(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ muscular legs
B1

muscular legs

adjective

Nghĩa tiếng Việt

chân cơ bắp đôi chân vạm vỡ bắp chân cuồn cuộn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Muscular legs'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có cơ bắp phát triển tốt, khỏe mạnh.

Definition (English Meaning)

Having well-developed muscles.

Ví dụ Thực tế với 'Muscular legs'

  • "He has muscular legs from years of running."

    "Anh ấy có đôi chân cơ bắp nhờ nhiều năm chạy bộ."

  • "The athlete displayed muscular legs after intense training."

    "Vận động viên khoe đôi chân cơ bắp sau quá trình tập luyện cường độ cao."

  • "Her muscular legs helped her run faster."

    "Đôi chân cơ bắp giúp cô ấy chạy nhanh hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Muscular legs'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

weak(yếu ớt)
feeble(ốm yếu)

Từ liên quan (Related Words)

muscle(cơ bắp) fitness(thể chất)
exercise(tập thể dục)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể dục Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Muscular legs'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'muscular' mô tả đặc điểm cơ bắp phát triển, thường liên quan đến sức mạnh và sự săn chắc. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, động vật hoặc thậm chí các bộ phận cơ thể. Khác với 'strong' (mạnh mẽ) là một phẩm chất chung, 'muscular' chỉ rõ đến sự phát triển của cơ bắp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Muscular legs'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)