music reviewer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who listens to and evaluates music, typically writing and publishing a review.
Vietnamese Meaning
Một người nghe và đánh giá âm nhạc, thường viết và xuất bản bài đánh giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music reviewer gave the album a positive rating."
"Nhà phê bình âm nhạc đã cho album một đánh giá tích cực."
-
"She is a well-known music reviewer for a national newspaper."
"Cô ấy là một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng cho một tờ báo quốc gia."
-
"Many bands rely on positive reviews from music reviewers to gain popularity."
"Nhiều ban nhạc dựa vào những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình âm nhạc để đạt được sự nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư đưa ra ý kiến đánh giá về âm nhạc, từ album, bài hát, buổi biểu diễn trực tiếp, đến các khía cạnh khác của ngành âm nhạc. Đánh giá có thể mang tính chủ quan hoặc khách quan, có thể được đăng trên báo, tạp chí, blog hoặc các nền tảng trực tuyến khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
influential influential music reviewer (nhà phê bình âm nhạc có ảnh hưởng)
-
respected respected music reviewer (nhà phê bình âm nhạc đáng kính)
-
prominent prominent music reviewer (nhà phê bình âm nhạc nổi bật)
-
seasoned seasoned music reviewer (nhà phê bình âm nhạc dày dặn kinh nghiệm)
-
independent independent music reviewer (nhà phê bình âm nhạc độc lập)
-
consult consult a music reviewer (tham khảo ý kiến của một nhà phê bình âm nhạc)
-
become become a music reviewer (trở thành một nhà phê bình âm nhạc)
-
criticize criticize a music reviewer (chỉ trích một nhà phê bình âm nhạc)
-
read read a music reviewer's opinion (đọc ý kiến của một nhà phê bình âm nhạc)
Idioms
-
A seasoned music reviewer
Một nhà phê bình âm nhạc dày dặn kinh nghiệm (có nhiều kinh nghiệm trong việc đánh giá âm nhạc)
"After two decades in the industry, she's a truly seasoned music reviewer."
(Sau hai thập kỷ trong ngành, cô ấy thực sự là một nhà phê bình âm nhạc dày dặn kinh nghiệm.)
-
To earn praise from music reviewers
Nhận được lời khen ngợi từ các nhà phê bình âm nhạc (được đánh giá cao bởi giới phê bình)
"Her debut album managed to earn praise from music reviewers across the board."
(Album đầu tay của cô ấy đã nhận được lời khen ngợi từ khắp các nhà phê bình âm nhạc.)
-
The critical eye of a music reviewer
Con mắt phê bình của một nhà phê bình âm nhạc (khả năng đánh giá, phân tích âm nhạc một cách sắc bén)
"The director approached the project with the critical eye of a music reviewer, paying attention to every detail."
(Đạo diễn tiếp cận dự án với con mắt phê bình của một nhà phê bình âm nhạc, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music reviewer
NounMột người nghe và đánh giá âm nhạc, thường viết và xuất bản bài đánh giá.
"The music reviewer gave the album a positive rating."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the band releases their next album, he will have been working as a music reviewer for five years. |
Đến khi ban nhạc phát hành album tiếp theo, anh ấy sẽ đã làm việc như một nhà phê bình âm nhạc được năm năm. |
| Phủ định | She won't have been working as a music reviewer for long before she gets promoted to editor. |
Cô ấy sẽ không làm việc như một nhà phê bình âm nhạc được lâu trước khi cô ấy được thăng chức thành biên tập viên. |
| Nghi vấn | Will they have been interviewing the music reviewer for long before the concert begins? |
Liệu họ sẽ phỏng vấn nhà phê bình âm nhạc trong bao lâu trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music reviewer".
