hand cream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic cream used to moisturize the skin of the hands.
Vietnamese Meaning
Một loại kem mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm cho da tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied hand cream to soothe her dry hands."
"Cô ấy thoa kem dưỡng da tay để làm dịu đôi tay khô ráp."
-
"I always carry a tube of hand cream in my bag."
"Tôi luôn mang theo một tuýp kem dưỡng da tay trong túi của mình."
-
"This hand cream smells like roses."
"Loại kem dưỡng da tay này có mùi hoa hồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hand cream thường được sử dụng sau khi rửa tay hoặc khi da tay cảm thấy khô ráp. Nó có nhiều loại khác nhau, phù hợp với các loại da khác nhau và có thể chứa các thành phần khác nhau như vitamin, dầu thực vật và hương liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moisturizing moisturizing hand cream (kem dưỡng ẩm da tay)
-
nourishing nourishing hand cream (kem dưỡng da tay (nuôi dưỡng))
-
scented scented hand cream (kem dưỡng da tay có mùi thơm)
-
anti-aging anti-aging hand cream (kem dưỡng da tay chống lão hóa)
-
apply apply hand cream (thoa kem dưỡng da tay)
-
use use hand cream (sử dụng kem dưỡng da tay)
-
massage in massage in hand cream (mát-xa kem dưỡng da tay)
-
put on put on hand cream (thoa kem dưỡng da tay)
Idioms
-
a tube of hand cream
một tuýp kem dưỡng da tay
"She always carries a tube of hand cream in her handbag."
(Cô ấy luôn mang theo một tuýp kem dưỡng da tay trong túi xách.)
-
apply hand cream regularly
thoa kem dưỡng da tay đều đặn
"Doctors recommend you apply hand cream regularly, especially after washing."
(Các bác sĩ khuyên bạn nên thoa kem dưỡng da tay đều đặn, đặc biệt là sau khi rửa tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hand cream
danh từMột loại kem mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm cho da tay.
"She applied hand cream to soothe her dry hands."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses hand cream every night before bed. |
Cô ấy dùng kem dưỡng da tay mỗi tối trước khi đi ngủ. |
| Phủ định | I do not use hand cream because I don't like the greasy feeling. |
Tôi không dùng kem dưỡng da tay vì tôi không thích cảm giác nhờn dính. |
| Nghi vấn | Do you use hand cream regularly to keep your hands soft? |
Bạn có dùng kem dưỡng da tay thường xuyên để giữ cho đôi tay mềm mại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand cream".
