paternalistic government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system where the government makes decisions for its citizens, believing it knows what is best for them, even if the citizens disagree. It restricts individual freedom and responsibility to some extent.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống trong đó chính phủ đưa ra các quyết định thay cho công dân của mình, tin rằng mình biết điều gì tốt nhất cho họ, ngay cả khi công dân không đồng ý. Nó hạn chế tự do và trách nhiệm cá nhân ở một mức độ nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's strict regulations on food labeling are seen by some as a paternalistic measure."
"Các quy định nghiêm ngặt của chính phủ về ghi nhãn thực phẩm được một số người coi là một biện pháp gia trưởng."
-
"Some argue that a paternalistic government is necessary to protect vulnerable populations."
"Một số người cho rằng một chính phủ gia trưởng là cần thiết để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."
-
"The debate continues about whether the government's policies are paternalistic or genuinely beneficial."
"Cuộc tranh luận tiếp tục về việc liệu các chính sách của chính phủ mang tính gia trưởng hay thực sự có lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paternalism | Chủ nghĩa gia trưởng, chính sách gia trưởng (một hệ thống mà chính phủ hoặc người quản lý kiểm soát người dân như một người cha kiểm soát con cái) |
| Adjective | paternal | Thuộc về cha, có tính cách cha |
| Adverb | paternally | Theo kiểu gia trưởng, như một người cha |
| Noun | government | Chính phủ, sự cai trị |
| Verb | govern | Cai trị, quản lý |
| Noun | governor | Thống đốc, người cai trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chính phủ gia trưởng (paternalistic government) thường can thiệp vào nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ kinh tế đến xã hội, với mục đích bảo vệ và nâng cao phúc lợi của người dân. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến sự chỉ trích vì hạn chế quyền tự do cá nhân và khả năng tự quyết định của mỗi người. Cần phân biệt với 'maternalistic government' (chính phủ theo kiểu mẫu hệ), dù đều hướng đến bảo vệ, nhưng 'maternalistic' mang tính chất quan tâm, chăm sóc hơn là kiểm soát.
Prepositions
'Paternalistic in its approach' nghĩa là tiếp cận theo kiểu gia trưởng. 'Paternalistic towards citizens' nghĩa là có thái độ gia trưởng đối với công dân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict paternalistic government (chính phủ gia trưởng nghiêm ngặt)
-
benevolent benevolent paternalistic government (chính phủ gia trưởng nhân từ (nhưng vẫn kiểm soát))
-
authoritarian authoritarian paternalistic government (chính phủ gia trưởng độc đoán)
-
oppose oppose a paternalistic government (phản đối một chính phủ gia trưởng)
-
criticize criticize a paternalistic government (chỉ trích một chính phủ gia trưởng)
-
challenge challenge a paternalistic government (thách thức một chính phủ gia trưởng)
Idioms
-
reject a paternalistic government
từ chối/bác bỏ một chính phủ gia trưởng
"The citizens voted to reject a paternalistic government that dictated their personal choices."
(Người dân đã bỏ phiếu để từ chối một chính phủ gia trưởng đã ra lệnh về các lựa chọn cá nhân của họ.)
-
a shift towards/away from paternalistic government
một sự chuyển dịch hướng tới/rời xa chính phủ gia trưởng
"There's been a noticeable shift away from paternalistic government policies in recent years."
(Đã có một sự chuyển dịch đáng chú ý khỏi các chính sách chính phủ gia trưởng trong những năm gần đây.)
-
the pitfalls of paternalistic government
những cạm bẫy của chính phủ gia trưởng
"Many scholars have debated the pitfalls of paternalistic government, particularly regarding individual freedoms."
(Nhiều học giả đã tranh luận về những cạm bẫy của chính phủ gia trưởng, đặc biệt là liên quan đến các quyền tự do cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paternalistic government
Tính từ + Danh từMột hệ thống trong đó chính phủ đưa ra các quyết định thay cho công dân của mình, tin rằng mình biết điều gì tốt nhất cho họ, ngay cả khi công dân không đồng ý. Nó hạn chế tự do và trách nhiệm cá nhân ở một mức độ nào đó.
"The government's strict regulations on food labeling are seen by some as a paternalistic measure."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding a paternalistic government is essential for fostering individual freedom and responsibility. |
Tránh một chính phủ bảo hộ là điều cần thiết để thúc đẩy tự do và trách nhiệm cá nhân. |
| Phủ định | She doesn't appreciate the idea of living under a paternalistic government. |
Cô ấy không đánh giá cao ý tưởng sống dưới một chính phủ bảo hộ. |
| Nghi vấn | Do you mind living under a paternalistic government? |
Bạn có phiền khi sống dưới một chính phủ bảo hộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paternalistic government".
