(Top Banner Ad)
overprotective state
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

overprotective state

UK: /ˌəʊvəprəˈtektɪv steɪt/ • US: /ˌoʊvərprəˈtektɪv steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nước bảo vệ quá mức nhà nước can thiệp quá mức vào quyền tự do cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the government or authorities are excessively involved in protecting citizens, often at the expense of individual liberties or autonomy.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó chính phủ hoặc các nhà chức trách can thiệp quá mức vào việc bảo vệ công dân, thường là gây tổn hại đến các quyền tự do hoặc quyền tự chủ cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics argue that the proposed legislation would create an overprotective state, limiting personal choices and freedoms."

    "Các nhà phê bình cho rằng dự luật được đề xuất sẽ tạo ra một nhà nước bảo vệ quá mức, hạn chế các lựa chọn và quyền tự do cá nhân."

  • "Some believe that increasing surveillance measures are indicative of an overprotective state."

    "Một số người tin rằng việc tăng cường các biện pháp giám sát là dấu hiệu của một nhà nước bảo vệ quá mức."

  • "The debate revolves around whether the government is acting out of genuine concern or creating an overprotective state to control its citizens."

    "Cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu chính phủ hành động vì mối quan tâm thực sự hay tạo ra một nhà nước bảo vệ quá mức để kiểm soát công dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overprotect bảo vệ quá mức, che chở quá kỹ
Noun overprotection sự bảo vệ quá mức, sự che chở quá kỹ
Adjective overprotective bảo vệ quá mức, che chở quá kỹ
Adverb overprotectively một cách bảo vệ quá mức
Noun state quốc gia, nhà nước; tình trạng, trạng thái
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun statement bản tuyên bố, lời phát biểu

Synonyms

Antonyms

laissez-faire state (nhà nước theo chủ nghĩa tự do kinh tế)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper-
Proto-Germanic
*uberi
Old English
ofer
Latin
prōtegō
Old French
protegir
Middle English
protect
Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
Modern English
overprotective state

Nguồn gốc của 'overprotective'

'Overprotective' được tạo thành từ tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer', nghĩa là 'quá mức, vượt quá') và tính từ 'protective' (từ động từ 'protect', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtegō' nghĩa là 'che chở, bảo vệ'). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'bảo vệ quá mức, che chở quá kỹ'.

Từ 'trạng thái' đến 'quốc gia'

Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', ban đầu có nghĩa là 'vị trí, tư thế, điều kiện'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'tình trạng, trạng thái' và sau đó là 'quốc gia, nhà nước' - một thực thể chính trị có quyền lực cai trị một vùng lãnh thổ và dân cư.

Sự kết hợp: 'Nhà nước bảo vệ quá mức'

Khi 'overprotective' và 'state' kết hợp, cụm từ 'overprotective state' mô tả một quốc gia hay chính phủ can thiệp quá sâu vào đời sống cá nhân của công dân, thường là với ý định tốt nhưng lại hạn chế tự do hoặc sự tự chủ của họ. Đây là một cụm từ ghép hiện đại để mô tả một mô hình quản trị cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa phê phán hoặc cảnh báo về sự can thiệp quá mức của nhà nước vào cuộc sống cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền tự do cá nhân, chủ nghĩa tự do và vai trò của chính phủ.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà nhà nước can thiệp quá mức (ví dụ: overprotective state of healthcare). ‘in’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà trạng thái bảo vệ quá mức xảy ra (ví dụ: living in an overprotective state).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + overprotective state
  • an authoritarian an authoritarian overprotective state
    (một nhà nước bảo vệ quá mức mang tính độc đoán)
  • a benevolent a benevolent overprotective state
    (một nhà nước bảo vệ quá mức nhưng có thiện ý)
  • a suffocating a suffocating overprotective state
    (một nhà nước bảo vệ quá mức đến nghẹt thở)
Động từ + overprotective state
  • criticize criticize an overprotective state
    (chỉ trích một nhà nước bảo vệ quá mức)
  • resist resist an overprotective state
    (chống lại một nhà nước bảo vệ quá mức)
  • live under live under an overprotective state
    (sống dưới một nhà nước bảo vệ quá mức)
Danh từ liên quan đến overprotective state
  • the dangers of the dangers of an overprotective state
    (những mối nguy hiểm của một nhà nước bảo vệ quá mức)
  • the rise of the rise of an overprotective state
    (sự trỗi dậy của một nhà nước bảo vệ quá mức)

Idioms

  • a slide into an overprotective state

    sự trượt dốc (dần dần) thành một nhà nước bảo vệ quá mức

    "Many fear a slide into an overprotective state where individual liberties are curtailed for perceived safety."

    (Nhiều người lo sợ một sự trượt dốc thành một nhà nước bảo vệ quá mức, nơi các quyền tự do cá nhân bị cắt giảm vì sự an toàn được cảm nhận.)

  • the perils of an overprotective state

    những hiểm nguy của một nhà nước bảo vệ quá mức

    "Historians often discuss the perils of an overprotective state and its impact on innovation and personal responsibility."

    (Các nhà sử học thường bàn về những hiểm nguy của một nhà nước bảo vệ quá mức và tác động của nó đến sự đổi mới và trách nhiệm cá nhân.)

  • under the guise of an overprotective state

    dưới vỏ bọc của một nhà nước bảo vệ quá mức

    "Some argue that excessive surveillance policies are enacted under the guise of an overprotective state."

    (Một số người cho rằng các chính sách giám sát quá mức được ban hành dưới vỏ bọc của một nhà nước bảo vệ quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overprotective state

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó chính phủ hoặc các nhà chức trách can thiệp quá mức vào việc bảo vệ công dân, thường là gây tổn hại đến các quyền tự do hoặc quyền tự chủ cá nhân.

"Critics argue that the proposed legislation would create an overprotective state, limiting personal choices and freedoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overprotective state".

Khái niệm 'Nanny State'

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, thuật ngữ 'Nanny State' (nhà nước bảo mẫu) thường được dùng để chỉ một chính phủ được coi là quá can thiệp vào cuộc sống cá nhân của công dân, giống như một người bảo mẫu chăm sóc một đứa trẻ. Nó mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự hạn chế tự do cá nhân vì mục đích 'bảo vệ' hoặc 'chăm sóc'.

Cân bằng giữa tự do và an toàn

Khái niệm 'overprotective state' thường gắn liền với cuộc tranh luận rộng hơn về ranh giới giữa tự do cá nhân và vai trò của nhà nước trong việc đảm bảo an toàn, phúc lợi xã hội. Các xã hội khác nhau có quan điểm khác nhau về mức độ can thiệp chấp nhận được của chính phủ. Một số ưu tiên tự do cá nhân tuyệt đối, trong khi số khác chấp nhận sự can thiệp nhiều hơn để đổi lấy sự ổn định và an ninh chung.