(Top Banner Ad)
tighter
B1
adjective B1 Tổng quát

tighter

UK: /ˈtaɪtər/ • US: /ˈtaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chặt hơn khít hơn eo hẹp hơn thắt chặt hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More closely or firmly fixed; more difficult to move, open, or separate.

Vietnamese Meaning

Chặt hơn, khít hơn, khó di chuyển, mở hoặc tách rời hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lid was on so tightly that I couldn't remove it."

    "Cái nắp đậy quá chặt đến nỗi tôi không thể tháo ra được."

  • "I need to pull the rope tighter."

    "Tôi cần kéo sợi dây chặt hơn."

  • "Security is tighter at the airport now."

    "An ninh tại sân bay hiện giờ chặt chẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt, khít, eo hẹp
Adverb tightly một cách chặt chẽ
Noun tightness sự chặt chẽ
Verb tighten siết chặt

Synonyms

Antonyms

looser (lỏng hơn)more relaxed (thoải mái hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tihtiz
Old English
tihte
Middle English
tight
English
tighter

Nguồn gốc của 'tighter'

Từ 'tighter' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tihtiz', có nghĩa là 'chặt chẽ, vững chắc'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và ngữ nghĩa trước khi trở thành 'tighter' mà chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng những người thợ mộc thời xưa, họ luôn cần những thứ gì đó được siết chặt hơn để đảm bảo sự an toàn và độ bền!

Usage Note

So sánh hơn của 'tight'. Thường được sử dụng để mô tả sự siết chặt, bó buộc hoặc giảm bớt sự lỏng lẻo. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (tình huống, tài chính). Khi so sánh với các từ như 'close' (gần) hoặc 'secure' (an toàn), 'tighter' nhấn mạnh hơn vào sự ép chặt, khó nới lỏng.
Mang nghĩa bóng, diễn tả việc siết chặt các quy định, kiểm soát hoặc nguồn cung. So với các từ như 'stricter' (nghiêm khắc hơn) hoặc 'more controlled' (được kiểm soát hơn), 'tighter' có thể ngụ ý một sự thay đổi về mức độ chặt chẽ hơn là một sự khác biệt về bản chất của sự kiểm soát.

Prepositions

on around

'Tighter on' thường dùng để chỉ sự kiểm soát chặt chẽ hơn hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ hơn lên cái gì đó. Ví dụ: 'The government is putting tighter controls on immigration.' ('Chính phủ đang thắt chặt kiểm soát nhập cư'). 'Tighter around' thường dùng để chỉ sự bó buộc, bao quanh chặt hơn. Ví dụ: 'He wrapped the rope tighter around the package' ('Anh ta quấn sợi dây chặt hơn quanh gói hàng')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tighter
  • much much tighter
    (chặt hơn nhiều)
  • even even tighter
    (thậm chí còn chặt hơn)
  • a little a little tighter
    (chặt hơn một chút)
Verb + tighter
  • hold hold tighter
    (giữ chặt hơn)
  • pull pull tighter
    (kéo chặt hơn)
  • screw screw tighter
    (vặn chặt hơn)

Idioms

  • Tighter than bark on a tree

    Rất keo kiệt, bủn xỉn.

    "He's tighter than bark on a tree; he never pays for anything."

    (Anh ta keo kiệt hơn cả vỏ cây; anh ta không bao giờ trả tiền cho bất cứ thứ gì.)

  • Run a tighter ship

    Quản lý hoặc điều hành một cách nghiêm ngặt và hiệu quả hơn.

    "The new manager is running a tighter ship, and productivity has improved."

    (Người quản lý mới đang điều hành mọi thứ một cách nghiêm ngặt hơn, và năng suất đã được cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tighter

adjective
Lật mặt

Chặt hơn, khít hơn, khó di chuyển, mở hoặc tách rời hơn.

"The lid was on so tightly that I couldn't remove it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been making security measures tighter since the recent attacks.
Chính phủ đã và đang thắt chặt các biện pháp an ninh kể từ các cuộc tấn công gần đây.
Phủ định
She hasn't been tightening her grip on the company; in fact, she's delegating more.
Cô ấy đã không thắt chặt quyền kiểm soát của mình đối với công ty; trên thực tế, cô ấy đang ủy quyền nhiều hơn.
Nghi vấn
Have they been tightening regulations on emissions from factories?
Họ có đang thắt chặt các quy định về khí thải từ các nhà máy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my shoes were tighter so they wouldn't slip off.
Tôi ước đôi giày của tôi chật hơn để chúng không bị tuột ra.
Phủ định
If only the regulations weren't tighter, we could launch the product sooner.
Ước gì các quy định không quá chặt chẽ, chúng ta có thể ra mắt sản phẩm sớm hơn.
Nghi vấn
If only the security measures could be tighter, would you feel safer?
Ước gì các biện pháp an ninh có thể chặt chẽ hơn, bạn có cảm thấy an toàn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tighter".

Thắt lưng buộc bụng

Trong văn hóa phương Tây, 'thắt chặt hầu bao' (tighten one's belt) thường liên quan đến việc cắt giảm chi tiêu trong thời kỳ khó khăn kinh tế. Điều này có thể áp dụng cho cả cá nhân và chính phủ khi họ phải đối mặt với những thách thức tài chính.