(Top Banner Ad)
music fan
A2
danh từ A2 Âm nhạc, Văn hóa

music fan

UK: /ˈmjuːzɪk fæn/ • US: /ˈmjuːzɪk fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ âm nhạc fan âm nhạc người yêu nhạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very enthusiastic about music or a particular type of music or musician.

Vietnamese Meaning

Một người rất nhiệt tình với âm nhạc, một thể loại âm nhạc cụ thể hoặc một nhạc sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a huge music fan and attends every concert she can."

    "Cô ấy là một người hâm mộ âm nhạc cuồng nhiệt và tham dự mọi buổi hòa nhạc mà cô ấy có thể."

  • "Many music fans were disappointed when the concert was cancelled."

    "Nhiều người hâm mộ âm nhạc đã thất vọng khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ."

  • "He's a big music fan and knows everything about the band."

    "Anh ấy là một người hâm mộ âm nhạc lớn và biết mọi thứ về ban nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Noun fanatic người cuồng tín, người hâm mộ cuồng nhiệt
Verb fanciful tưởng tượng, kỳ ảo

Synonyms

music lover (người yêu âm nhạc)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musa
Old French
musique
English
music
English
fan

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' bắt nguồn từ 'musa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nàng thơ' hoặc 'nghệ thuật'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng có những nàng thơ bảo trợ các loại hình nghệ thuật, bao gồm cả âm nhạc. Điều này cho thấy âm nhạc luôn được coi trọng như một loại hình nghệ thuật cao quý. Trong tiếng Việt, ta dùng từ 'âm nhạc' để chỉ bộ môn này.

Sự hình thành của 'Fan'

Từ 'fan' là viết tắt của 'fanatic', có nghĩa là một người cuồng nhiệt. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ những người hâm mộ thể thao, nhưng sau đó lan rộng ra các lĩnh vực khác như âm nhạc, điện ảnh, v.v. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ 'người hâm mộ' hoặc 'fan' để chỉ những người yêu thích và ủng hộ một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'music fan' chỉ một người yêu thích và hâm mộ âm nhạc. Mức độ hâm mộ có thể khác nhau, từ việc đơn giản chỉ thích nghe nhạc đến việc sưu tầm đĩa nhạc, tham gia các buổi hòa nhạc, và theo dõi sát sao sự nghiệp của các nghệ sĩ. 'Music fan' thường được sử dụng để chỉ một người có niềm đam mê lớn với âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music fan
  • avid music fan
    (người hâm mộ âm nhạc cuồng nhiệt)
  • die-hard music fan
    (người hâm mộ âm nhạc trung thành, không thay đổi)
  • casual music fan
    (người hâm mộ âm nhạc bình thường)
Verb + music fan
  • meet a music fan
    (gặp gỡ một người hâm mộ âm nhạc)
  • become a music fan
    (trở thành một người hâm mộ âm nhạc)
  • attract music fans
    (thu hút người hâm mộ âm nhạc)

Idioms

  • Not my cup of tea

    Không phải thứ tôi thích, không phải gu của tôi

    "Classical music is not my cup of tea, but I know many music fans enjoy it."

    (Nhạc cổ điển không phải gu của tôi, nhưng tôi biết nhiều người hâm mộ âm nhạc thích nó.)

  • Have an ear for music

    Có năng khiếu âm nhạc, có tai nghe nhạc tốt

    "She doesn't consider herself a music fan who has an ear for music."

    (Cô ấy không xem mình là một người hâm mộ âm nhạc có tai nghe nhạc tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music fan

danh từ
Lật mặt

Một người rất nhiệt tình với âm nhạc, một thể loại âm nhạc cụ thể hoặc một nhạc sĩ.

"She is a huge music fan and attends every concert she can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music fan".

Fan Culture

Văn hóa fan (fan culture) rất phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là trong lĩnh vực âm nhạc. Các fan thường tạo ra cộng đồng để chia sẻ tình yêu với nghệ sĩ hoặc ban nhạc yêu thích của họ, tham gia các hoạt động như concert, fan meeting, và mua các sản phẩm liên quan. Ở Việt Nam, văn hóa fan cũng đang ngày càng phát triển mạnh mẽ.

Music Festivals

Các lễ hội âm nhạc (music festivals) là một phần quan trọng của văn hóa âm nhạc hiện đại. Chúng là nơi để các music fan từ khắp nơi trên thế giới tụ tập, thưởng thức âm nhạc và trải nghiệm những điều mới mẻ. Nhiều lễ hội âm nhạc nổi tiếng như Coachella, Glastonbury, và Lollapalooza thu hút hàng trăm nghìn người tham gia mỗi năm. Tại Việt Nam, các lễ hội âm nhạc cũng ngày càng trở nên phổ biến.