(Top Banner Ad)
narcotics control
C1
Noun C1 Pháp luật, Chính trị, Y tế

narcotics control

UK: /nɑːˈkɒtɪks kənˈtrəʊl/ • US: /nɑːrˈkɑːtɪks kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát ma túy quản lý chất gây nghiện kiểm soát các chất ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal and administrative measures taken to regulate or suppress the production, distribution, and use of narcotic drugs.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp pháp lý và hành chính được thực hiện để điều chỉnh hoặc ngăn chặn việc sản xuất, phân phối và sử dụng các loại thuốc gây nghiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing stricter narcotics control measures to combat drug trafficking."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp kiểm soát ma túy nghiêm ngặt hơn để chống lại nạn buôn bán ma túy."

  • "International cooperation is essential for effective narcotics control."

    "Hợp tác quốc tế là rất cần thiết để kiểm soát ma túy hiệu quả."

  • "The agency is responsible for narcotics control within the country."

    "Cơ quan này chịu trách nhiệm kiểm soát ma túy trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narcotic chất gây nghiện, ma túy
Adjective narcotic thuộc về ma túy, gây mê
Verb narcotize gây mê, làm cho tê liệt
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

drug enforcement (thi hành luật về ma túy)anti-drug measures (các biện pháp chống ma túy)

Antonyms

drug liberalization (tự do hóa ma túy)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
narkoun (làm tê liệt)
Late Latin
narcoticus (gây tê)
French
narcotique
English
narcotic
Medieval Latin
contrarotulus (sổ đối chiếu)
Old French
contreroller (kiểm tra, xác minh)
English
control

Nguồn gốc 'Narcotics' và 'Control'

Cụm từ 'narcotics control' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'narcotic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'narkoun', có nghĩa là 'làm tê liệt' hoặc 'làm cho bất tỉnh', qua tiếng Latin và tiếng Pháp. Nó liên quan đến các chất gây mê hoặc làm giảm đau. Trong khi đó, từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'contrarotulus', chỉ một sổ đăng ký dùng để kiểm tra các tài khoản. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'contreroller' với nghĩa là 'kiểm tra bằng sổ đối chiếu' và phát triển thành nghĩa 'kiểm soát' hoặc 'điều khiển' như ngày nay. Do đó, 'narcotics control' có nghĩa là sự kiểm soát đối với các chất gây mê/ma túy.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các hoạt động của chính phủ và các tổ chức quốc tế nhằm hạn chế và kiểm soát việc buôn bán và sử dụng các chất gây nghiện bất hợp pháp. Nó bao gồm các chính sách, luật pháp, thực thi pháp luật và các chương trình điều trị và phòng ngừa.

Prepositions

of over

‘Narcotics control of’ thường dùng để chỉ sự kiểm soát các loại thuốc cụ thể hoặc các khía cạnh cụ thể của vấn đề ma túy. ‘Narcotics control over’ thường chỉ quyền hạn hoặc ảnh hưởng rộng lớn hơn đối với việc quản lý các vấn đề liên quan đến ma túy.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + narcotics control
  • strengthen strengthen narcotics control
    (tăng cường kiểm soát ma túy)
  • implement implement narcotics control
    (thực hiện kiểm soát ma túy)
  • enforce enforce narcotics control
    (thực thi kiểm soát ma túy)
  • improve improve narcotics control
    (cải thiện kiểm soát ma túy)
Tính từ + narcotics control
  • strict strict narcotics control
    (kiểm soát ma túy nghiêm ngặt)
  • effective effective narcotics control
    (kiểm soát ma túy hiệu quả)
  • international international narcotics control
    (kiểm soát ma túy quốc tế)
  • comprehensive comprehensive narcotics control
    (kiểm soát ma túy toàn diện)

Idioms

  • zero-tolerance narcotics control policy

    chính sách kiểm soát ma túy không khoan nhượng

    "The government adopted a zero-tolerance narcotics control policy to combat rising drug use."

    (Chính phủ đã áp dụng chính sách kiểm soát ma túy không khoan nhượng để chống lại tình trạng sử dụng ma túy gia tăng.)

  • international narcotics control efforts

    những nỗ lực kiểm soát ma túy quốc tế

    "International narcotics control efforts are crucial to disrupt cross-border drug trafficking networks."

    (Những nỗ lực kiểm soát ma túy quốc tế rất quan trọng để phá vỡ các mạng lưới buôn bán ma túy xuyên biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcotics control

Noun
Lật mặt

Các biện pháp pháp lý và hành chính được thực hiện để điều chỉnh hoặc ngăn chặn việc sản xuất, phân phối và sử dụng các loại thuốc gây nghiện.

"The government is implementing stricter narcotics control measures to combat drug trafficking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in narcotics control, the crime rate would be lower now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào kiểm soát ma túy, tỷ lệ tội phạm bây giờ sẽ thấp hơn.
Phủ định
If they hadn't relaxed narcotics control measures, the drug epidemic wouldn't have spread so rapidly.
Nếu họ không nới lỏng các biện pháp kiểm soát ma túy, dịch ma túy đã không lan nhanh đến vậy.
Nghi vấn
If the police had been more vigilant in narcotics control, would the smugglers be operating so openly today?
Nếu cảnh sát cảnh giác hơn trong việc kiểm soát ma túy, liệu những kẻ buôn lậu có hoạt động công khai như vậy ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcotics control".

Vấn đề toàn cầu và Hợp tác quốc tế

Kiểm soát ma túy là một vấn đề phức tạp mang tính toàn cầu, không chỉ liên quan đến từng quốc gia mà còn đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nước. Các tổ chức quốc tế như Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm (UNODC) đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các nỗ lực chống ma túy trên toàn thế giới, từ thực thi pháp luật đến phòng ngừa và điều trị.

Cuộc chiến chống ma túy và tranh cãi

Thuật ngữ 'cuộc chiến chống ma túy' (war on drugs) thường được sử dụng để mô tả các chính sách cứng rắn nhằm trấn áp sản xuất, buôn bán và sử dụng ma túy. Tuy nhiên, hiệu quả của chiến lược này đã gây ra nhiều tranh cãi. Một số ý kiến cho rằng nó dẫn đến tỷ lệ bỏ tù cao, gánh nặng xã hội và không giải quyết được gốc rễ vấn đề, trong khi các nhà vận động khác ủng hộ các cách tiếp cận dựa trên giảm thiểu tác hại và coi đây là vấn đề sức khỏe cộng đồng.