(Top Banner Ad)
nah
A2
Thán từ (Interjection) A2 Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

nah

UK: /nɑː/ • US: /nɑː/

Nghĩa tiếng Việt

không (thân mật) hổng đâu có
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal, colloquial way of saying 'no'.

Vietnamese Meaning

Một cách nói không chính thức, thân mật của từ 'không'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you coming to the party tonight? Nah, I'm too tired."

    "Tối nay bạn có đến bữa tiệc không? Không, tôi mệt quá."

  • "Nah, I don't think so."

    "Không, tôi không nghĩ vậy."

  • "You want some pizza? Nah, I'm good."

    "Bạn muốn ăn pizza không? Không, tôi ổn rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection no Không (từ chối, phủ định, trả lời một câu hỏi một cách chuẩn mực)
Interjection nope Không (dạng thân mật, xuồng xã của 'no', tương tự 'nah', nhưng đôi khi có vẻ cụt lủn hơn một chút)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Middle English
no
Modern English
no
Modern English (informal)
nah

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'nah' là một biến thể không trang trọng, xuồng xã của từ 'no' (không) trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ cách phát âm 'no' một cách lơ đãng, thoải mái hơn, thường được dùng trong giao tiếp đời thường giữa bạn bè hoặc người quen thân.

Usage Note

"Nah" được sử dụng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Nó thường được dùng giữa bạn bè, gia đình hoặc những người quen biết. Sử dụng "nah" trong các tình huống trang trọng có thể bị coi là thiếu lịch sự. So với "no", "nah" mang sắc thái thoải mái và đôi khi có phần bướng bỉnh hơn. Nó thường được nhấn mạnh bằng giọng điệu và ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Từ chối/Phủ định thân mật
  • I'm good Nah, I'm good.
    (Không, tôi ổn rồi (ý từ chối một lời mời, đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự nhưng thoải mái).)
  • not really Nah, not really.
    (Không, không hẳn/không đúng lắm (phản ứng khi câu hỏi không hoàn toàn đúng hoặc phủ nhận một phần).)
  • I don't think so Nah, I don't think so.
    (Không, tôi không nghĩ vậy đâu (bày tỏ sự không đồng tình hoặc nghi ngờ).)
Phản hồi trấn an/bác bỏ lo lắng
  • it's fine Nah, it's fine.
    (Không, không sao đâu/ổn thôi (khi ai đó xin lỗi hoặc bày tỏ sự lo lắng về điều gì đó nhỏ nhặt).)
  • don't worry Nah, don't worry about it.
    (Không, đừng lo lắng về chuyện đó (trấn an ai đó).)

Idioms

  • Nah, I'm good.

    Không, tôi ổn rồi / Tôi không cần đâu. (Một cách thân mật để từ chối một lời đề nghị, mời mọc mà không muốn tỏ ra quá trang trọng hay khách sáo).

    "Do you want another slice of pizza? Nah, I'm good, thanks."

    (Bạn có muốn thêm miếng pizza nào không? Không, tôi no rồi, cảm ơn.)

  • Nah, not really.

    Không, không hẳn / Không đúng lắm. (Dùng để phủ nhận một điều gì đó nhưng không hoàn toàn, hoặc để đưa ra một câu trả lời mập mờ hơn).

    "Are you upset about what he said? Nah, not really. I'm used to it."

    (Bạn có buồn về những gì anh ta nói không? Không, không hẳn. Tôi quen rồi.)

  • Nah, you're good.

    Không, bạn ổn/được rồi. (Dùng để trấn an ai đó rằng họ không cần phải lo lắng, xin lỗi, hoặc không cần làm gì thêm).

    "Oh, sorry I'm a bit late. Nah, you're good, we just started."

    (Ồ, xin lỗi tôi đến hơi muộn. Không, bạn không sao đâu, chúng tôi vừa mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nah

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cách nói không chính thức, thân mật của từ 'không'.

"Are you coming to the party tonight? Nah, I'm too tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nah".

Sự thân mật và xuồng xã

Từ 'nah' được sử dụng phổ biến trong các cuộc trò chuyện thân mật, đời thường giữa bạn bè, gia đình hoặc những người có mối quan hệ gần gũi. Nó thể hiện sự thoải mái và thiếu trang trọng. Việc dùng 'nah' trong các tình huống chính thức hoặc với người có địa vị cao hơn có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thô lỗ.

Ngữ điệu quan trọng

Mặc dù 'nah' về bản chất là thân mật, ngữ điệu khi nói có thể thay đổi ý nghĩa của nó. Một giọng điệu nhẹ nhàng, vui vẻ sẽ truyền tải sự từ chối thân thiện, trong khi một giọng điệu cụt lủn, cộc lốc có thể khiến người nghe cảm thấy bạn đang cáu kỉnh hoặc không muốn nói chuyện.