(Top Banner Ad)
nail plate
B2
danh từ B2 Giải phẫu học, Da liễu

nail plate

UK: /neɪl pleɪt/ • US: /neɪl pleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

móng bản móng phiến móng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hard, translucent part of the fingernail or toenail, composed of keratin.

Vietnamese Meaning

Phần cứng, mờ của móng tay hoặc móng chân, được cấu tạo từ keratin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nail plate protects the underlying nail bed from injury."

    "Móng bảo vệ giường móng bên dưới khỏi bị thương."

  • "Damage to the nail plate can result in discoloration or deformation."

    "Tổn thương móng có thể dẫn đến sự đổi màu hoặc biến dạng."

  • "Fungal infections often affect the nail plate."

    "Nhiễm nấm thường ảnh hưởng đến móng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân; cái đinh
Verb nail đóng đinh, ghim chặt
Noun plate tấm, bản, đĩa; lớp phủ
Adjective plated được mạ, được bọc (bằng kim loại)
Noun fingernail móng tay
Noun toenail móng chân
Noun nail bed giường móng (phần da bên dưới bản móng)

Synonyms

unguis plate (tấm móng (thuật ngữ chuyên ngành hơn))

Related Words

nail bed (giường móng)lunula (gian bán nguyệt (phần trắng hình lưỡi liềm ở gốc móng))cuticle (lớp biểu bì (phần da mỏng bao quanh gốc móng))

Subject Area

Giải phẫu học, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nagla-
Old English
nægl
Middle English
nail
English
nail
Vulgar Latin
*plattus
Old French
plate
Middle English
plate
English
plate

Nguồn gốc của 'Nail'

Từ 'nail' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*nagla-' dùng để chỉ cả móng tay/chân và vật cố định bằng kim loại (đinh). Từ này phát triển thành 'nægl' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'nail' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên cả hai nghĩa.

Nguồn gốc của 'Plate'

Từ 'plate' xuất phát từ tiếng Latin thông tục '*plattus' (nghĩa là 'phẳng'), thông qua tiếng Pháp cổ 'plate'. Nó ban đầu dùng để chỉ một vật thể phẳng, rộng, như một tấm kim loại hoặc một cái đĩa.

Sự kết hợp 'Nail Plate'

'Nail plate' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả phần cứng, trong suốt, có thể nhìn thấy được của móng tay hoặc móng chân. Nó kết hợp hai từ riêng lẻ để tạo ra một thuật ngữ chuyên biệt trong giải phẫu học, xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực y tế và làm đẹp.

Usage Note

“Nail plate” là thuật ngữ giải phẫu học chính xác để chỉ phần móng nhìn thấy được. Nó khác với 'nail bed' (giường móng), là lớp da bên dưới móng. Cần phân biệt với các thuật ngữ thông tục như 'fingernail' hoặc 'toenail', vì chúng có thể bao gồm cả các cấu trúc xung quanh móng.

Prepositions

of on

* **of:** Dùng để chỉ thành phần cấu tạo của móng. Ví dụ: "The nail plate is made of keratin." (Móng được làm từ keratin.)
* **on:** Dùng để chỉ vị trí của móng. Ví dụ: "The nail plate sits on the nail bed." (Móng nằm trên giường móng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail plate
  • healthy healthy nail plate
    (bản móng khỏe mạnh)
  • thin thin nail plate
    (bản móng mỏng)
  • brittle brittle nail plate
    (bản móng giòn, dễ gãy)
  • damaged damaged nail plate
    (bản móng bị hư hại)
  • clear clear nail plate
    (bản móng trong suốt)
Verb + nail plate
  • protect protect the nail plate
    (bảo vệ bản móng)
  • strengthen strengthen the nail plate
    (làm chắc khỏe bản móng)
  • examine examine the nail plate
    (kiểm tra bản móng)
  • treat treat the nail plate
    (điều trị bản móng)
Noun + of + nail plate
  • surface surface of the nail plate
    (bề mặt của bản móng)
  • growth growth of the nail plate
    (sự phát triển của bản móng)

Idioms

  • the free edge of the nail plate

    mép tự do của bản móng (phần móng nhô ra ngoài đầu ngón tay/chân, không dính vào da)

    "She carefully trimmed the free edge of the nail plate to prevent breakage."

    (Cô ấy cẩn thận cắt tỉa mép tự do của bản móng để tránh gãy.)

  • the main body of the nail plate

    phần thân chính của bản móng (phần móng lớn, phẳng, có thể nhìn thấy)

    "A healthy diet supports the integrity and appearance of the main body of the nail plate."

    (Chế độ ăn uống lành mạnh hỗ trợ sự toàn vẹn và vẻ ngoài của phần thân chính của bản móng.)

  • damage to the nail plate

    tổn thương bản móng

    "Repeated trauma or chemical exposure can lead to severe damage to the nail plate."

    (Chấn thương lặp đi lặp lại hoặc tiếp xúc hóa chất có thể dẫn đến tổn thương nghiêm trọng cho bản móng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail plate

danh từ
Lật mặt

Phần cứng, mờ của móng tay hoặc móng chân, được cấu tạo từ keratin.

"The nail plate protects the underlying nail bed from injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail plate".

Chăm sóc móng (Manicure & Pedicure)

Việc chăm sóc móng tay (manicure) và móng chân (pedicure) là một phần quan trọng trong các nền văn hóa phương Tây, không chỉ vì mục đích vệ sinh mà còn để làm đẹp. Bản móng thường được làm sạch, cắt tỉa, dũa và sơn trang trí, phản ánh xu hướng thời trang và phong cách cá nhân, đồng thời cũng là một hình thức thư giãn.

Bản móng phản ánh sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong y học và các phương pháp chữa bệnh truyền thống, tình trạng của bản móng (màu sắc, độ dày, hình dạng, có vết sọc hay đốm) thường được xem là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe tổng thể của một người. Những thay đổi bất thường có thể báo hiệu các vấn đề dinh dưỡng hoặc bệnh lý tiềm ẩn, chẳng hạn như thiếu sắt hoặc các bệnh về gan.