(Top Banner Ad)
hardy
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

hardy

UK: /ˈhɑːdi/ • US: /ˈhɑːrdi/

Nghĩa tiếng Việt

khỏe mạnh cường tráng chịu đựng giỏi bền bỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Robust; capable of enduring difficult conditions.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh, cường tráng; có khả năng chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These hardy plants can survive even in harsh winters."

    "Những loại cây khỏe mạnh này có thể sống sót ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt."

  • "The hardy farmers worked tirelessly in the fields."

    "Những người nông dân khỏe mạnh làm việc không mệt mỏi trên đồng ruộng."

  • "The hardy breed of sheep is well-suited to the harsh mountain environment."

    "Giống cừu khỏe mạnh này rất phù hợp với môi trường núi khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hardy Bền bỉ, kiên cường, chịu đựng tốt (thời tiết khắc nghiệt, bệnh tật); mạnh mẽ, dũng cảm
Noun hardiness Sự bền bỉ, tính kiên cường, khả năng chịu đựng
Adverb hardily Một cách bền bỉ, kiên cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old French
hardi
English
hardy

Nguồn gốc từ sự mạnh mẽ và dũng cảm

Từ 'hardy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hardi', mang ý nghĩa 'gan dạ, dũng cảm, táo bạo'. Từ 'hardi' này lại xuất phát từ một gốc Đức cổ, mang nghĩa 'cứng rắn, mạnh mẽ'. Vì vậy, khi bạn dùng 'hardy', bạn đang nói về sự bền bỉ, kiên cường và khả năng chịu đựng tốt, dù là về thể chất hay tinh thần.

Usage Note

Từ 'hardy' thường được dùng để mô tả người, động vật hoặc thực vật có khả năng chống chọi với thời tiết khắc nghiệt, bệnh tật hoặc những khó khăn khác. Nó nhấn mạnh khả năng phục hồi và thích nghi tốt. Khác với 'strong' (mạnh mẽ) chỉ sức mạnh thể chất đơn thuần, 'hardy' bao hàm cả sự bền bỉ và khả năng tồn tại trong điều kiện không thuận lợi. So với 'resilient' (kiên cường), 'hardy' thường ám chỉ khả năng tự nhiên vốn có hơn là sự phục hồi sau tổn thương.

Prepositions

to in

* **hardy to:** Khả năng chịu đựng đối với một tác nhân cụ thể (ví dụ: hardy to cold). * **hardy in:** Thích nghi tốt trong một môi trường cụ thể (ví dụ: hardy in mountainous regions).

Collocations (Từ đi kèm)

hardy + Noun
  • plant a hardy plant
    (một loài cây chịu đựng tốt (thời tiết khắc nghiệt))
  • perennial a hardy perennial
    (một loài cây lâu năm chịu rét tốt)
  • shrub hardy shrubs
    (những bụi cây chịu lạnh tốt)
  • animal hardy animals
    (những loài động vật khỏe mạnh, bền bỉ)
  • breed a hardy breed of sheep
    (một giống cừu khỏe mạnh, chịu đựng tốt)
  • explorer a hardy explorer
    (một nhà thám hiểm kiên cường)
  • constitution a hardy constitution
    (thể chất bền bỉ, khỏe mạnh)

Idioms

  • hale and hardy

    Khỏe mạnh và cường tráng (thường dùng cho người lớn tuổi)

    "Despite his age, Grandpa is still hale and hardy."

    (Dù đã lớn tuổi, ông tôi vẫn còn rất khỏe mạnh và cường tráng.)

  • hardy perennial

    Cây lâu năm chịu rét tốt (nghĩa đen); (thường mang nghĩa hài hước) điều gì đó lặp đi lặp lại hàng năm, dai dẳng

    "That rumour about the boss quitting has become a hardy perennial."

    (Tin đồn về việc sếp nghỉ việc đã trở thành chuyện thường niên, lặp đi lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardy

tính từ
Lật mặt

Khỏe mạnh, cường tráng; có khả năng chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt.

"These hardy plants can survive even in harsh winters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardy".

Vùng chịu lạnh (Hardiness Zones) trong làm vườn

Trong ngành làm vườn và nông nghiệp ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'hardiness zones' (vùng chịu lạnh) rất phổ biến. Đây là bản đồ phân vùng địa lý dựa trên nhiệt độ thấp nhất trung bình hàng năm, giúp người làm vườn biết được loài cây nào sẽ sống sót được qua mùa đông ở khu vực của họ. Một 'hardy plant' là một loài cây có thể chịu đựng được nhiệt độ thấp của một vùng nhất định mà không cần bảo vệ đặc biệt.

Biểu tượng của sự kiên cường

Từ 'hardy' thường được dùng để miêu tả những người, loài vật hoặc thực vật có khả năng chịu đựng và vượt qua điều kiện khó khăn, khắc nghiệt (như thời tiết lạnh giá, bệnh tật, hay thử thách trong cuộc sống). Nó gợi lên hình ảnh của sự bền bỉ, mạnh mẽ và không dễ bị đánh gục, một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.