(Top Banner Ad)
nanocrystals
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Nanotechnology

nanocrystals

UK: /ˌnænoʊˈkrɪstəlz/ • US: /ˌnænoʊˈkrɪstəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thể nano vi tinh thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crystals with dimensions on the nanometer scale (typically 1-100 nm).

Vietnamese Meaning

Các tinh thể có kích thước ở thang nanomet (thường từ 1-100 nm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The synthesis of nanocrystals with controlled size and shape is crucial for many applications."

    "Việc tổng hợp các tinh thể nano với kích thước và hình dạng được kiểm soát là rất quan trọng đối với nhiều ứng dụng."

  • "These nanocrystals exhibit unique optical properties."

    "Những tinh thể nano này thể hiện các đặc tính quang học độc đáo."

  • "Nanocrystals are used in various biomedical applications."

    "Các tinh thể nano được sử dụng trong nhiều ứng dụng y sinh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nanocrystal Tinh thể nano (số ít)
Adjective nanocrystalline Dạng tinh thể nano, có cấu trúc tinh thể nano
Noun nanocrystallization Quá trình kết tinh nano
Noun crystal Tinh thể
Adjective crystalline Kết tinh, trong suốt như pha lê
Verb crystallize Kết tinh, trở thành tinh thể
Noun nanotechnology Công nghệ nano

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Nanotechnology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nanos (νᾶνος)
Greek
krystallos (κρύσταλλος)
English
nano-
English
crystal
English
nanocrystals

Nguồn gốc của 'nanocrystals'

Từ 'nanocrystals' được ghép từ hai thành phần: 'nano-' và 'crystals'. Tiền tố 'nano-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'nanos' (νᾶνος) có nghĩa là 'người lùn' hoặc 'cực nhỏ', chỉ kích thước ở mức nanomet (một phần tỷ mét). Từ 'crystal' (tinh thể) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'krystallos' (κρύσταλλος), ban đầu có nghĩa là 'băng' hoặc 'băng trong suốt', sau này dùng để chỉ các vật liệu có cấu trúc nguyên tử sắp xếp đều đặn. Khi kết hợp lại, 'nanocrystals' mô tả những tinh thể có kích thước cực nhỏ, chỉ vài nanomet.

Usage Note

Thuật ngữ 'nanocrystals' đề cập đến các vật liệu tinh thể có kích thước nhỏ hơn 100 nanomet. Kích thước nhỏ này mang lại cho chúng các đặc tính độc đáo khác với các tinh thể lớn hơn của cùng một vật liệu. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm điện tử, quang học, y học và năng lượng.

Prepositions

of in with

'Nanocrystals of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: nanocrystals of gold. 'Nanocrystals in' dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường chứa. Ví dụ: nanocrystals in a solution. 'Nanocrystals with' dùng để chỉ các đặc tính hoặc sự kết hợp. Ví dụ: nanocrystals with enhanced properties.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nanocrystals
  • quantum dot quantum dot nanocrystals
    (tinh thể nano chấm lượng tử)
  • semiconductor semiconductor nanocrystals
    (tinh thể nano bán dẫn)
  • fluorescent fluorescent nanocrystals
    (tinh thể nano phát huỳnh quang)
  • colloidal colloidal nanocrystals
    (tinh thể nano dạng keo)
  • synthesized synthesized nanocrystals
    (các tinh thể nano được tổng hợp)
Verb + nanocrystals
  • synthesize synthesize nanocrystals
    (tổng hợp tinh thể nano)
  • grow grow nanocrystals
    (nuôi cấy/phát triển tinh thể nano)
  • characterize characterize nanocrystals
    (mô tả đặc tính của tinh thể nano)
  • incorporate incorporate nanocrystals
    (kết hợp tinh thể nano)
  • deposit deposit nanocrystals
    (lắng đọng tinh thể nano)
Nanocrystals + Verb
  • emit nanocrystals emit light
    (tinh thể nano phát ra ánh sáng)
  • absorb nanocrystals absorb energy
    (tinh thể nano hấp thụ năng lượng)
  • exhibit nanocrystals exhibit unique properties
    (tinh thể nano thể hiện các đặc tính độc đáo)

Idioms

  • quantum dot nanocrystals

    Các tinh thể nano chấm lượng tử, một loại tinh thể nano bán dẫn có khả năng phát xạ ánh sáng ở các bước sóng cụ thể tùy thuộc vào kích thước của chúng.

    "Quantum dot nanocrystals are widely used in advanced display technologies due to their tunable optical properties."

    (Các tinh thể nano chấm lượng tử được sử dụng rộng rãi trong các công nghệ màn hình tiên tiến nhờ các đặc tính quang học có thể điều chỉnh của chúng.)

  • surface-functionalized nanocrystals

    Các tinh thể nano được chức năng hóa bề mặt, nghĩa là bề mặt của chúng được biến đổi bằng cách gắn thêm các phân tử hóa học để thay đổi tính chất hoặc khả năng tương tác của chúng.

    "Surface-functionalized nanocrystals can be tailored for specific biomedical applications, such as targeted drug delivery."

    (Các tinh thể nano được chức năng hóa bề mặt có thể được tùy chỉnh cho các ứng dụng y sinh cụ thể, chẳng hạn như vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanocrystals

noun
Lật mặt

Các tinh thể có kích thước ở thang nanomet (thường từ 1-100 nm).

"The synthesis of nanocrystals with controlled size and shape is crucial for many applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had discovered these nanocrystals earlier, they could have developed more efficient solar panels.
Nếu các nhà khoa học đã phát hiện ra những tinh thể nano này sớm hơn, họ có lẽ đã phát triển được các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn.
Phủ định
If the lab hadn't synthesized those nanocrystals, the new battery technology might not have advanced so quickly.
Nếu phòng thí nghiệm không tổng hợp những tinh thể nano đó, công nghệ pin mới có lẽ đã không phát triển nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Could the medical field have seen breakthroughs in targeted drug delivery if they had implemented the use of nanocrystals sooner?
Liệu lĩnh vực y tế có thể đã chứng kiến những đột phá trong việc đưa thuốc đến mục tiêu nếu họ đã triển khai việc sử dụng các tinh thể nano sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanocrystals".

Cuộc cách mạng công nghệ hiển thị

Nanocrystals, đặc biệt là các chấm lượng tử (quantum dots), đã tạo ra một cuộc cách mạng trong công nghệ hiển thị. Chúng được sử dụng trong các TV QLED (Quantum Dot LED) và màn hình cao cấp khác để tạo ra màu sắc rực rỡ hơn, độ sáng cao hơn và hiệu quả năng lượng tốt hơn. Điều này đã nâng cao trải nghiệm xem của người tiêu dùng trên toàn thế giới, mang lại hình ảnh sống động và chân thực hơn.

Tiềm năng trong y học và năng lượng

Ngoài màn hình, nanocrystals còn có tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong y học và năng lượng. Trong y học, chúng có thể được dùng làm tác nhân tương phản cho hình ảnh y tế, nền tảng cho việc phân phối thuốc nhắm mục tiêu, hoặc trong chẩn đoán sớm bệnh. Trong lĩnh vực năng lượng, chúng đang được nghiên cứu để cải thiện hiệu suất của pin mặt trời và các thiết bị chuyển đổi năng lượng khác, đóng góp vào sự phát triển bền vững.