music critic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who expresses their opinions about music, especially published in a newspaper or magazine.
Vietnamese Meaning
Một người bày tỏ ý kiến của họ về âm nhạc, đặc biệt là những ý kiến được đăng trên báo hoặc tạp chí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music critic praised the band's innovative sound."
"Nhà phê bình âm nhạc đã ca ngợi âm thanh sáng tạo của ban nhạc."
-
"She's a well-known music critic for the New York Times."
"Cô ấy là một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng của tờ New York Times."
-
"The music critic gave the concert a rave review."
"Nhà phê bình âm nhạc đã cho buổi hòa nhạc một bài đánh giá rất tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'music critic' dùng để chỉ một chuyên gia có kiến thức và kinh nghiệm về âm nhạc, có khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra nhận xét về các tác phẩm âm nhạc, buổi biểu diễn, hoặc các nghệ sĩ. Họ thường viết bài phê bình cho các tờ báo, tạp chí, hoặc trang web chuyên về âm nhạc. Khác với 'music reviewer', 'music critic' thường có kiến thức chuyên sâu hơn và đưa ra những phân tích sâu sắc hơn về các khía cạnh nghệ thuật của âm nhạc.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng khi nói về việc đánh giá một khía cạnh cụ thể của âm nhạc. Ví dụ: 'a critic of the composer's late works'. 'On' được sử dụng khi nói về việc viết hoặc đăng tải phê bình. Ví dụ: 'The critic wrote an article on the new album'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned a renowned music critic (một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng)
-
influential an influential music critic (một nhà phê bình âm nhạc có ảnh hưởng)
-
harsh a harsh music critic (một nhà phê bình âm nhạc gay gắt/khắc nghiệt)
-
leading a leading music critic (một nhà phê bình âm nhạc hàng đầu)
-
consult to consult a music critic (tham khảo ý kiến một nhà phê bình âm nhạc)
-
impress to impress a music critic (gây ấn tượng với một nhà phê bình âm nhạc)
-
anger to anger a music critic (làm một nhà phê bình âm nhạc tức giận)
-
review A music critic reviews the album. (Một nhà phê bình âm nhạc đánh giá album.)
-
the opinion of the opinion of a music critic (ý kiến của một nhà phê bình âm nhạc)
-
a review by a review by a music critic (một bài đánh giá của một nhà phê bình âm nhạc)
-
the words of the words of a music critic (những lời nhận xét của một nhà phê bình âm nhạc)
Idioms
-
The music critic's blessing/curse
Sự tán dương hoặc phê phán mạnh mẽ của nhà phê bình âm nhạc (có thể định đoạt sự thành công hoặc thất bại)
"One negative review from a prominent music critic can be a curse for a new band."
(Một bài đánh giá tiêu cực từ một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng có thể là một lời nguyền rủa đối với một ban nhạc mới.)
-
To face the music critic's pen
Đối mặt với ngòi bút của nhà phê bình âm nhạc (bị đánh giá hoặc xem xét bởi một nhà phê bình)
"Every new album has to face the music critic's pen, and not all survive unscathed."
(Mỗi album mới đều phải đối mặt với ngòi bút của nhà phê bình âm nhạc, và không phải tất cả đều nguyên vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music critic
nounMột người bày tỏ ý kiến của họ về âm nhạc, đặc biệt là những ý kiến được đăng trên báo hoặc tạp chí.
"The music critic praised the band's innovative sound."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a music critic requires a deep understanding of musical theory. |
Trở thành một nhà phê bình âm nhạc đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết âm nhạc. |
| Phủ định | I'm not used to being a harsh music critic; I prefer to focus on the positives. |
Tôi không quen với việc trở thành một nhà phê bình âm nhạc khắc nghiệt; tôi thích tập trung vào những mặt tích cực hơn. |
| Nghi vấn | Do you mind being a music critic if you are very enthusiastic about a particular style of music? |
Bạn có ngại trở thành một nhà phê bình âm nhạc nếu bạn rất nhiệt tình với một phong cách âm nhạc cụ thể không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A music critic, known for their sharp wit and discerning ear, praised the band's latest album. |
Một nhà phê bình âm nhạc, nổi tiếng với sự sắc sảo và đôi tai tinh tường, đã khen ngợi album mới nhất của ban nhạc. |
| Phủ định | The band, despite their initial hopes, did not receive a favorable review from the music critic. |
Ban nhạc, mặc dù có hy vọng ban đầu, đã không nhận được đánh giá tích cực từ nhà phê bình âm nhạc. |
| Nghi vấn | John, as a music critic, have you considered the cultural impact of this new genre? |
John, với tư cách là một nhà phê bình âm nhạc, bạn đã xem xét tác động văn hóa của thể loại mới này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music critic".
