(Top Banner Ad)
myocontraction
C1
Danh từ C1 Y học

myocontraction

UK: /ˌmaɪəʊkənˈtrækʃən/ • US: /ˌmaɪoʊkənˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

co cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A muscular contraction.

Vietnamese Meaning

Sự co cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor observed a myocontraction in the patient's calf muscle."

    "Bác sĩ quan sát thấy một sự co cơ ở cơ bắp chân của bệnh nhân."

  • "Myocontractions can be a symptom of certain neurological disorders."

    "Sự co cơ có thể là một triệu chứng của một số rối loạn thần kinh."

  • "Repeated myocontractions can lead to muscle fatigue."

    "Sự co cơ lặp đi lặp lại có thể dẫn đến mỏi cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contraction Sự co lại, sự thu nhỏ; sự rút ngắn (của cơ)
Verb contract Co lại, rút ngắn; bị nhiễm (bệnh); ký hợp đồng (nghĩa liên quan đến co lại)
Adjective contractile Có khả năng co lại, co rút được
Noun myocyte Tế bào cơ
Noun myology Khoa nghiên cứu về cơ bắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῦς (mys, 'muscle')
English
myo- (combining form for muscle, from Greek)
Latin
contrahere ('to draw together')
Old French
contraction
English
contraction
English
myocontraction (coined from myo- + contraction)

Nguồn gốc khoa học

Từ 'myocontraction' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc từ cổ. Phần 'myo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mys' có nghĩa là 'cơ bắp'. Phần 'contraction' đến từ tiếng Latin 'contrahere' có nghĩa là 'kéo lại với nhau' hoặc 'thu nhỏ', qua tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh. Sự kết hợp này tạo nên một từ chính xác để mô tả sự co thắt của cơ bắp, thường được dùng trong lĩnh vực y học và sinh học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả sự co rút của một cơ cụ thể. Mức độ nghiêm trọng của co cơ có thể khác nhau, từ các cơn co thắt nhỏ, vô hại đến các cơn co thắt nghiêm trọng hơn có thể gây đau đớn và hạn chế vận động. Cần phân biệt với 'muscle spasm', thường được dùng để chỉ các cơn co thắt cơ không tự chủ và đột ngột.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ cơ cụ thể bị co rút (ví dụ: myocontraction of the biceps).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myocontraction
  • strong strong myocontraction
    (co thắt cơ mạnh)
  • involuntary involuntary myocontraction
    (co thắt cơ không tự chủ)
  • sustained sustained myocontraction
    (co thắt cơ kéo dài)
Verb + myocontraction
  • cause cause myocontraction
    (gây ra co thắt cơ)
  • experience experience myocontraction
    (trải qua/bị co thắt cơ)
  • induce induce myocontraction
    (kích thích/gây ra co thắt cơ)
Noun (type) + myocontraction
  • uterine uterine myocontraction
    (co thắt cơ tử cung)
  • cardiac cardiac myocontraction
    (co thắt cơ tim)

Idioms

  • involuntary myocontraction

    Sự co thắt cơ không tự chủ (một cụm từ chuyên ngành)

    "The patient experienced involuntary myocontraction in the leg due to nerve damage."

    (Bệnh nhân bị co thắt cơ không tự chủ ở chân do tổn thương thần kinh.)

  • smooth muscle myocontraction

    Sự co thắt cơ trơn (một cụm từ chuyên ngành)

    "Smooth muscle myocontraction plays a vital role in the digestive system."

    (Sự co thắt cơ trơn đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa.)

  • myocontraction cycle

    Chu kỳ co thắt cơ (một cụm từ chuyên ngành)

    "Researchers are studying the myocontraction cycle of various skeletal muscles."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chu kỳ co thắt của các cơ xương khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myocontraction

Danh từ
Lật mặt

Sự co cơ.

"The doctor observed a myocontraction in the patient's calf muscle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's myocontraction was a sign of dehydration.
Bác sĩ nói rằng sự co cơ của bệnh nhân là dấu hiệu của sự mất nước.
Phủ định
She told me that the lack of myocontraction was not necessarily a cause for concern.
Cô ấy nói với tôi rằng việc thiếu co cơ không nhất thiết là nguyên nhân đáng lo ngại.
Nghi vấn
He asked if the therapist had explained why the myocontraction occurred.
Anh ấy hỏi liệu nhà trị liệu đã giải thích tại sao sự co cơ xảy ra hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myocontraction".

Tầm quan trọng trong Y học và Thể thao

Hiểu biết về 'myocontraction' (sự co thắt cơ bắp) là nền tảng trong nhiều lĩnh vực. Trong y học, nó giúp chẩn đoán và điều trị các bệnh về thần kinh cơ, chuột rút, hoặc các vấn đề liên quan đến quá trình sinh nở. Trong thể thao, việc nắm rõ cách cơ bắp co giãn giúp tối ưu hóa hiệu suất tập luyện, ngăn ngừa chấn thương và phục hồi hiệu quả.

Phản ứng tự nhiên của cơ thể

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, 'myocontraction' diễn ra liên tục trong cơ thể chúng ta, từ những hành động đơn giản như nháy mắt, đi bộ cho đến những phản ứng phức tạp như duy trì tư thế hoặc phản ứng giật mình. Nó là một phần thiết yếu của mọi hoạt động sống, cho thấy sự kỳ diệu và phức tạp của cơ chế sinh học con người.