mustang
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, hardy wild horse of the North American West, descended from horses brought by the Spanish.
Vietnamese Meaning
Một giống ngựa hoang nhỏ, khỏe mạnh ở miền Tây Bắc Mỹ, có nguồn gốc từ ngựa do người Tây Ban Nha mang đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mustangs roamed freely across the plains."
"Những con ngựa mustang tự do lang thang trên các đồng bằng."
-
"The Bureau of Land Management manages wild mustang populations."
"Cục Quản lý Đất đai quản lý các quần thể ngựa mustang hoang dã."
-
"The Ford Mustang is an iconic American sports car."
"Ford Mustang là một chiếc xe thể thao biểu tượng của Mỹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mustang' thường được dùng để chỉ những con ngựa hoang sống ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở miền Tây Hoa Kỳ. Nó nhấn mạnh nguồn gốc Tây Ban Nha và khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
Khi được sử dụng để chỉ xe hơi, 'Mustang' là tên một dòng xe thể thao nổi tiếng của Ford. Nó thường gợi lên hình ảnh về tốc độ, sức mạnh và phong cách Mỹ.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', thường diễn tả về giống loài, nguồn gốc hoặc đặc điểm của mustang, ví dụ: 'a herd of mustangs' (một đàn ngựa mustang), 'the spirit of the mustang' (tinh thần của ngựa mustang).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild mustang (ngựa mustang hoang dã)
-
untamed untamed mustang (ngựa mustang chưa được thuần hóa)
-
free-roaming free-roaming mustang (ngựa mustang đi lang thang tự do)
-
classic classic Ford Mustang (chiếc xe Ford Mustang cổ điển)
-
ride ride a mustang (cưỡi ngựa mustang)
-
capture capture a mustang (bắt một con ngựa mustang)
-
drive drive a Mustang (lái một chiếc xe Mustang)
-
spirit of a the spirit of a mustang (tinh thần tự do/hoang dã của ngựa mustang)
-
herd of a herd of mustangs (một đàn ngựa mustang)
Idioms
-
as free as a mustang
tự do như một con ngựa mustang (ý nói rất tự do, không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều gì)
"After graduating, she felt as free as a mustang, ready to explore the world without any restrictions."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy tự do như một con ngựa mustang, sẵn sàng khám phá thế giới mà không bị ràng buộc.)
-
the spirit of a mustang
tinh thần của một con ngựa mustang (ý nói mạnh mẽ, hoang dã, kiên cường và không chịu khuất phục)
"Despite facing numerous setbacks, her determination always showed the true spirit of a mustang."
(Dù đối mặt với vô vàn trở ngại, sự quyết tâm của cô ấy luôn thể hiện tinh thần kiên cường của một con ngựa mustang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mustang
danh từMột giống ngựa hoang nhỏ, khỏe mạnh ở miền Tây Bắc Mỹ, có nguồn gốc từ ngựa do người Tây Ban Nha mang đến.
"The mustangs roamed freely across the plains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mustang".
