nastiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being nasty; unpleasantness, offensiveness, or spitefulness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự khó chịu, kinh tởm, xúc phạm hoặc ác độc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nastiness of the weather kept us indoors all day."
"Thời tiết khó chịu khiến chúng tôi phải ở trong nhà cả ngày."
-
"I couldn't believe the nastiness in his voice."
"Tôi không thể tin được sự khó chịu trong giọng nói của anh ta."
-
"There was a lot of political nastiness during the election."
"Đã có rất nhiều sự khó chịu chính trị trong cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nastiness' thường được dùng để chỉ một hành động, lời nói hoặc thái độ gây khó chịu, ác ý hoặc độc hại. Nó nhấn mạnh đến sự không dễ chịu và thường mang tính công kích cá nhân. Sự khác biệt giữa 'nastiness' và các từ như 'meanness' hay 'cruelty' là 'nastiness' có thể bao gồm cả những hành vi nhỏ nhặt nhưng gây khó chịu, trong khi 'meanness' và 'cruelty' thường chỉ những hành động cố ý gây tổn hại nghiêm trọng hơn.
Prepositions
'Nastiness of' được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của sự khó chịu. Ví dụ: 'The nastiness of his remarks was shocking' (Sự khó chịu trong những lời nhận xét của anh ta thật đáng kinh ngạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure nastiness (sự khó chịu/độc ác thuần túy, hoàn toàn)
-
utter utter nastiness (sự khó chịu/độc ác tột độ, hoàn toàn)
-
casual casual nastiness (sự khó chịu/độc ác một cách thờ ơ, vô tình)
-
verbal verbal nastiness (lời lẽ khó chịu/độc ác)
-
spread spread nastiness (lan truyền sự khó chịu/độc ác)
-
reveal reveal nastiness (bộc lộ, tiết lộ sự khó chịu/độc ác)
-
unleash unleash nastiness (giải phóng, phát tiết sự khó chịu/độc ác)
-
endure endure nastiness (chịu đựng sự khó chịu/độc ác)
Idioms
-
the sheer nastiness of something
bản chất/mức độ khó chịu/độc ác tuyệt đối của điều gì đó
"Everyone was shocked by the sheer nastiness of his comments."
(Mọi người đều sốc trước sự khó chịu tột độ trong những bình luận của anh ta.)
-
no nastiness
không có sự khó chịu/độc ác (thường là quy tắc hoặc yêu cầu)
"The forum rules state: 'Debate vigorously, but no nastiness allowed.'"
(Các quy tắc của diễn đàn ghi rõ: 'Tranh luận sôi nổi, nhưng không được có lời lẽ khó chịu hay độc ác.')
-
a torrent of nastiness
một tràng/luồng những lời khó chịu/độc ác
"She received a torrent of nastiness online after her controversial post."
(Cô ấy đã nhận một tràng những lời lẽ khó chịu trên mạng sau bài đăng gây tranh cãi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nastiness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất của sự khó chịu, kinh tởm, xúc phạm hoặc ác độc.
"The nastiness of the weather kept us indoors all day."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be nasty to everyone when he was a child. |
Anh ấy từng rất khó chịu với mọi người khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to show such nastiness towards her colleagues. |
Cô ấy đã không từng thể hiện sự khó chịu như vậy đối với các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to tolerate such nastiness in the workplace? |
Họ đã từng chịu đựng sự khó chịu như vậy ở nơi làm việc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nastiness".
