muscle cramp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden and involuntary contraction of one or more muscles.
Vietnamese Meaning
Sự co thắt đột ngột và không tự chủ của một hoặc nhiều cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She woke up in the middle of the night with a painful muscle cramp in her calf."
"Cô ấy tỉnh dậy giữa đêm với một cơn chuột rút cơ bắp đau đớn ở bắp chân."
-
"Drinking plenty of water can help prevent muscle cramps."
"Uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa chuột rút."
-
"Magnesium supplements may reduce the frequency of muscle cramps."
"Bổ sung magie có thể làm giảm tần suất bị chuột rút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Muscle cramp đề cập đến tình trạng cơ bắp bị co rút một cách đột ngột và đau đớn. Các nguyên nhân có thể bao gồm mất nước, thiếu hụt chất điện giải (như kali, magie, canxi), hoạt động thể chất quá sức, hoặc một số tình trạng bệnh lý nhất định. Phân biệt với 'muscle spasm', một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm các cơn co giật nhẹ nhàng hơn hoặc không đau đớn.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ vị trí của cơn chuột rút (e.g., 'I have a muscle cramp in my leg'). 'of' thường được dùng để chỉ cơn chuột rút thuộc về cơ nào (e.g., 'a cramp of the calf muscle').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe muscle cramp (Chuột rút cơ nghiêm trọng)
-
Painful muscle cramp (Chuột rút cơ gây đau đớn)
-
Nocturnal muscle cramp (Chuột rút cơ về đêm)
-
Get a muscle cramp (Bị chuột rút cơ)
-
Experience a muscle cramp (Trải qua cơn chuột rút cơ)
-
Relieve a muscle cramp (Làm giảm chuột rút cơ)
-
Suffer from a muscle cramp (Bị chuột rút cơ)
Idioms
-
to have a muscle cramp
Bị chuột rút cơ
"I had a muscle cramp in my leg after the long run."
(Tôi bị chuột rút ở chân sau khi chạy đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle cramp
nounSự co thắt đột ngột và không tự chủ của một hoặc nhiều cơ.
"She woke up in the middle of the night with a painful muscle cramp in her calf."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Muscle cramps can be debilitating: they can strike suddenly and cause intense pain. |
Chuột rút cơ bắp có thể gây suy nhược: chúng có thể xảy ra đột ngột và gây ra cơn đau dữ dội. |
| Phủ định | Treating muscle cramps effectively requires a multi-faceted approach: it isn't just about stretching, but also about hydration and electrolyte balance. |
Điều trị chuột rút cơ bắp hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện: nó không chỉ là về việc kéo giãn, mà còn về hydrat hóa và cân bằng điện giải. |
| Nghi vấn | What triggers muscle cramps: is it dehydration, electrolyte imbalance, or simply overexertion? |
Điều gì gây ra chuột rút cơ bắp: có phải là mất nước, mất cân bằng điện giải, hay đơn giản là gắng sức quá mức? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner's muscle cramp delayed his finish time. |
Chuột rút cơ của vận động viên làm chậm thời gian về đích của anh ấy. |
| Phủ định | The doctor's explanation of muscle cramp causes wasn't complete. |
Giải thích của bác sĩ về nguyên nhân gây chuột rút cơ bắp chưa đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is it true that children's muscle cramp pain is often overlooked? |
Có đúng là cơn đau chuột rút cơ ở trẻ em thường bị bỏ qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle cramp".
