hardy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh, cường tráng; có khả năng chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These hardy plants can survive even in harsh winters."
"Những loại cây khỏe mạnh này có thể sống sót ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt."
-
"The hardy farmers worked tirelessly in the fields."
"Những người nông dân khỏe mạnh làm việc không mệt mỏi trên đồng ruộng."
-
"The hardy breed of sheep is well-suited to the harsh mountain environment."
"Giống cừu khỏe mạnh này rất phù hợp với môi trường núi khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hardy | Bền bỉ, kiên cường, chịu đựng tốt (thời tiết khắc nghiệt, bệnh tật); mạnh mẽ, dũng cảm |
| Noun | hardiness | Sự bền bỉ, tính kiên cường, khả năng chịu đựng |
| Adverb | hardily | Một cách bền bỉ, kiên cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hardy' thường được dùng để mô tả người, động vật hoặc thực vật có khả năng chống chọi với thời tiết khắc nghiệt, bệnh tật hoặc những khó khăn khác. Nó nhấn mạnh khả năng phục hồi và thích nghi tốt. Khác với 'strong' (mạnh mẽ) chỉ sức mạnh thể chất đơn thuần, 'hardy' bao hàm cả sự bền bỉ và khả năng tồn tại trong điều kiện không thuận lợi. So với 'resilient' (kiên cường), 'hardy' thường ám chỉ khả năng tự nhiên vốn có hơn là sự phục hồi sau tổn thương.
Prepositions
* **hardy to:** Khả năng chịu đựng đối với một tác nhân cụ thể (ví dụ: hardy to cold). * **hardy in:** Thích nghi tốt trong một môi trường cụ thể (ví dụ: hardy in mountainous regions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant a hardy plant (một loài cây chịu đựng tốt (thời tiết khắc nghiệt))
-
perennial a hardy perennial (một loài cây lâu năm chịu rét tốt)
-
shrub hardy shrubs (những bụi cây chịu lạnh tốt)
-
animal hardy animals (những loài động vật khỏe mạnh, bền bỉ)
-
breed a hardy breed of sheep (một giống cừu khỏe mạnh, chịu đựng tốt)
-
explorer a hardy explorer (một nhà thám hiểm kiên cường)
-
constitution a hardy constitution (thể chất bền bỉ, khỏe mạnh)
Idioms
-
hale and hardy
Khỏe mạnh và cường tráng (thường dùng cho người lớn tuổi)
"Despite his age, Grandpa is still hale and hardy."
(Dù đã lớn tuổi, ông tôi vẫn còn rất khỏe mạnh và cường tráng.)
-
hardy perennial
Cây lâu năm chịu rét tốt (nghĩa đen); (thường mang nghĩa hài hước) điều gì đó lặp đi lặp lại hàng năm, dai dẳng
"That rumour about the boss quitting has become a hardy perennial."
(Tin đồn về việc sếp nghỉ việc đã trở thành chuyện thường niên, lặp đi lặp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardy
tính từKhỏe mạnh, cường tráng; có khả năng chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt.
"These hardy plants can survive even in harsh winters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardy".
