(Top Banner Ad)
cuticle oil
A2
noun A2 Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

cuticle oil

UK: /ˈkjuːtɪkəl ɔɪl/ • US: /ˈkjuːtɪkəl ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu dưỡng biểu bì dầu chăm sóc da quanh móng dầu dưỡng da tay cho móng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product used to moisturize and protect the cuticle, the skin at the base of the nail.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm và bảo vệ lớp biểu bì, lớp da ở gốc móng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applies cuticle oil to her nails every night before bed."

    "Cô ấy thoa dầu biểu bì lên móng tay mỗi tối trước khi đi ngủ."

  • "Regular use of cuticle oil can improve the appearance of your nails."

    "Sử dụng dầu biểu bì thường xuyên có thể cải thiện vẻ ngoài của móng tay bạn."

  • "She recommended using cuticle oil after removing acrylic nails."

    "Cô ấy khuyên nên sử dụng dầu biểu bì sau khi tháo móng tay acrylic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuticle Lớp biểu bì, lớp da mỏng ở gốc móng tay hoặc móng chân.
Adjective cuticular Thuộc về hoặc liên quan đến lớp biểu bì (cuticle). Thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, thực vật học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuticula ('little skin')
English
cuticle
Ancient Greek
ἔλαιον (élaion, 'olive oil')
Latin
oleum ('oil')
Old French
oile
English
oil

Lớp Da Nhỏ Bé

Từ 'cuticle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cuticula', là dạng thu nhỏ của từ 'cutis' có nghĩa là 'da'. Vì vậy, 'cuticula' có nghĩa đen là 'lớp da nhỏ', một mô tả hoàn hảo cho lớp da mỏng manh ở gốc móng tay của chúng ta.

Dòng Chảy Vàng từ Cây Ô Liu

Từ 'oil' bắt nguồn từ 'oleum' trong tiếng Latin, và xa hơn nữa là 'élaion' trong tiếng Hy Lạp cổ, cả hai đều có nghĩa là 'dầu ô liu'. Dầu ô liu là một trong những loại dầu đầu tiên và quan trọng nhất đối với con người, được sử dụng trong nấu ăn, y học và các nghi lễ, cho thấy lịch sử lâu đời của việc sử dụng dầu để chăm sóc cơ thể.

Usage Note

Cuticle oil thường chứa các loại dầu tự nhiên như dầu hạnh nhân, dầu jojoba, hoặc vitamin E. Nó giúp giữ cho lớp biểu bì mềm mại, ngăn ngừa khô và nứt nẻ, đồng thời hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của móng tay. Không nên nhầm lẫn với các sản phẩm chăm sóc móng tay khác như sơn bóng hoặc sơn dưỡng móng.

Prepositions

with

Used *with* to specify what the oil is combined with (e.g. cuticle oil *with* vitamin E).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cuticle oil
  • apply cuticle oil
    (thoa dầu dưỡng móng)
  • use cuticle oil daily
    (sử dụng dầu dưỡng móng hàng ngày)
  • massage cuticle oil into your nails
    (mát-xa dầu dưỡng móng vào móng của bạn)
  • soak fingertips in cuticle oil
    (ngâm đầu ngón tay trong dầu dưỡng móng)
Adjective + cuticle oil
  • nourishing cuticle oil
    (dầu dưỡng móng nuôi dưỡng sâu)
  • hydrating cuticle oil
    (dầu dưỡng móng cấp ẩm)
  • natural cuticle oil
    (dầu dưỡng móng tự nhiên)
  • vitamin E cuticle oil
    (dầu dưỡng móng chứa vitamin E)

Idioms

  • A drop of cuticle oil a day keeps the hangnails away.

    Nghĩa đen: 'Một giọt dầu dưỡng móng mỗi ngày giúp tránh xa xước măng rô.' Đây là một cách nói phỏng theo câu thành ngữ 'An apple a day keeps the doctor away', nhấn mạnh lợi ích của việc chăm sóc móng đều đặn.

    "My manicurist always says, 'Remember, a drop of cuticle oil a day keeps the hangnails away!'"

    (Chuyên viên làm móng của tôi luôn nói: 'Hãy nhớ nhé, một giọt dầu dưỡng móng mỗi ngày sẽ giúp bạn không bị xước măng rô!')

  • The finishing touch of cuticle oil.

    Nghĩa đen: 'Bước hoàn thiện cuối cùng bằng dầu dưỡng móng.' Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, giúp hoàn thiện một công việc hoặc sản phẩm một cách hoàn hảo, giống như thoa dầu dưỡng là bước cuối để có bộ móng đẹp.

    "She proofread the report one last time, adding a compelling final sentence – the finishing touch of cuticle oil."

    (Cô ấy đọc lại bản báo cáo lần cuối, thêm vào một câu kết luận đầy thuyết phục – như một nét chấm phá hoàn hảo cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuticle oil

noun
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm và bảo vệ lớp biểu bì, lớp da ở gốc móng tay.

"She applies cuticle oil to her nails every night before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Applying cuticle oil regularly is essential for healthy nail growth.
Thường xuyên thoa dầu biểu bì rất cần thiết cho sự phát triển móng khỏe mạnh.
Phủ định
I don't mind applying cuticle oil every night before bed.
Tôi không ngại thoa dầu biểu bì mỗi tối trước khi đi ngủ.
Nghi vấn
Is using cuticle oil after washing your hands a good habit?
Sử dụng dầu biểu bì sau khi rửa tay có phải là một thói quen tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuticle oil".

Biểu Tượng của Văn Hóa 'Tự Chăm Sóc' (Self-Care)

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng dầu dưỡng móng không chỉ là một bước làm đẹp. Nó là một phần của văn hóa 'tự chăm sóc' (self-care). Hành động nhỏ như mát-xa dầu vào móng tay được xem là một cách để dành thời gian cho bản thân, giảm căng thẳng và thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tinh thần và thể chất.

Dấu Hiệu của Sự Chuyên Nghiệp

Trong nhiều môi trường công sở ở phương Tây, một đôi bàn tay được chăm sóc cẩn thận (bao gồm cả phần da quanh móng) được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tỉ mỉ và gọn gàng. Vì vậy, dầu dưỡng móng không chỉ dành cho phụ nữ mà còn là một sản phẩm cần thiết cho cả nam giới quan tâm đến ngoại hình chỉn chu.