(Top Banner Ad)
music critic
B2
noun B2 Âm nhạc, Báo chí

music critic

UK: /ˈmjuːzɪk ˈkrɪtɪk/ • US: /ˈmjuːzɪk ˈkrɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phê bình âm nhạc người phê bình âm nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who expresses their opinions about music, especially published in a newspaper or magazine.

Vietnamese Meaning

Một người bày tỏ ý kiến của họ về âm nhạc, đặc biệt là những ý kiến được đăng trên báo hoặc tạp chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music critic praised the band's innovative sound."

    "Nhà phê bình âm nhạc đã ca ngợi âm thanh sáng tạo của ban nhạc."

  • "She's a well-known music critic for the New York Times."

    "Cô ấy là một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng của tờ New York Times."

  • "The music critic gave the concert a rave review."

    "Nhà phê bình âm nhạc đã cho buổi hòa nhạc một bài đánh giá rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ, nhạc công
Noun critic nhà phê bình
Adjective critical phê phán, then chốt, nguy cấp
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mousikē
Latin
musica
Old French
musique
English
music
Greek
kritikos
Latin
criticus
French
critique
English
critic

Nguồn gốc từ 'music' (âm nhạc)

Từ 'music' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mousikē téchnē', nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses). Trong thần thoại Hy Lạp, các Nàng Thơ là những nữ thần của nghệ thuật, thơ ca và khoa học, gợi cảm hứng cho sự sáng tạo. Điều này cho thấy âm nhạc từ xa xưa đã được coi là một nghệ thuật cao quý, mang tính thần thánh và truyền cảm hứng.

Nguồn gốc từ 'critic' (nhà phê bình)

Từ 'critic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kritikos', có nghĩa là 'có khả năng phân định, đánh giá'. Qua tiếng Latin 'criticus' và tiếng Pháp 'critique', từ này đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ người có khả năng đánh giá, phân tích và đưa ra nhận xét về các tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc các vấn đề khác. Sự kết hợp của 'music' và 'critic' tạo nên 'music critic' – người chuyên đánh giá về âm nhạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'music critic' dùng để chỉ một chuyên gia có kiến thức và kinh nghiệm về âm nhạc, có khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra nhận xét về các tác phẩm âm nhạc, buổi biểu diễn, hoặc các nghệ sĩ. Họ thường viết bài phê bình cho các tờ báo, tạp chí, hoặc trang web chuyên về âm nhạc. Khác với 'music reviewer', 'music critic' thường có kiến thức chuyên sâu hơn và đưa ra những phân tích sâu sắc hơn về các khía cạnh nghệ thuật của âm nhạc.

Prepositions

of on

‘Of’ được sử dụng khi nói về việc đánh giá một khía cạnh cụ thể của âm nhạc. Ví dụ: 'a critic of the composer's late works'. 'On' được sử dụng khi nói về việc viết hoặc đăng tải phê bình. Ví dụ: 'The critic wrote an article on the new album'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music critic
  • renowned a renowned music critic
    (một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng)
  • influential an influential music critic
    (một nhà phê bình âm nhạc có ảnh hưởng)
  • harsh a harsh music critic
    (một nhà phê bình âm nhạc gay gắt/khắc nghiệt)
  • leading a leading music critic
    (một nhà phê bình âm nhạc hàng đầu)
Verb + music critic
  • consult to consult a music critic
    (tham khảo ý kiến một nhà phê bình âm nhạc)
  • impress to impress a music critic
    (gây ấn tượng với một nhà phê bình âm nhạc)
  • anger to anger a music critic
    (làm một nhà phê bình âm nhạc tức giận)
  • review A music critic reviews the album.
    (Một nhà phê bình âm nhạc đánh giá album.)
Noun + music critic
  • the opinion of the opinion of a music critic
    (ý kiến của một nhà phê bình âm nhạc)
  • a review by a review by a music critic
    (một bài đánh giá của một nhà phê bình âm nhạc)
  • the words of the words of a music critic
    (những lời nhận xét của một nhà phê bình âm nhạc)

Idioms

  • The music critic's blessing/curse

    Sự tán dương hoặc phê phán mạnh mẽ của nhà phê bình âm nhạc (có thể định đoạt sự thành công hoặc thất bại)

    "One negative review from a prominent music critic can be a curse for a new band."

