cuticle oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic product used to moisturize and protect the cuticle, the skin at the base of the nail.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm và bảo vệ lớp biểu bì, lớp da ở gốc móng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applies cuticle oil to her nails every night before bed."
"Cô ấy thoa dầu biểu bì lên móng tay mỗi tối trước khi đi ngủ."
-
"Regular use of cuticle oil can improve the appearance of your nails."
"Sử dụng dầu biểu bì thường xuyên có thể cải thiện vẻ ngoài của móng tay bạn."
-
"She recommended using cuticle oil after removing acrylic nails."
"Cô ấy khuyên nên sử dụng dầu biểu bì sau khi tháo móng tay acrylic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cuticle | Lớp biểu bì, lớp da mỏng ở gốc móng tay hoặc móng chân. |
| Adjective | cuticular | Thuộc về hoặc liên quan đến lớp biểu bì (cuticle). Thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, thực vật học hơn là trong giao tiếp hàng ngày. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuticle oil thường chứa các loại dầu tự nhiên như dầu hạnh nhân, dầu jojoba, hoặc vitamin E. Nó giúp giữ cho lớp biểu bì mềm mại, ngăn ngừa khô và nứt nẻ, đồng thời hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của móng tay. Không nên nhầm lẫn với các sản phẩm chăm sóc móng tay khác như sơn bóng hoặc sơn dưỡng móng.
Prepositions
Used *with* to specify what the oil is combined with (e.g. cuticle oil *with* vitamin E).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply cuticle oil (thoa dầu dưỡng móng)
-
use cuticle oil daily (sử dụng dầu dưỡng móng hàng ngày)
-
massage cuticle oil into your nails (mát-xa dầu dưỡng móng vào móng của bạn)
-
soak fingertips in cuticle oil (ngâm đầu ngón tay trong dầu dưỡng móng)
-
nourishing cuticle oil (dầu dưỡng móng nuôi dưỡng sâu)
-
hydrating cuticle oil (dầu dưỡng móng cấp ẩm)
-
natural cuticle oil (dầu dưỡng móng tự nhiên)
-
vitamin E cuticle oil (dầu dưỡng móng chứa vitamin E)
Idioms
-
A drop of cuticle oil a day keeps the hangnails away.
Nghĩa đen: 'Một giọt dầu dưỡng móng mỗi ngày giúp tránh xa xước măng rô.' Đây là một cách nói phỏng theo câu thành ngữ 'An apple a day keeps the doctor away', nhấn mạnh lợi ích của việc chăm sóc móng đều đặn.
"My manicurist always says, 'Remember, a drop of cuticle oil a day keeps the hangnails away!'"
(Chuyên viên làm móng của tôi luôn nói: 'Hãy nhớ nhé, một giọt dầu dưỡng móng mỗi ngày sẽ giúp bạn không bị xước măng rô!')
-
The finishing touch of cuticle oil.
Nghĩa đen: 'Bước hoàn thiện cuối cùng bằng dầu dưỡng móng.' Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, giúp hoàn thiện một công việc hoặc sản phẩm một cách hoàn hảo, giống như thoa dầu dưỡng là bước cuối để có bộ móng đẹp.
"She proofread the report one last time, adding a compelling final sentence – the finishing touch of cuticle oil."
(Cô ấy đọc lại bản báo cáo lần cuối, thêm vào một câu kết luận đầy thuyết phục – như một nét chấm phá hoàn hảo cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuticle oil
nounMột sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm và bảo vệ lớp biểu bì, lớp da ở gốc móng tay.
"She applies cuticle oil to her nails every night before bed."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Applying cuticle oil regularly is essential for healthy nail growth. |
Thường xuyên thoa dầu biểu bì rất cần thiết cho sự phát triển móng khỏe mạnh. |
| Phủ định | I don't mind applying cuticle oil every night before bed. |
Tôi không ngại thoa dầu biểu bì mỗi tối trước khi đi ngủ. |
| Nghi vấn | Is using cuticle oil after washing your hands a good habit? |
Sử dụng dầu biểu bì sau khi rửa tay có phải là một thói quen tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuticle oil".
