(Top Banner Ad)
narrower
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

narrower

UK: /ˈnærəʊər/ • US: /ˈnæroʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hẹp hơn thu hẹp hơn ít hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of narrow: less wide; of limited scope or extent.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'narrow': hẹp hơn; có phạm vi hoặc mức độ giới hạn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This street is narrower than the main road."

    "Con phố này hẹp hơn đường chính."

  • "The gap is getting narrower."

    "Khoảng trống đang hẹp dần."

  • "We need to focus on a narrower range of products."

    "Chúng ta cần tập trung vào một phạm vi sản phẩm hẹp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow hẹp, chật
Noun narrowness sự hẹp, sự chật chội
Noun narrows eo biển, chỗ hẹp (số nhiều)
Verb narrow thu hẹp, làm hẹp lại
Adverb narrowly một cách hẹp hòi; suýt soát (trong gang tấc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*narwaz
Old English
nearu
Middle English
narowe
Modern English
narrow (then narrower)

Nguồn gốc của 'narrower'

Từ 'narrower' là dạng so sánh hơn của tính từ 'narrow'. 'Narrow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nearu', mang nghĩa 'bị thắt chặt, chật, nhỏ'. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*narwaz'. Qua thời gian, ý nghĩa cốt lõi của nó là chỉ sự hạn chế về không gian, phạm vi hoặc bề rộng vẫn được giữ nguyên. Khi thêm hậu tố so sánh '-er', nó trở thành 'hẹp hơn' hoặc 'chật hơn'.

Usage Note

Dùng để so sánh mức độ hẹp, hạn chế của một vật, không gian, ý tưởng, hoặc phạm vi so với một đối tượng khác. Nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước hoặc phạm vi nhỏ hơn.

Prepositions

than

'than' được sử dụng để so sánh trực tiếp hai đối tượng. Ví dụ: 'This road is narrower than that one' (Con đường này hẹp hơn con đường kia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrower
  • much much narrower
    (hẹp hơn nhiều)
  • significantly significantly narrower
    (hẹp hơn đáng kể)
  • even even narrower
    (thậm chí còn hẹp hơn)
  • slightly slightly narrower
    (hẹp hơn một chút)
Verb + narrower
  • become become narrower
    (trở nên hẹp hơn)
  • make make something narrower
    (làm cho cái gì đó hẹp hơn)
  • grow grow narrower
    (ngày càng hẹp hơn, thu hẹp lại)
Noun + narrower (phạm vi, không gian)
  • a a narrower path
    (một con đường hẹp hơn)
  • a a narrower gap
    (một khoảng trống hẹp hơn)
  • a a narrower range
    (một phạm vi hẹp hơn)

Idioms

  • a narrower focus

    một sự tập trung hẹp hơn, cụ thể hơn

    "The team decided to adopt a narrower focus for their research to get more specific results."

    (Nhóm quyết định áp dụng một sự tập trung hẹp hơn cho nghiên cứu của họ để có được kết quả cụ thể hơn.)

  • a narrower perspective

    một góc nhìn hạn hẹp hơn

    "If you only read news from one source, you might develop a narrower perspective on global events."

    (Nếu bạn chỉ đọc tin tức từ một nguồn, bạn có thể phát triển một góc nhìn hạn hẹp hơn về các sự kiện toàn cầu.)

  • a narrower margin

    một tỷ lệ, biên độ hẹp hơn (thường trong cạnh tranh, chiến thắng)

    "The candidate won by a narrower margin than expected, highlighting the close race."

    (Ứng cử viên đã thắng với tỷ lệ chênh lệch hẹp hơn dự kiến, cho thấy cuộc đua sát sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrower

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

So sánh hơn của 'narrow': hẹp hơn; có phạm vi hoặc mức độ giới hạn hơn.

"This street is narrower than the main road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newer path is narrower than the old one.
Con đường mới hẹp hơn con đường cũ.
Phủ định
This street isn't narrower than I thought.
Con phố này không hẹp hơn tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is this passage narrower than that one?
Lối đi này có hẹp hơn lối đi kia không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road is getting narrower as we are driving into the mountains.
Con đường đang hẹp dần khi chúng ta lái xe vào núi.
Phủ định
The river is not narrowing at this point; it's actually widening.
Con sông không hẹp lại ở điểm này; nó thực sự đang mở rộng ra.
Nghi vấn
Is the gap between the two buildings narrowing as they are sinking?
Khoảng cách giữa hai tòa nhà có đang thu hẹp lại khi chúng bị lún không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrower".

Tư duy hẹp hòi và rộng mở

Trong văn hóa phương Tây, 'narrow-minded' (tư duy hẹp hòi) là một đặc điểm tiêu cực, chỉ người thiếu sự cởi mở, khó chấp nhận ý tưởng mới hoặc quan điểm khác biệt. Ngược lại, 'broad-minded' (tư duy rộng mở) được coi là tích cực, thể hiện sự linh hoạt và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh.

Thu hẹp sự lựa chọn

Cụm từ 'narrowing down choices' (thu hẹp lựa chọn) là một khái niệm phổ biến trong việc ra quyết định. Nó chỉ quá trình loại bỏ các tùy chọn không phù hợp để tập trung vào một nhóm nhỏ hơn, dễ quản lý hơn, giúp việc lựa chọn cuối cùng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Điều này thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như tìm kiếm việc làm, mua sắm hoặc nghiên cứu.