(Top Banner Ad)
paternalistic government
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Khoa học xã hội

paternalistic government

UK: /pəˌtɜːnəˈlɪstɪk ˈɡʌvənmənt/ • US: /pəˌtɜːrnəˈlɪstɪk ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ gia trưởng nhà nước bảo hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system where the government makes decisions for its citizens, believing it knows what is best for them, even if the citizens disagree. It restricts individual freedom and responsibility to some extent.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó chính phủ đưa ra các quyết định thay cho công dân của mình, tin rằng mình biết điều gì tốt nhất cho họ, ngay cả khi công dân không đồng ý. Nó hạn chế tự do và trách nhiệm cá nhân ở một mức độ nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's strict regulations on food labeling are seen by some as a paternalistic measure."

    "Các quy định nghiêm ngặt của chính phủ về ghi nhãn thực phẩm được một số người coi là một biện pháp gia trưởng."

  • "Some argue that a paternalistic government is necessary to protect vulnerable populations."

    "Một số người cho rằng một chính phủ gia trưởng là cần thiết để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

  • "The debate continues about whether the government's policies are paternalistic or genuinely beneficial."

    "Cuộc tranh luận tiếp tục về việc liệu các chính sách của chính phủ mang tính gia trưởng hay thực sự có lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paternalism Chủ nghĩa gia trưởng, chính sách gia trưởng (một hệ thống mà chính phủ hoặc người quản lý kiểm soát người dân như một người cha kiểm soát con cái)
Adjective paternal Thuộc về cha, có tính cách cha
Adverb paternally Theo kiểu gia trưởng, như một người cha
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Verb govern Cai trị, quản lý
Noun governor Thống đốc, người cai trị

Synonyms

authoritarian government (chính phủ độc đoán)interventionist government (chính phủ can thiệp)

Antonyms

libertarian government (chính phủ theo chủ nghĩa tự do)laissez-faire government (chính phủ theo chính sách tự do kinh tế)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Latin
pater
Latin
paternus
English
paternal
English
paternalism
English
paternalistic

Nguồn gốc của từ "Paternalistic"

Từ "paternalistic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pater" có nghĩa là "cha". Nó mô tả một hệ thống hoặc hành vi giống như một người cha quản lý con cái của mình: có ý định tốt nhưng đôi khi lại kiểm soát quá mức, ra quyết định thay cho người khác vì tin rằng đó là điều tốt nhất cho họ, dù có thể hạn chế quyền tự do. Khi áp dụng cho chính phủ, nó ám chỉ một chính phủ hành động như một người cha bảo bọc, hướng dẫn công dân.

Usage Note

Chính phủ gia trưởng (paternalistic government) thường can thiệp vào nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ kinh tế đến xã hội, với mục đích bảo vệ và nâng cao phúc lợi của người dân. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến sự chỉ trích vì hạn chế quyền tự do cá nhân và khả năng tự quyết định của mỗi người. Cần phân biệt với 'maternalistic government' (chính phủ theo kiểu mẫu hệ), dù đều hướng đến bảo vệ, nhưng 'maternalistic' mang tính chất quan tâm, chăm sóc hơn là kiểm soát.

Prepositions

in towards

'Paternalistic in its approach' nghĩa là tiếp cận theo kiểu gia trưởng. 'Paternalistic towards citizens' nghĩa là có thái độ gia trưởng đối với công dân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paternalistic government
  • strict strict paternalistic government
    (chính phủ gia trưởng nghiêm ngặt)
  • benevolent benevolent paternalistic government
    (chính phủ gia trưởng nhân từ (nhưng vẫn kiểm soát))
  • authoritarian authoritarian paternalistic government
    (chính phủ gia trưởng độc đoán)
Verb + paternalistic government
  • oppose oppose a paternalistic government
    (phản đối một chính phủ gia trưởng)
  • criticize criticize a paternalistic government
    (chỉ trích một chính phủ gia trưởng)
  • challenge challenge a paternalistic government
    (thách thức một chính phủ gia trưởng)

Idioms

  • reject a paternalistic government

    từ chối/bác bỏ một chính phủ gia trưởng

    "The citizens voted to reject a paternalistic government that dictated their personal choices."

    (Người dân đã bỏ phiếu để từ chối một chính phủ gia trưởng đã ra lệnh về các lựa chọn cá nhân của họ.)

  • a shift towards/away from paternalistic government

    một sự chuyển dịch hướng tới/rời xa chính phủ gia trưởng

    "There's been a noticeable shift away from paternalistic government policies in recent years."

    (Đã có một sự chuyển dịch đáng chú ý khỏi các chính sách chính phủ gia trưởng trong những năm gần đây.)

  • the pitfalls of paternalistic government

    những cạm bẫy của chính phủ gia trưởng

    "Many scholars have debated the pitfalls of paternalistic government, particularly regarding individual freedoms."

    (Nhiều học giả đã tranh luận về những cạm bẫy của chính phủ gia trưởng, đặc biệt là liên quan đến các quyền tự do cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paternalistic government

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống trong đó chính phủ đưa ra các quyết định thay cho công dân của mình, tin rằng mình biết điều gì tốt nhất cho họ, ngay cả khi công dân không đồng ý. Nó hạn chế tự do và trách nhiệm cá nhân ở một mức độ nào đó.

"The government's strict regulations on food labeling are seen by some as a paternalistic measure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a paternalistic government is essential for fostering individual freedom and responsibility.
Tránh một chính phủ bảo hộ là điều cần thiết để thúc đẩy tự do và trách nhiệm cá nhân.
Phủ định
She doesn't appreciate the idea of living under a paternalistic government.
Cô ấy không đánh giá cao ý tưởng sống dưới một chính phủ bảo hộ.
Nghi vấn
Do you mind living under a paternalistic government?
Bạn có phiền khi sống dưới một chính phủ bảo hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paternalistic government".

'Nanny State' (Chính phủ Bảo mẫu)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, thuật ngữ 'nanny state' (chính phủ bảo mẫu) thường được dùng một cách phê phán để chỉ một chính phủ gia trưởng quá mức. Nó ám chỉ một chính phủ can thiệp quá sâu vào cuộc sống cá nhân của công dân, đưa ra các quy định về những lựa chọn hàng ngày (như đồ ăn, thói quen), thường bị coi là hạn chế quyền tự do cá nhân vì 'lợi ích tốt nhất' của họ.

Cân bằng giữa Quyền tự do cá nhân và Lợi ích chung

Khái niệm chính phủ gia trưởng thường nằm ở trung tâm của cuộc tranh luận về việc liệu chính phủ nên ưu tiên quyền tự do cá nhân hay lợi ích tập thể. Các chính phủ gia trưởng lập luận rằng họ hành động vì phúc lợi của dân chúng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là hạn chế một số quyền tự do. Tuy nhiên, những người ủng hộ tự do cá nhân lại tin rằng công dân có quyền đưa ra quyết định của riêng mình, ngay cả khi những quyết định đó có rủi ro.