    (Một bài đánh giá tiêu cực từ một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng có thể là một lời nguyền rủa đối với một ban nhạc mới.)

  • To face the music critic's pen

    Đối mặt với ngòi bút của nhà phê bình âm nhạc (bị đánh giá hoặc xem xét bởi một nhà phê bình)

    "Every new album has to face the music critic's pen, and not all survive unscathed."

    (Mỗi album mới đều phải đối mặt với ngòi bút của nhà phê bình âm nhạc, và không phải tất cả đều nguyên vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music critic

noun
Lật mặt

Một người bày tỏ ý kiến của họ về âm nhạc, đặc biệt là những ý kiến được đăng trên báo hoặc tạp chí.

"The music critic praised the band's innovative sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a music critic requires a deep understanding of musical theory.
Trở thành một nhà phê bình âm nhạc đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết âm nhạc.
Phủ định
I'm not used to being a harsh music critic; I prefer to focus on the positives.
Tôi không quen với việc trở thành một nhà phê bình âm nhạc khắc nghiệt; tôi thích tập trung vào những mặt tích cực hơn.
Nghi vấn
Do you mind being a music critic if you are very enthusiastic about a particular style of music?
Bạn có ngại trở thành một nhà phê bình âm nhạc nếu bạn rất nhiệt tình với một phong cách âm nhạc cụ thể không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A music critic, known for their sharp wit and discerning ear, praised the band's latest album.
Một nhà phê bình âm nhạc, nổi tiếng với sự sắc sảo và đôi tai tinh tường, đã khen ngợi album mới nhất của ban nhạc.
Phủ định
The band, despite their initial hopes, did not receive a favorable review from the music critic.
Ban nhạc, mặc dù có hy vọng ban đầu, đã không nhận được đánh giá tích cực từ nhà phê bình âm nhạc.
Nghi vấn
John, as a music critic, have you considered the cultural impact of this new genre?
John, với tư cách là một nhà phê bình âm nhạc, bạn đã xem xét tác động văn hóa của thể loại mới này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music critic".

Sức Mạnh của Ngòi Bút

Trong thế giới âm nhạc, các nhà phê bình âm nhạc từng có sức ảnh hưởng rất lớn trong việc định hình thị hiếu công chúng và thậm chí quyết định sự thành bại của một nghệ sĩ hay một tác phẩm. Một bài đánh giá tích cực từ một nhà phê bình uy tín có thể đưa một album vô danh thành hiện tượng, trong khi một lời chê bai gay gắt có thể khiến sự nghiệp của một ban nhạc mới chao đảo. Ngày nay, dù mạng xã hội và các nền tảng tự đánh giá đã mở rộng, vai trò của những nhà phê bình chuyên nghiệp vẫn rất quan trọng trong việc tạo ra cuộc đối thoại sâu sắc về nghệ thuật.

Cầu Nối Giữa Nghệ Sĩ và Khán Giả

Ngoài việc đánh giá, các nhà phê bình âm nhạc còn đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa người nghệ sĩ và khán giả. Họ thường giúp người nghe hiểu sâu hơn về bối cảnh sáng tác, ý nghĩa ẩn chứa trong ca từ, kỹ thuật sử dụng nhạc cụ, hoặc những đổi mới trong phong cách âm nhạc. Thông qua các bài phân tích chuyên sâu, nhà phê bình giúp khán giả khám phá những khía cạnh mà họ có thể bỏ qua, từ đó nâng cao trải nghiệm và sự trân trọng đối với tác phẩm nghệ thuật.