(Top Banner Ad)
hand cream
A2
danh từ A2 Mỹ phẩm

hand cream

UK: /hænd kriːm/ • US: /hænd kriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng da tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic cream used to moisturize the skin of the hands.

Vietnamese Meaning

Một loại kem mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm cho da tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied hand cream to soothe her dry hands."

    "Cô ấy thoa kem dưỡng da tay để làm dịu đôi tay khô ráp."

  • "I always carry a tube of hand cream in my bag."

    "Tôi luôn mang theo một tuýp kem dưỡng da tay trong túi của mình."

  • "This hand cream smells like roses."

    "Loại kem dưỡng da tay này có mùi hoa hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay
Verb handle xử lý, điều khiển
Adjective handy tiện dụng, khéo tay
Noun cream kem (chất lỏng đặc, mịn)
Adjective creamy mịn như kem, béo ngậy
Noun creamer bình đựng kem (để thêm vào cà phê), chất làm đặc dạng kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
English
hand
Old French
cresme
English
cream

Nguồn gốc của 'hand'

Từ 'hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand', được sử dụng để chỉ bộ phận cơ thể con người. Đây là một từ cơ bản, có mặt trong nhiều ngôn ngữ German cổ với ý nghĩa tương tự, cho thấy lịch sử lâu đời và sự phổ biến của nó.

Nguồn gốc của 'cream'

Từ 'cream' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'chrisma' (qua tiếng Hy Lạp 'khrisma'), có nghĩa là 'dầu xức' hoặc 'dầu thánh'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'cresme' và được dùng để chỉ lớp váng sữa béo ngậy. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ các chất lỏng đặc, mịn, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm.

Sự kết hợp 'hand cream'

'Hand cream' là một từ ghép mô tả, kết hợp 'hand' (tay) và 'cream' (kem) để chỉ một loại kem đặc biệt dùng để thoa lên tay. Sự kết hợp này tương đối hiện đại, xuất hiện khi các sản phẩm chăm sóc da tay trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Hand cream thường được sử dụng sau khi rửa tay hoặc khi da tay cảm thấy khô ráp. Nó có nhiều loại khác nhau, phù hợp với các loại da khác nhau và có thể chứa các thành phần khác nhau như vitamin, dầu thực vật và hương liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand cream
  • moisturizing moisturizing hand cream
    (kem dưỡng ẩm da tay)
  • nourishing nourishing hand cream
    (kem dưỡng da tay (nuôi dưỡng))
  • scented scented hand cream
    (kem dưỡng da tay có mùi thơm)
  • anti-aging anti-aging hand cream
    (kem dưỡng da tay chống lão hóa)
Verb + hand cream
  • apply apply hand cream
    (thoa kem dưỡng da tay)
  • use use hand cream
    (sử dụng kem dưỡng da tay)
  • massage in massage in hand cream
    (mát-xa kem dưỡng da tay)
  • put on put on hand cream
    (thoa kem dưỡng da tay)

Idioms

  • a tube of hand cream

    một tuýp kem dưỡng da tay

    "She always carries a tube of hand cream in her handbag."

    (Cô ấy luôn mang theo một tuýp kem dưỡng da tay trong túi xách.)

  • apply hand cream regularly

    thoa kem dưỡng da tay đều đặn

    "Doctors recommend you apply hand cream regularly, especially after washing."

    (Các bác sĩ khuyên bạn nên thoa kem dưỡng da tay đều đặn, đặc biệt là sau khi rửa tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand cream

danh từ
Lật mặt

Một loại kem mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm cho da tay.

"She applied hand cream to soothe her dry hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses hand cream every night before bed.
Cô ấy dùng kem dưỡng da tay mỗi tối trước khi đi ngủ.
Phủ định
I do not use hand cream because I don't like the greasy feeling.
Tôi không dùng kem dưỡng da tay vì tôi không thích cảm giác nhờn dính.
Nghi vấn
Do you use hand cream regularly to keep your hands soft?
Bạn có dùng kem dưỡng da tay thường xuyên để giữ cho đôi tay mềm mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand cream".

Chăm sóc tay trong làm đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bàn tay được coi là một trong những bộ phận cơ thể dễ tố cáo tuổi tác nhất. Do đó, việc chăm sóc tay, đặc biệt là sử dụng kem dưỡng da tay, là một phần quan trọng của quy trình làm đẹp hàng ngày, giúp giữ cho da tay mềm mại, mịn màng và trẻ trung.

Quà tặng và Tự thưởng

Kem dưỡng da tay là một món quà nhỏ phổ biến và thiết thực, thường được tặng trong các dịp lễ hoặc như một món quà 'cảm ơn'. Nó cũng là một sản phẩm 'tự thưởng' quen thuộc, thể hiện sự quan tâm đến bản thân và mang lại cảm giác thư giãn, dễ chịu.