở nam giới, thường được coi là một dấu hiệu của sức khỏe, sự mạnh mẽ và hấp dẫn về mặt thể chất. Tuy nhiên, quan điểm này có thể khác nhau tùy thuộc vào các chuẩn mực xã hội và văn hóa.