nah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal, colloquial way of saying 'no'.
Vietnamese Meaning
Một cách nói không chính thức, thân mật của từ 'không'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are you coming to the party tonight? Nah, I'm too tired."
"Tối nay bạn có đến bữa tiệc không? Không, tôi mệt quá."
-
"Nah, I don't think so."
"Không, tôi không nghĩ vậy."
-
"You want some pizza? Nah, I'm good."
"Bạn muốn ăn pizza không? Không, tôi ổn rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Nah" được sử dụng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Nó thường được dùng giữa bạn bè, gia đình hoặc những người quen biết. Sử dụng "nah" trong các tình huống trang trọng có thể bị coi là thiếu lịch sự. So với "no", "nah" mang sắc thái thoải mái và đôi khi có phần bướng bỉnh hơn. Nó thường được nhấn mạnh bằng giọng điệu và ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I'm good Nah, I'm good. (Không, tôi ổn rồi (ý từ chối một lời mời, đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự nhưng thoải mái).)
-
not really Nah, not really. (Không, không hẳn/không đúng lắm (phản ứng khi câu hỏi không hoàn toàn đúng hoặc phủ nhận một phần).)
-
I don't think so Nah, I don't think so. (Không, tôi không nghĩ vậy đâu (bày tỏ sự không đồng tình hoặc nghi ngờ).)
-
it's fine Nah, it's fine. (Không, không sao đâu/ổn thôi (khi ai đó xin lỗi hoặc bày tỏ sự lo lắng về điều gì đó nhỏ nhặt).)
-
don't worry Nah, don't worry about it. (Không, đừng lo lắng về chuyện đó (trấn an ai đó).)
Idioms
-
Nah, I'm good.
Không, tôi ổn rồi / Tôi không cần đâu. (Một cách thân mật để từ chối một lời đề nghị, mời mọc mà không muốn tỏ ra quá trang trọng hay khách sáo).
"Do you want another slice of pizza? Nah, I'm good, thanks."
(Bạn có muốn thêm miếng pizza nào không? Không, tôi no rồi, cảm ơn.)
-
Nah, not really.
Không, không hẳn / Không đúng lắm. (Dùng để phủ nhận một điều gì đó nhưng không hoàn toàn, hoặc để đưa ra một câu trả lời mập mờ hơn).
"Are you upset about what he said? Nah, not really. I'm used to it."
(Bạn có buồn về những gì anh ta nói không? Không, không hẳn. Tôi quen rồi.)
-
Nah, you're good.
Không, bạn ổn/được rồi. (Dùng để trấn an ai đó rằng họ không cần phải lo lắng, xin lỗi, hoặc không cần làm gì thêm).
"Oh, sorry I'm a bit late. Nah, you're good, we just started."
(Ồ, xin lỗi tôi đến hơi muộn. Không, bạn không sao đâu, chúng tôi vừa mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nah
Thán từ (Interjection)Một cách nói không chính thức, thân mật của từ 'không'.
"Are you coming to the party tonight? Nah, I'm too tired."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nah".
