yeah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách nói không trang trọng của 'có'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are you coming to the party? Yeah, I'll be there."
"Bạn có đến bữa tiệc không? Ừ, tôi sẽ đến."
-
"Yeah, that's a good idea."
"Ừ, đó là một ý kiến hay."
-
"You wanna go grab some pizza? Yeah!"
"Mày muốn đi ăn pizza không? Ừ!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yeah là một biến thể thông tục của 'yes', được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong văn nói. Nó thường mang sắc thái thân mật, thoải mái và đôi khi có thể được coi là thiếu tôn trọng trong các tình huống trang trọng. So với 'yes', 'yeah' thường được sử dụng trong các câu trả lời nhanh chóng, không cần suy nghĩ nhiều. Nên tránh sử dụng 'yeah' trong các bối cảnh chuyên nghiệp, khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Yeah, Yeah, I know. (Ừ, tôi biết rồi.)
-
Yeah, Yeah, sure. (Ừ, chắc chắn rồi./Được thôi.)
-
Oh, Oh, yeah! (Ồ, đúng rồi!/Tuyệt vời! (Biểu thị sự nhận ra hoặc đồng ý nhiệt tình))
-
Yeah? Yeah? (Sao? (Dùng để hỏi lại, hoặc biểu thị sự nghi ngờ, ngạc nhiên))
-
Yeah, Yeah, but... (Vâng, nhưng mà... (Dùng để đồng ý một phần nhưng muốn phản đối hoặc thêm ý kiến))
-
Yeah, Yeah, right. (Đúng rồi đó!/Mơ đi nhé! (Diễn đạt sự hoài nghi hoặc mỉa mai))
Idioms
-
Yeah, right.
Đúng rồi đó!/Mơ đi nhé! (thường dùng một cách mỉa mai, không tin)
"He said he'd pay me back next week. Yeah, right!"
(Anh ấy nói sẽ trả tiền cho tôi vào tuần tới. Mơ đi nhé!)
-
Oh, yeah!
Ồ, đúng rồi!/Tuyệt vời!/Tuyệt cú mèo! (biểu thị sự hào hứng, nhận ra điều gì đó, hoặc đồng ý mạnh mẽ)
"Remember that party? Oh, yeah, it was awesome!"
(Nhớ bữa tiệc đó không? Ồ, đúng rồi, nó tuyệt vời lắm!)
-
Yeah, no.
Không (một cách nói không chính thức, thường dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc để chỉnh sửa ý kiến)
"Do you want to go to the movies? Yeah, no, I actually have plans tonight."
(Bạn có muốn đi xem phim không? Ừm, không, thực ra tôi có kế hoạch tối nay rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yeah
Thán từ (Interjection)Một cách nói không trang trọng của 'có'.
"Are you coming to the party? Yeah, I'll be there."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yeah".
