(Top Banner Ad)
music reviewer
B2
Noun B2 Âm nhạc, Báo chí

music reviewer

UK: /ˈmjuːzɪk rɪˈvjuːə(r)/ • US: /ˈmjuːzɪk rɪˈvjuːər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phê bình âm nhạc người đánh giá âm nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who listens to and evaluates music, typically writing and publishing a review.

Vietnamese Meaning

Một người nghe và đánh giá âm nhạc, thường viết và xuất bản bài đánh giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music reviewer gave the album a positive rating."

    "Nhà phê bình âm nhạc đã cho album một đánh giá tích cực."

  • "She is a well-known music reviewer for a national newspaper."

    "Cô ấy là một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng cho một tờ báo quốc gia."

  • "Many bands rely on positive reviews from music reviewers to gain popularity."

    "Nhiều ban nhạc dựa vào những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình âm nhạc để đạt được sự nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Noun review bài đánh giá, sự xem xét lại
Verb review đánh giá, xem xét
Noun critic nhà phê bình
Adjective critical có tính phê bình, quan trọng, nguy cấp

Synonyms

music critic (nhà phê bình âm nhạc)album reviewer (người đánh giá album)

Related Words

musician (nhạc sĩ)composer (nhà soạn nhạc)music journalist (nhà báo âm nhạc)

Subject Area

Âm nhạc, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μουσική (mousikē)
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
English
music
Latin
re-videre
Old French
re-voir
English
review
English
reviewer
English
music reviewer

Nguồn gốc của 'music'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousike', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses) – những vị nữ thần cai quản nghệ thuật và khoa học. Điều này nhấn mạnh bản chất nghệ thuật và cảm hứng của âm nhạc ngay từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'review'

Từ 'review' xuất phát từ tiếng Latin 're-videre' (xem lại) và tiếng Pháp cổ 're-voir' (nhìn lại). Nó mang ý nghĩa xem xét lại, đánh giá lại một cách kỹ lưỡng. Khi kết hợp với 'music', 'music reviewer' là người chuyên 'xem xét lại' và 'đánh giá' các tác phẩm âm nhạc.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư đưa ra ý kiến đánh giá về âm nhạc, từ album, bài hát, buổi biểu diễn trực tiếp, đến các khía cạnh khác của ngành âm nhạc. Đánh giá có thể mang tính chủ quan hoặc khách quan, có thể được đăng trên báo, tạp chí, blog hoặc các nền tảng trực tuyến khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music reviewer
  • influential influential music reviewer
    (nhà phê bình âm nhạc có ảnh hưởng)
  • respected respected music reviewer
    (nhà phê bình âm nhạc đáng kính)
  • prominent prominent music reviewer
    (nhà phê bình âm nhạc nổi bật)
  • seasoned seasoned music reviewer
    (nhà phê bình âm nhạc dày dặn kinh nghiệm)
  • independent independent music reviewer
    (nhà phê bình âm nhạc độc lập)
Verb + music reviewer
  • consult consult a music reviewer
    (tham khảo ý kiến của một nhà phê bình âm nhạc)
  • become become a music reviewer
    (trở thành một nhà phê bình âm nhạc)
  • criticize criticize a music reviewer
    (chỉ trích một nhà phê bình âm nhạc)
  • read read a music reviewer's opinion
    (đọc ý kiến của một nhà phê bình âm nhạc)

Idioms

  • A seasoned music reviewer

    Một nhà phê bình âm nhạc dày dặn kinh nghiệm (có nhiều kinh nghiệm trong việc đánh giá âm nhạc)

    "After two decades in the industry, she's a truly seasoned music reviewer."

    (Sau hai thập kỷ trong ngành, cô ấy thực sự là một nhà phê bình âm nhạc dày dặn kinh nghiệm.)

  • To earn praise from music reviewers

    Nhận được lời khen ngợi từ các nhà phê bình âm nhạc (được đánh giá cao bởi giới phê bình)

    "Her debut album managed to earn praise from music reviewers across the board."

    (Album đầu tay của cô ấy đã nhận được lời khen ngợi từ khắp các nhà phê bình âm nhạc.)

  • The critical eye of a music reviewer

    Con mắt phê bình của một nhà phê bình âm nhạc (khả năng đánh giá, phân tích âm nhạc một cách sắc bén)

    "The director approached the project with the critical eye of a music reviewer, paying attention to every detail."

    (Đạo diễn tiếp cận dự án với con mắt phê bình của một nhà phê bình âm nhạc, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music reviewer

Noun
Lật mặt

Một người nghe và đánh giá âm nhạc, thường viết và xuất bản bài đánh giá.

"The music reviewer gave the album a positive rating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the band releases their next album, he will have been working as a music reviewer for five years.
Đến khi ban nhạc phát hành album tiếp theo, anh ấy sẽ đã làm việc như một nhà phê bình âm nhạc được năm năm.
Phủ định
She won't have been working as a music reviewer for long before she gets promoted to editor.
Cô ấy sẽ không làm việc như một nhà phê bình âm nhạc được lâu trước khi cô ấy được thăng chức thành biên tập viên.
Nghi vấn
Will they have been interviewing the music reviewer for long before the concert begins?
Liệu họ sẽ phỏng vấn nhà phê bình âm nhạc trong bao lâu trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music reviewer".

Người gác cổng của thị hiếu âm nhạc

Các nhà phê bình âm nhạc thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thị hiếu công chúng. Họ có thể giới thiệu các nghệ sĩ mới, thể loại mới hoặc giúp một tác phẩm được công nhận rộng rãi, ảnh hưởng đến xu hướng âm nhạc.

Sức mạnh của một bài đánh giá

Một bài đánh giá tích cực từ một nhà phê bình uy tín có thể thúc đẩy đáng kể sự nghiệp của một nghệ sĩ, tăng doanh số bán hàng và độ nhận diện. Ngược lại, một bài đánh giá tiêu cực có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và thành công thương mại của họ.