(Top Banner Ad)
nail fold
B2
noun B2 Y học

nail fold

Nghĩa tiếng Việt

da quanh móng nếp gấp móng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skin bordering the nail plate on its sides and proximal end.

Vietnamese Meaning

Da bao quanh phiến móng ở các cạnh và đầu gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inflammation of the nail fold can be a sign of paronychia."

    "Viêm da quanh móng có thể là dấu hiệu của bệnh viêm quanh móng."

  • "Examination of the nail fold capillaries is important for diagnosing certain autoimmune diseases."

    "Kiểm tra mao mạch vùng da quanh móng rất quan trọng để chẩn đoán một số bệnh tự miễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fingernail móng tay
Noun toenail móng chân
Noun nail bed giường móng (phần dưới móng)
Noun cuticle biểu bì móng (lớp da mỏng ở gốc móng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nægl
Modern English
nail
Old English
fealdan
Modern English
fold

Sự kết hợp của 'móng' và 'gấp'

'Nail fold' là một thuật ngữ giải phẫu được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'nail' (móng) và 'fold' (gấp, nếp gấp). Từ 'nail' có nguồn gốc từ 'nægl' trong tiếng Anh cổ, chỉ móng tay hoặc chân. Từ 'fold' bắt nguồn từ 'fealdan', có nghĩa là gập lại. Khi kết hợp, 'nail fold' mô tả chính xác nếp gấp da bao quanh và bảo vệ móng, một ví dụ về cách ngôn ngữ tiếng Anh dùng các từ miêu tả để đặt tên cho các bộ phận cơ thể.

Usage Note

Nail fold là vùng da xung quanh móng tay hoặc móng chân. Nó bảo vệ matrix móng (nơi móng phát triển) khỏi các tác nhân bên ngoài. Có ba loại nail fold chính: lateral nail fold (hai bên), proximal nail fold (gần gốc móng) và eponychium (phần mở rộng của proximal nail fold, thường được gọi là cuticle). Sự viêm nhiễm hoặc bất thường ở nail fold có thể là dấu hiệu của các bệnh lý da liễu hoặc toàn thân.

Prepositions

around of

around: mô tả vị trí xung quanh móng. of: mô tả thành phần cấu tạo của nail fold hoặc liên quan đến bệnh lý của nail fold.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail fold
  • swollen swollen nail fold
    (nếp gấp móng bị sưng)
  • inflamed inflamed nail fold
    (nếp gấp móng bị viêm)
  • healthy healthy nail fold
    (nếp gấp móng khỏe mạnh)
  • proximal proximal nail fold
    (nếp gấp móng gần (phía gốc móng))
  • lateral lateral nail fold
    (nếp gấp móng bên (hai bên móng))
Verb + nail fold
  • examine examine the nail fold
    (kiểm tra nếp gấp móng)
  • affect affect the nail fold
    (ảnh hưởng đến nếp gấp móng)
  • protect protect the nail fold
    (bảo vệ nếp gấp móng)
Noun + nail fold
  • nail fold nail fold infection
    (nhiễm trùng nếp gấp móng)
  • nail fold nail fold biopsy
    (sinh thiết nếp gấp móng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail fold

noun
Lật mặt

Da bao quanh phiến móng ở các cạnh và đầu gần.

"Inflammation of the nail fold can be a sign of paronychia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nail fold is inflamed, isn't it?
Nếp gấp móng tay bị viêm, phải không?
Phủ định
The doctor isn't examining your nail fold, is he?
Bác sĩ không kiểm tra nếp gấp móng tay của bạn, phải không?
Nghi vấn
The nail fold isn't infected, is it?
Nếp gấp móng tay không bị nhiễm trùng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail fold".

Chăm sóc móng và vệ sinh cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chăm sóc móng tay và móng chân cẩn thận, bao gồm cả các nếp gấp móng, được xem là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân và thẩm mỹ. Móng sạch sẽ và được cắt tỉa gọn gàng thường được coi là dấu hiệu của sự khỏe mạnh và chú ý đến bản thân.

Sức khỏe móng tay và các dấu hiệu

Các vấn đề ở nếp gấp móng, như viêm (paronychia) hoặc sưng, có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, chấn thương hoặc thậm chí là các bệnh lý toàn thân. Trong y học, việc kiểm tra kỹ lưỡng vùng này giúp chẩn đoán nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau, nhấn mạnh tầm quan trọng của nếp gấp móng trong việc đánh giá sức khỏe tổng thể.