(Top Banner Ad)
napa cabbage
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

napa cabbage

UK: /ˌnæpə ˈkæbɪdʒ/ • US: /ˌnæpə ˈkæbɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cải thảo bắp cải thảo cải bao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of Chinese cabbage with a tightly packed, elongated head of crinkly, light-green leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại cải thảo Trung Quốc có đầu dài, cuộn chặt với lá màu xanh nhạt, nhăn nheo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used napa cabbage to make kimchi."

    "Cô ấy đã dùng cải thảo để làm kim chi."

  • "Napa cabbage is a popular ingredient in Asian cuisine."

    "Cải thảo là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á."

  • "This salad contains napa cabbage, carrots, and sesame seeds."

    "Món salad này có cải thảo, cà rốt và hạt vừng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Chinese cabbage (Cải thảo Trung Quốc)

Related Words

bok choy (Cải thìa)green cabbage (Bắp cải xanh)savoy cabbage (Bắp cải xoăn)

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
nappa (菜っ葉)
Old French
caboche
English
napa cabbage

Nguồn gốc 'Napa'

Phần 'napa' trong 'napa cabbage' có nguồn gốc từ tiếng Nhật. Nó xuất phát từ từ 'nappa' (菜っ葉), có nghĩa là 'lá rau'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'napa' được dùng để chỉ cụ thể loại cải thảo đặc biệt này, phân biệt với các loại bắp cải thông thường.

Sự kết hợp và ý nghĩa

Từ 'cabbage' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'caboche', nghĩa là 'cái đầu'. Khi 'napa' (từ Nhật Bản) kết hợp với 'cabbage' (từ châu Âu), nó tạo ra một tên gọi đặc trưng trong tiếng Anh để chỉ loại rau phổ biến ở Đông Á, một loại cải thảo lá xanh nhạt, hình bầu dục, có vị ngọt nhẹ và thường được dùng trong các món ăn như kim chi, xào hoặc nấu canh.

Usage Note

Napa cabbage được biết đến với hương vị nhẹ nhàng và cấu trúc giòn, thường được sử dụng trong các món salad, súp, và món xào. Nó khác với các loại bắp cải khác (như green cabbage, savoy cabbage) ở hình dáng, màu sắc và hương vị. Napa cabbage có vị ngọt hơn và ít hăng hơn so với các loại bắp cải khác.

Prepositions

with in

- 'with napa cabbage': được sử dụng để chỉ thành phần của món ăn. Ví dụ: 'Kimchi is often made with napa cabbage.' - 'in napa cabbage': được dùng để chỉ vị trí, sự chứa đựng. Ví dụ: 'There are many vitamins in napa cabbage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + napa cabbage
  • fresh fresh napa cabbage
    (cải thảo tươi)
  • shredded shredded napa cabbage
    (cải thảo thái sợi)
  • whole whole napa cabbage
    (nguyên cây cải thảo)
  • fermented fermented napa cabbage
    (cải thảo muối chua (như trong kim chi))
Verb + napa cabbage
  • chop chop napa cabbage
    (thái cải thảo)
  • shred shred napa cabbage
    (xé/thái sợi cải thảo)
  • cook cook napa cabbage
    (nấu cải thảo)
  • ferment ferment napa cabbage
    (muối chua cải thảo)
  • add add napa cabbage
    (thêm cải thảo)
Napa cabbage + Noun
  • kimchi napa cabbage kimchi
    (kim chi cải thảo)
  • soup napa cabbage soup
    (canh cải thảo)
  • salad napa cabbage salad
    (sa lát cải thảo)
  • leaves napa cabbage leaves
    (lá cải thảo)

Idioms

  • napa cabbage kimchi

    Kim chi cải thảo (món ăn truyền thống của Hàn Quốc, làm từ cải thảo muối và gia vị)

    "She learned how to make authentic napa cabbage kimchi from her grandmother."

    (Cô ấy đã học cách làm kim chi cải thảo chuẩn vị từ bà của mình.)

  • napa cabbage rolls

    Gỏi/cuốn cải thảo (món ăn mà lá cải thảo được dùng để cuốn nhân)

    "For a light meal, we often have napa cabbage rolls filled with rice and vegetables."

    (Để có một bữa ăn nhẹ, chúng tôi thường ăn gỏi cuốn cải thảo nhân cơm và rau củ.)

  • stir-fried napa cabbage

    Cải thảo xào (món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á)

    "Stir-fried napa cabbage with garlic is a simple yet delicious side dish."

    (Cải thảo xào tỏi là một món ăn phụ đơn giản nhưng rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

napa cabbage

noun
Lật mặt

Một loại cải thảo Trung Quốc có đầu dài, cuộn chặt với lá màu xanh nhạt, nhăn nheo.

"She used napa cabbage to make kimchi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers napa cabbage in her kimchi is well-known.
Việc cô ấy thích bắp cải thảo trong món kim chi của mình là điều ai cũng biết.
Phủ định
It isn't clear whether the store stocks napa cabbage regularly.
Không rõ liệu cửa hàng có trữ bắp cải thảo thường xuyên hay không.
Nghi vấn
Whether napa cabbage is more nutritious than regular cabbage is a common debate.
Việc bắp cải thảo bổ dưỡng hơn bắp cải thường hay không là một cuộc tranh luận phổ biến.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you boil napa cabbage, it becomes soft.
Nếu bạn luộc bắp cải thảo, nó sẽ mềm.
Phủ định
When you don't refrigerate napa cabbage, it doesn't stay fresh.
Khi bạn không để bắp cải thảo trong tủ lạnh, nó không giữ được độ tươi.
Nghi vấn
If you add napa cabbage to soup, does it enhance the flavor?
Nếu bạn thêm bắp cải thảo vào súp, nó có làm tăng hương vị không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Napa cabbage is a popular ingredient in kimchi.
Cải thảo là một thành phần phổ biến trong món kim chi.
Phủ định
Napa cabbage isn't always available at the local market.
Cải thảo không phải lúc nào cũng có sẵn ở chợ địa phương.
Nghi vấn
Is napa cabbage a good source of vitamin C?
Có phải cải thảo là một nguồn cung cấp vitamin C tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "napa cabbage".

Thành phần chính của Kim chi

Cải thảo (napa cabbage) là nguyên liệu chính và không thể thiếu trong món kim chi nổi tiếng của Hàn Quốc. Quá trình lên men cải thảo với ớt và gia vị tạo nên hương vị đặc trưng, món ăn này đã trở thành một biểu tượng văn hóa ẩm thực toàn cầu.

Phổ biến trong ẩm thực Đông Á

Ngoài kim chi, cải thảo cũng rất phổ biến trong nhiều món ăn khác ở Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc và Nhật Bản. Nó thường được dùng trong các món xào, súp, lẩu hoặc làm salad, nhờ vào vị ngọt tự nhiên, giòn và khả năng hấp thụ hương vị tốt.

Giàu dinh dưỡng

Cải thảo được biết đến với hàm lượng dinh dưỡng cao, giàu vitamin C, K, chất xơ và các chất chống oxy hóa. Đây là một loại rau tốt cho sức khỏe, thường được khuyến khích trong các chế độ ăn uống lành mạnh và thanh lọc cơ thể.