(Top Banner Ad)
muscle relaxation
B2
Danh từ B2 Y học, Thể dục

muscle relaxation

UK: /ˈmʌsl ˌriːlækˈseɪʃən/ • US: /ˈmʌsl ˌriːlækˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn cơ giãn cơ làm dịu cơ bắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of muscles being relaxed; techniques used to reduce tension in muscles.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cơ bắp được thả lỏng; các kỹ thuật được sử dụng để giảm căng thẳng trong cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga is a good method for muscle relaxation."

    "Yoga là một phương pháp tốt để thư giãn cơ bắp."

  • "Regular muscle relaxation can help reduce stress and improve sleep quality."

    "Thư giãn cơ thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ."

  • "Progressive muscle relaxation involves tensing and releasing different muscle groups."

    "Thư giãn cơ tiến triển bao gồm việc căng và thả lỏng các nhóm cơ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp
Noun relaxation Sự thư giãn, sự nới lỏng
Verb relax Thư giãn, nới lỏng
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp, vạm vỡ
Adjective relaxed Thư thái, thoải mái
Adjective relaxing Gây thư giãn, xoa dịu
Noun musculature Hệ thống cơ bắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle
Latin
relaxatio
Old French
relaxacion
English
relaxation

Nguồn gốc của 'Muscle' (Cơ bắp)

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'musculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Lý do là vì khi cơ bắp co lại dưới da, nhất là ở bắp tay, nó trông giống như một con chuột nhỏ đang chạy.

Nguồn gốc của 'Relaxation' (Thư giãn)

Từ 'relaxation' bắt nguồn từ 'relaxatio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự nới lỏng' hoặc 'sự giảm bớt áp lực, căng thẳng'. Nó mang ý nghĩa của việc làm cho điều gì đó bớt căng thẳng hoặc cứng nhắc.

Usage Note

Chỉ trạng thái hoặc quá trình làm giảm căng thẳng cơ bắp. Thường liên quan đến các phương pháp như tập yoga, thiền, hoặc các bài tập thể dục nhẹ nhàng. Khác với 'muscle contraction' (sự co cơ), 'muscle relaxation' nhấn mạnh sự phục hồi và giảm áp lực lên cơ.

Prepositions

for through in

'for' (ví dụ: 'muscle relaxation for stress relief'): chỉ mục đích của việc thư giãn cơ. 'through' (ví dụ: 'muscle relaxation through meditation'): chỉ phương tiện đạt được sự thư giãn. 'in' (ví dụ: 'benefit in muscle relaxation'): chỉ lợi ích đạt được từ sự thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle relaxation
  • deep deep muscle relaxation
    (thư giãn cơ sâu)
  • complete complete muscle relaxation
    (thư giãn cơ hoàn toàn)
  • progressive progressive muscle relaxation
    (thư giãn cơ tiến triển (từng bước))
  • effective effective muscle relaxation
    (thư giãn cơ hiệu quả)
Verb + muscle relaxation
  • promote promote muscle relaxation
    (thúc đẩy thư giãn cơ)
  • achieve achieve muscle relaxation
    (đạt được sự thư giãn cơ)
  • induce induce muscle relaxation
    (gây ra sự thư giãn cơ)
  • practice practice muscle relaxation
    (thực hành thư giãn cơ)
  • facilitate facilitate muscle relaxation
    (tạo điều kiện cho sự thư giãn cơ)
Noun + muscle relaxation
  • techniques for techniques for muscle relaxation
    (các kỹ thuật thư giãn cơ)
  • benefits of benefits of muscle relaxation
    (lợi ích của việc thư giãn cơ)

Idioms

  • progressive muscle relaxation (PMR)

    Thư giãn cơ tiến triển (một kỹ thuật thư giãn bằng cách siết chặt và thả lỏng từng nhóm cơ)

    "Many people use progressive muscle relaxation to relieve stress before sleep."

    (Nhiều người sử dụng kỹ thuật thư giãn cơ tiến triển để giảm căng thẳng trước khi ngủ.)

  • achieve deep muscle relaxation

    Đạt được sự thư giãn cơ sâu

    "Yoga and meditation can help you achieve deep muscle relaxation."

    (Yoga và thiền có thể giúp bạn đạt được sự thư giãn cơ sâu.)

  • total body muscle relaxation

    Thư giãn cơ toàn thân

    "A warm bath can promote total body muscle relaxation."

    (Tắm nước ấm có thể thúc đẩy sự thư giãn cơ toàn thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle relaxation

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái cơ bắp được thả lỏng; các kỹ thuật được sử dụng để giảm căng thẳng trong cơ bắp.

"Yoga is a good method for muscle relaxation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to practice muscle relaxation techniques to reduce stress.
Cô ấy sẽ thực hành các kỹ thuật thư giãn cơ bắp để giảm căng thẳng.
Phủ định
They are not going to achieve muscle relaxation without consistent effort.
Họ sẽ không đạt được sự thư giãn cơ bắp nếu không có sự nỗ lực liên tục.
Nghi vấn
Are you going to use guided meditation for muscle relaxation?
Bạn có định sử dụng thiền có hướng dẫn để thư giãn cơ bắp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing muscle relaxation techniques for months before the competition to reduce her anxiety.
Cô ấy đã thực hành các kỹ thuật thư giãn cơ bắp trong nhiều tháng trước cuộc thi để giảm bớt lo lắng.
Phủ định
He hadn't been focusing on muscle relaxation, which is why his performance was so tense.
Anh ấy đã không tập trung vào việc thư giãn cơ bắp, đó là lý do tại sao màn trình diễn của anh ấy lại căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Had they been using muscle relaxation exercises to alleviate the pain before they consulted a doctor?
Có phải họ đã sử dụng các bài tập thư giãn cơ bắp để giảm đau trước khi tham khảo ý kiến bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle relaxation".

Liệu pháp Giảm Căng thẳng và Lo âu

Thư giãn cơ là một phần quan trọng của nhiều liệu pháp giảm căng thẳng và lo âu trên khắp thế giới. Các kỹ thuật như thiền định, yoga và massage đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thả lỏng cơ bắp để đạt được trạng thái thư thái về cả thể chất lẫn tinh thần. Việc này giúp cải thiện giấc ngủ, giảm đau mãn tính và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Kỹ thuật Thư giãn Cơ Tiến triển (PMR)

Kỹ thuật Thư giãn Cơ Tiến triển (Progressive Muscle Relaxation - PMR) là một phương pháp trị liệu phổ biến được phát triển bởi Edmund Jacobson vào đầu thế kỷ 20. PMR dạy người thực hành cách nhận biết sự căng thẳng trong cơ bắp và chủ động thả lỏng chúng, thường bằng cách siết chặt rồi thả lỏng từng nhóm cơ. Đây là một công cụ hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong y học và tâm lý học để quản lý căng thẳng, lo âu và chứng mất ngủ.