nail fold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Da bao quanh phiến móng ở các cạnh và đầu gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Inflammation of the nail fold can be a sign of paronychia."
"Viêm da quanh móng có thể là dấu hiệu của bệnh viêm quanh móng."
-
"Examination of the nail fold capillaries is important for diagnosing certain autoimmune diseases."
"Kiểm tra mao mạch vùng da quanh móng rất quan trọng để chẩn đoán một số bệnh tự miễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fingernail | móng tay |
| Noun | toenail | móng chân |
| Noun | nail bed | giường móng (phần dưới móng) |
| Noun | cuticle | biểu bì móng (lớp da mỏng ở gốc móng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nail fold là vùng da xung quanh móng tay hoặc móng chân. Nó bảo vệ matrix móng (nơi móng phát triển) khỏi các tác nhân bên ngoài. Có ba loại nail fold chính: lateral nail fold (hai bên), proximal nail fold (gần gốc móng) và eponychium (phần mở rộng của proximal nail fold, thường được gọi là cuticle). Sự viêm nhiễm hoặc bất thường ở nail fold có thể là dấu hiệu của các bệnh lý da liễu hoặc toàn thân.
Prepositions
around: mô tả vị trí xung quanh móng. of: mô tả thành phần cấu tạo của nail fold hoặc liên quan đến bệnh lý của nail fold.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swollen swollen nail fold (nếp gấp móng bị sưng)
-
inflamed inflamed nail fold (nếp gấp móng bị viêm)
-
healthy healthy nail fold (nếp gấp móng khỏe mạnh)
-
proximal proximal nail fold (nếp gấp móng gần (phía gốc móng))
-
lateral lateral nail fold (nếp gấp móng bên (hai bên móng))
-
examine examine the nail fold (kiểm tra nếp gấp móng)
-
affect affect the nail fold (ảnh hưởng đến nếp gấp móng)
-
protect protect the nail fold (bảo vệ nếp gấp móng)
-
nail fold nail fold infection (nhiễm trùng nếp gấp móng)
-
nail fold nail fold biopsy (sinh thiết nếp gấp móng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nail fold
nounDa bao quanh phiến móng ở các cạnh và đầu gần.
"Inflammation of the nail fold can be a sign of paronychia."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nail fold is inflamed, isn't it? |
Nếp gấp móng tay bị viêm, phải không? |
| Phủ định | The doctor isn't examining your nail fold, is he? |
Bác sĩ không kiểm tra nếp gấp móng tay của bạn, phải không? |
| Nghi vấn | The nail fold isn't infected, is it? |
Nếp gấp móng tay không bị nhiễm trùng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail fold".
