(Top Banner Ad)
nameplate
B1
danh từ B1 Thương mại, Đời sống hàng ngày

nameplate

UK: /ˈneɪmpleɪt/ • US: /ˈneɪmpleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

biển tên bảng tên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign displaying a name and often a job title.

Vietnamese Meaning

Một tấm biển nhỏ hiển thị tên và thường là chức danh công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She proudly displayed her new nameplate on her office door."

    "Cô ấy tự hào trưng bày tấm biển tên mới trên cửa văn phòng của mình."

  • "His nameplate read 'CEO'."

    "Biển tên của anh ấy ghi 'CEO'."

  • "The workshop creates custom nameplates."

    "Xưởng sản xuất các loại biển tên theo yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name Tên, danh tiếng
Verb name Đặt tên, gọi tên
Noun plate Tấm, đĩa, biển số
Verb plate Mạ (kim loại), dát mỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
name
English
plate
English
nameplate

Nguồn gốc đơn giản của 'nameplate'

Từ 'nameplate' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'name' (tên) và 'plate' (tấm bảng, tấm kim loại). Nó bắt đầu xuất hiện và được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19 để chỉ một tấm bảng nhỏ có ghi tên, dùng để nhận diện hoặc trang trí trên cửa, bàn làm việc, hoặc các sản phẩm khác.

Usage Note

Thường được dùng để gắn trên bàn làm việc, cửa văn phòng, hoặc các vật dụng cá nhân để xác định chủ sở hữu. Nó nhấn mạnh vào việc nhận diện cá nhân hoặc vị trí cụ thể.

Prepositions

on for

'On' dùng để chỉ vị trí của nameplate (ví dụ: 'The nameplate is on the desk'). 'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng của nameplate (ví dụ: 'This nameplate is for the new manager').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nameplate
  • brass a brass nameplate
    (một tấm biển tên bằng đồng thau)
  • engraved an engraved nameplate
    (một tấm biển tên được khắc)
  • office an office nameplate
    (một tấm biển tên văn phòng)
  • desk a desk nameplate
    (một tấm biển tên để bàn)
Verb + nameplate
  • attach attach a nameplate
    (gắn một tấm biển tên)
  • display display a nameplate
    (trưng bày một tấm biển tên)
  • remove remove a nameplate
    (tháo một tấm biển tên)
  • engrave engrave a nameplate
    (khắc tên lên tấm biển)
Nameplate + Noun
  • nameplate nameplate holder
    (giá đỡ biển tên)
  • nameplate nameplate design
    (thiết kế biển tên)

Idioms

  • legacy nameplate

    Một thương hiệu/sản phẩm lâu đời, có uy tín và lịch sử (thường dùng trong ngành ô tô hoặc kinh doanh để chỉ dòng sản phẩm đã tồn tại nhiều năm)

    "The company is trying to revive some of its legacy nameplates to boost sales."

    (Công ty đang cố gắng hồi sinh một số dòng sản phẩm lâu đời của mình để thúc đẩy doanh số.)

  • the nameplate of [a brand/company]

    Danh tiếng, nhận diện, hoặc đại diện cho một thương hiệu/công ty

    "This new luxury hotel carries the nameplate of unparalleled elegance and service."

    (Khách sạn sang trọng mới này mang danh tiếng về sự thanh lịch và dịch vụ tuyệt vời.)

  • under the nameplate of [organization/title]

    Dưới danh nghĩa, với danh hiệu/chức danh của [tổ chức/chức vụ]

    "She operates her consulting business under the nameplate of 'Elite Solutions'."

    (Cô ấy điều hành công việc tư vấn của mình dưới danh nghĩa 'Elite Solutions'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nameplate

danh từ
Lật mặt

Một tấm biển nhỏ hiển thị tên và thường là chức danh công việc.

"She proudly displayed her new nameplate on her office door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nameplate".

Biển tên trong văn phòng: Thể hiện vị trí và danh tính

Ở các nước phương Tây, biển tên (nameplate) trên bàn làm việc hoặc cửa phòng là một dấu hiệu phổ biến để nhận diện cá nhân, chức danh và vị trí trong một tổ chức. Nó không chỉ giúp tạo sự chuyên nghiệp và dễ dàng giao tiếp mà còn thể hiện một phần địa vị hoặc trách nhiệm của người đó.

Biển tên xe hơi: Hơn cả một cái tên

Trong ngành công nghiệp ô tô, 'nameplate' không chỉ là tấm biển hiệu vật lý gắn trên xe, mà còn là thuật ngữ để chỉ một dòng xe, mẫu xe cụ thể (ví dụ: Ford Mustang là một 'nameplate'). Giá trị của một 'nameplate' xe hơi thường gắn liền với lịch sử, độ tin cậy và danh tiếng của mẫu xe đó trên thị trường, tạo nên một bản sắc riêng.

Biển tên cá nhân hóa làm quà tặng

Những tấm biển tên cá nhân hóa, được khắc tên, chức danh hoặc thông điệp đặc biệt, là món quà phổ biến trong các dịp tốt nghiệp, thăng chức, hoặc dùng để trang trí bàn làm việc tại nhà hay văn phòng. Chúng thể hiện sự trân trọng, cá tính và là vật kỷ niệm ý nghĩa.