(Top Banner Ad)
nail oil
A2
noun A2 Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

nail oil

UK: /ˈneɪl ɔɪl/ • US: /ˈneɪl ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu dưỡng móng tinh dầu dưỡng móng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic oil applied to the fingernails and cuticles to moisturize and protect them.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu mỹ phẩm được bôi lên móng tay và lớp biểu bì xung quanh móng để dưỡng ẩm và bảo vệ chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied nail oil to her cuticles every night."

    "Cô ấy bôi dầu dưỡng móng lên lớp biểu bì của mình mỗi tối."

  • "Regular use of nail oil can improve the health and appearance of your nails."

    "Sử dụng dầu dưỡng móng thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của móng tay bạn."

  • "She added a drop of nail oil to each nail after removing her acrylics."

    "Cô ấy thêm một giọt dầu dưỡng móng lên mỗi móng sau khi tháo móng acrylic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail polish sơn móng tay
Noun nail file dũa móng tay
Noun cuticle oil dầu dưỡng biểu bì móng
Adjective oily có dầu, nhờn
Verb to oil bôi dầu, tra dầu
Noun essential oil tinh dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nogʰ-
Proto-Germanic
*nagla-z
Old English
nægl
Middle English
nail
Modern English
nail
Ancient Greek
ἔλαιον (élaion)
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
Modern English
oil

Nguồn gốc của 'nail oil'

Từ 'nail oil' là một từ ghép hiện đại, mô tả rõ ràng công dụng của sản phẩm. 'Nail' (móng tay/chân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nægl', trong khi 'oil' (dầu) lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ đơn giản nhưng hiệu quả để chỉ một loại dầu chuyên dụng, được thiết kế để nuôi dưỡng và bảo vệ móng cũng như vùng da quanh móng.

Usage Note

Dầu dưỡng móng có tác dụng làm mềm lớp biểu bì, giúp móng chắc khỏe hơn, ngăn ngừa tình trạng móng giòn, dễ gãy. Nó thường chứa các loại dầu tự nhiên như dầu hạnh nhân, dầu jojoba, dầu argan, và vitamin E. So với các sản phẩm chăm sóc móng khác như sơn dưỡng, sơn bóng, dầu dưỡng móng tập trung vào việc dưỡng ẩm và phục hồi.

Prepositions

for on

* nail oil *for* strengthening nails: dầu dưỡng móng để làm khỏe móng. * nail oil *on* cuticles: dầu dưỡng móng trên lớp biểu bì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail oil
  • nourishing nourishing nail oil
    (dầu dưỡng móng bổ dưỡng)
  • strengthening strengthening nail oil
    (dầu dưỡng móng chắc khỏe)
  • cuticle cuticle nail oil
    (dầu dưỡng móng và biểu bì)
  • hydrating hydrating nail oil
    (dầu dưỡng móng cấp ẩm)
Verb + nail oil
  • apply apply nail oil
    (thoa dầu dưỡng móng)
  • massage massage nail oil into nails
    (mát-xa dầu dưỡng móng vào móng)
  • use use nail oil daily
    (sử dụng dầu dưỡng móng hàng ngày)
  • put on put on nail oil
    (bôi dầu dưỡng móng)
Noun + nail oil
  • bottle of a bottle of nail oil
    (một lọ dầu dưỡng móng)
  • benefits of the benefits of nail oil
    (lợi ích của dầu dưỡng móng)

Idioms

  • apply nail oil daily

    thoa dầu dưỡng móng hàng ngày

    "She makes sure to apply nail oil daily for strong, healthy nails."

    (Cô ấy đảm bảo thoa dầu dưỡng móng hàng ngày để có móng tay chắc khỏe.)

  • a drop of nail oil

    một giọt dầu dưỡng móng

    "Just a drop of nail oil is enough for each nail."

    (Chỉ một giọt dầu dưỡng móng là đủ cho mỗi móng.)

  • nail oil treatment

    liệu trình dưỡng móng bằng dầu

    "The salon offers a luxurious nail oil treatment."

    (Thẩm mỹ viện cung cấp liệu trình dưỡng móng bằng dầu sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail oil

noun
Lật mặt

Một loại dầu mỹ phẩm được bôi lên móng tay và lớp biểu bì xung quanh móng để dưỡng ẩm và bảo vệ chúng.

"She applied nail oil to her cuticles every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail oil".

Chăm sóc móng: Xu hướng làm đẹp toàn cầu

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc chăm sóc móng tay và chân là một phần quan trọng của quy trình làm đẹp cá nhân và thể hiện sự tự chăm sóc. Dầu dưỡng móng (nail oil) đóng vai trò thiết yếu trong việc giữ cho móng và vùng da quanh móng (cuticles) được mềm mại, đủ ẩm và khỏe mạnh, giúp ngăn ngừa tình trạng móng khô, dễ gãy hoặc nứt nẻ. Đây là một bước nhỏ nhưng quan trọng trong việc duy trì vẻ ngoài chỉn chu và khỏe mạnh.

Sự phát triển của ngành công nghiệp làm đẹp

Sự ra đời và phổ biến của các sản phẩm như 'nail oil' phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp làm đẹp, nơi người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các giải pháp chuyên biệt và hiệu quả để chăm sóc từng bộ phận nhỏ trên cơ thể. Dầu dưỡng móng thường chứa các thành phần tự nhiên như vitamin E, dầu jojoba, dầu hạnh nhân, mang lại lợi ích nuôi dưỡng sâu, thể hiện xu hướng ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên và hướng tới sức khỏe toàn diện.