(Top Banner Ad)
narrowing of meaning
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

narrowing of meaning

UK: /ˈnærəʊɪŋ/ • US: /ˈnæroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu hẹp nghĩa chuyên biệt hóa nghĩa giảm bớt phạm vi nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the meaning of a word becomes less general or inclusive than its earlier meaning.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà ý nghĩa của một từ trở nên ít khái quát hoặc bao hàm hơn so với ý nghĩa ban đầu của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The narrowing of meaning can lead to misunderstandings if the original broader sense is not understood."

    "Sự thu hẹp nghĩa có thể dẫn đến những hiểu lầm nếu nghĩa rộng ban đầu không được hiểu rõ."

  • "The narrowing of the word 'holiday' from holy day to any day of leisure is a prime example."

    "Sự thu hẹp của từ 'holiday' từ ngày lễ thánh thành bất kỳ ngày nghỉ ngơi nào là một ví dụ điển hình."

  • "Narrowing of meaning is a common phenomenon in language evolution."

    "Thu hẹp nghĩa là một hiện tượng phổ biến trong sự phát triển của ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrow thu hẹp, làm cho hẹp lại
Adjective narrow hẹp, chật
Adverb narrowly một cách chật hẹp, suýt soát
Noun narrowness sự chật hẹp, tính hạn hẹp
Verb mean có nghĩa là, ám chỉ
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa

Synonyms

semantic narrowing (thu hẹp ngữ nghĩa)specialization of meaning (chuyên biệt hóa nghĩa)

Antonyms

broadening of meaning (mở rộng nghĩa)generalization of meaning (khái quát hóa nghĩa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ner-
Proto-Germanic
*narwuz
Old English
nearu
English
narrow (from which 'narrowing' derives)
Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mænan
English
mean (from which 'meaning' derives)
Modern Linguistics
narrowing of meaning (coined as a linguistic term to describe a specific semantic change)

Từ Rộng Đến Hẹp: Câu Chuyện Về Ý Nghĩa Từ

Thuật ngữ "narrowing of meaning" (thu hẹp ý nghĩa) dùng để mô tả một quá trình thú vị trong sự phát triển của ngôn ngữ, khi mà ý nghĩa của một từ trở nên cụ thể hơn, đặc thù hơn theo thời gian. Ví dụ, từ "deer" trong tiếng Anh cổ (deor) từng chỉ bất kỳ loài động vật hoang dã nào, nhưng ngày nay nó chỉ riêng loài hươu. Tương tự, "meat" từng có nghĩa là "thức ăn" nói chung, nhưng bây giờ chỉ riêng "thịt động vật". Quá trình này thường phản ánh sự thay đổi trong cách con người nhìn nhận và phân loại thế giới xung quanh, làm cho ngôn ngữ trở nên chính xác hơn trong từng bối cảnh.

Usage Note

Sự thu hẹp nghĩa thường xảy ra khi một từ được sử dụng phổ biến hơn trong một ngữ cảnh cụ thể, khiến ý nghĩa gốc của nó trở nên chuyên biệt hóa. Điều này khác với 'broadening of meaning' (mở rộng nghĩa), trong đó ý nghĩa của một từ trở nên khái quát hơn. Ví dụ, từ 'meat' ban đầu chỉ bất kỳ loại thức ăn nào, nhưng hiện nay chỉ dùng để chỉ thịt động vật.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang bị thu hẹp. Ví dụ: 'narrowing of meaning', 'narrowing of scope'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrowing of meaning
  • classic classic narrowing of meaning
    (sự thu hẹp ý nghĩa điển hình)
  • significant significant narrowing of meaning
    (sự thu hẹp ý nghĩa đáng kể)
  • gradual gradual narrowing of meaning
    (sự thu hẹp ý nghĩa dần dần)
  • semantic semantic narrowing of meaning
    (sự thu hẹp ý nghĩa ngữ nghĩa)
Verb + narrowing of meaning
  • undergo undergo a narrowing of meaning
    (trải qua sự thu hẹp ý nghĩa)
  • illustrate illustrate a narrowing of meaning
    (minh họa sự thu hẹp ý nghĩa)
  • demonstrate demonstrate a narrowing of meaning
    (chứng minh sự thu hẹp ý nghĩa)
Prepositional phrase + narrowing of meaning
  • example an example of narrowing of meaning
    (một ví dụ về sự thu hẹp ý nghĩa)
  • case a case of narrowing of meaning
    (một trường hợp thu hẹp ý nghĩa)

Idioms

  • The word has undergone a narrowing of meaning.

    Từ đó đã trải qua một sự thu hẹp ý nghĩa.

    "The word "deer" originally referred to any animal, but has undergone a narrowing of meaning to refer specifically to ruminant mammals of the family Cervidae."

    (Từ "deer" ban đầu chỉ bất kỳ loài động vật nào, nhưng đã trải qua sự thu hẹp ý nghĩa để chỉ cụ thể động vật nhai lại thuộc họ hươu nai.)

  • This is a classic example of narrowing of meaning.

    Đây là một ví dụ điển hình về sự thu hẹp ý nghĩa.

    "The term "fiancée" once meant any betrothed person, but its gender-specific use today is a classic example of narrowing of meaning."

    (Thuật ngữ "fiancée" từng có nghĩa là bất kỳ người nào đã đính hôn, nhưng việc sử dụng cụ thể giới tính của nó ngày nay là một ví dụ điển hình về sự thu hẹp ý nghĩa.)

  • The historical linguistics study often focuses on the narrowing of meaning in words.

    Nghiên cứu ngữ pháp lịch sử thường tập trung vào sự thu hẹp ý nghĩa trong các từ.

    "Scholars of historical linguistics often explore processes such as the narrowing of meaning to trace language evolution and cultural shifts."

    (Các học giả về ngữ pháp lịch sử thường khám phá các quá trình như sự thu hẹp ý nghĩa để theo dõi sự tiến hóa của ngôn ngữ và các thay đổi văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrowing of meaning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà ý nghĩa của một từ trở nên ít khái quát hoặc bao hàm hơn so với ý nghĩa ban đầu của nó.

"The narrowing of meaning can lead to misunderstandings if the original broader sense is not understood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrowing of meaning".

Ngôn Ngữ Là Gương Phản Chiếu Văn Hóa

Sự thu hẹp ý nghĩa của từ ngữ thường phản ánh những thay đổi sâu sắc trong văn hóa và xã hội. Khi một khái niệm trở nên cụ thể hơn, hoặc khi có sự xuất hiện của các khái niệm mới, ngôn ngữ sẽ tự điều chỉnh để phù hợp. Ví dụ, sự phát triển của công nghệ hoặc các phong tục xã hội mới có thể khiến một từ tổng quát trước đây được dùng để chỉ một vật thể hoặc hành động cụ thể. Việc hiểu sự thu hẹp này giúp chúng ta nhận ra cách văn hóa định hình ngôn ngữ và ngược lại.

Học Ngôn Ngữ Qua Lăng Kính Lịch Sử

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là ở trình độ cao hơn (C1), việc nắm bắt khái niệm "narrowing of meaning" là rất quan trọng. Nó không chỉ giúp giải thích tại sao một số từ có vẻ có nhiều nghĩa mà còn giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của từ vựng. Kiến thức này cũng hỗ trợ việc đọc hiểu các văn bản cổ hơn hoặc các tác phẩm văn học, nơi các từ có thể được sử dụng với ý nghĩa rộng hơn so với hiện tại, từ đó tránh được những hiểu lầm và làm giàu thêm vốn từ vựng theo chiều sâu.