music fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very enthusiastic about music or a particular type of music or musician.
Vietnamese Meaning
Một người rất nhiệt tình với âm nhạc, một thể loại âm nhạc cụ thể hoặc một nhạc sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a huge music fan and attends every concert she can."
"Cô ấy là một người hâm mộ âm nhạc cuồng nhiệt và tham dự mọi buổi hòa nhạc mà cô ấy có thể."
-
"Many music fans were disappointed when the concert was cancelled."
"Nhiều người hâm mộ âm nhạc đã thất vọng khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ."
-
"He's a big music fan and knows everything about the band."
"Anh ấy là một người hâm mộ âm nhạc lớn và biết mọi thứ về ban nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'music fan' chỉ một người yêu thích và hâm mộ âm nhạc. Mức độ hâm mộ có thể khác nhau, từ việc đơn giản chỉ thích nghe nhạc đến việc sưu tầm đĩa nhạc, tham gia các buổi hòa nhạc, và theo dõi sát sao sự nghiệp của các nghệ sĩ. 'Music fan' thường được sử dụng để chỉ một người có niềm đam mê lớn với âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid music fan (người hâm mộ âm nhạc cuồng nhiệt)
-
die-hard music fan (người hâm mộ âm nhạc trung thành, không thay đổi)
-
casual music fan (người hâm mộ âm nhạc bình thường)
-
meet a music fan (gặp gỡ một người hâm mộ âm nhạc)
-
become a music fan (trở thành một người hâm mộ âm nhạc)
-
attract music fans (thu hút người hâm mộ âm nhạc)
Idioms
-
Not my cup of tea
Không phải thứ tôi thích, không phải gu của tôi
"Classical music is not my cup of tea, but I know many music fans enjoy it."
(Nhạc cổ điển không phải gu của tôi, nhưng tôi biết nhiều người hâm mộ âm nhạc thích nó.)
-
Have an ear for music
Có năng khiếu âm nhạc, có tai nghe nhạc tốt
"She doesn't consider herself a music fan who has an ear for music."
(Cô ấy không xem mình là một người hâm mộ âm nhạc có tai nghe nhạc tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music fan
danh từMột người rất nhiệt tình với âm nhạc, một thể loại âm nhạc cụ thể hoặc một nhạc sĩ.
"She is a huge music fan and attends every concert she can."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music fan".
