(Top Banner Ad)
yeah
A1
Thán từ (Interjection) A1 Giao tiếp hàng ngày

yeah

UK: /jeə/ • US: /jæ/

Nghĩa tiếng Việt

ừm ukm uh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal word for 'yes'.

Vietnamese Meaning

Một cách nói không trang trọng của 'có'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you coming to the party? Yeah, I'll be there."

    "Bạn có đến bữa tiệc không? Ừ, tôi sẽ đến."

  • "Yeah, that's a good idea."

    "Ừ, đó là một ý kiến hay."

  • "You wanna go grab some pizza? Yeah!"

    "Mày muốn đi ăn pizza không? Ừ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection/Adverb yeah Vâng, ừ (cách nói thân mật, không chính thức của 'yes')
Interjection/Adverb yes Vâng, phải (cách nói trang trọng hơn của 'yeah')
Interjection/Adverb yup Ừ, đúng rồi (một biến thể rất thân mật khác của 'yes')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gēa
Middle English
yee, ya
Modern English
yeah

Nguồn gốc của 'yeah'

Từ 'yeah' là một biến thể thân mật, không chính thức của từ 'yes'. Nó có nguồn gốc từ từ 'gēa' trong tiếng Anh cổ và 'yee' hay 'ya' trong tiếng Anh Trung đại. Chữ 'h' được thêm vào sau này để làm mềm âm, tạo ra cách phát âm gần gũi và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Yeah là một biến thể thông tục của 'yes', được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong văn nói. Nó thường mang sắc thái thân mật, thoải mái và đôi khi có thể được coi là thiếu tôn trọng trong các tình huống trang trọng. So với 'yes', 'yeah' thường được sử dụng trong các câu trả lời nhanh chóng, không cần suy nghĩ nhiều. Nên tránh sử dụng 'yeah' trong các bối cảnh chuyên nghiệp, khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phản hồi/Xác nhận (Responses/Confirmations)
  • Yeah, Yeah, I know.
    (Ừ, tôi biết rồi.)
  • Yeah, Yeah, sure.
    (Ừ, chắc chắn rồi./Được thôi.)
  • Oh, Oh, yeah!
    (Ồ, đúng rồi!/Tuyệt vời! (Biểu thị sự nhận ra hoặc đồng ý nhiệt tình))
Nghi vấn (Questions)
  • Yeah? Yeah?
    (Sao? (Dùng để hỏi lại, hoặc biểu thị sự nghi ngờ, ngạc nhiên))
Trong câu cảm thán/biểu cảm (Exclamations/Expressions)
  • Yeah, Yeah, but...
    (Vâng, nhưng mà... (Dùng để đồng ý một phần nhưng muốn phản đối hoặc thêm ý kiến))
  • Yeah, Yeah, right.
    (Đúng rồi đó!/Mơ đi nhé! (Diễn đạt sự hoài nghi hoặc mỉa mai))

Idioms

  • Yeah, right.

    Đúng rồi đó!/Mơ đi nhé! (thường dùng một cách mỉa mai, không tin)

    "He said he'd pay me back next week. Yeah, right!"

    (Anh ấy nói sẽ trả tiền cho tôi vào tuần tới. Mơ đi nhé!)

  • Oh, yeah!

    Ồ, đúng rồi!/Tuyệt vời!/Tuyệt cú mèo! (biểu thị sự hào hứng, nhận ra điều gì đó, hoặc đồng ý mạnh mẽ)

    "Remember that party? Oh, yeah, it was awesome!"

    (Nhớ bữa tiệc đó không? Ồ, đúng rồi, nó tuyệt vời lắm!)

  • Yeah, no.

    Không (một cách nói không chính thức, thường dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc để chỉnh sửa ý kiến)

    "Do you want to go to the movies? Yeah, no, I actually have plans tonight."

    (Bạn có muốn đi xem phim không? Ừm, không, thực ra tôi có kế hoạch tối nay rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yeah

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cách nói không trang trọng của 'có'.

"Are you coming to the party? Yeah, I'll be there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yeah".

Mức độ thân mật

Từ 'yeah' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức giữa bạn bè, người thân hoặc những người có mối quan hệ gần gũi. Nó hiếm khi xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc các tình huống cần sự lịch sự tối đa, nơi từ 'yes' được ưu tiên hơn.

Thể hiện cảm xúc

Không chỉ là một từ đồng ý đơn thuần, 'yeah' còn có thể mang nhiều sắc thái cảm xúc khác nhau tùy thuộc vào ngữ điệu và ngữ cảnh. Nó có thể thể hiện sự hào hứng ('Oh, yeah!'), sự nghi ngờ ('Yeah, right.'), hoặc thậm chí là sự thờ ơ ('Yeah, whatever.').