(Top Banner Ad)
nastiness
B2
noun B2 Tính cách và hành vi

nastiness

UK: /ˈnɑːstিনিs/ • US: /ˈnæstিনিs/

Nghĩa tiếng Việt

sự khó chịu sự kinh tởm sự ác độc sự tồi tệ sự xấu xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being nasty; unpleasantness, offensiveness, or spitefulness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự khó chịu, kinh tởm, xúc phạm hoặc ác độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nastiness of the weather kept us indoors all day."

    "Thời tiết khó chịu khiến chúng tôi phải ở trong nhà cả ngày."

  • "I couldn't believe the nastiness in his voice."

    "Tôi không thể tin được sự khó chịu trong giọng nói của anh ta."

  • "There was a lot of political nastiness during the election."

    "Đã có rất nhiều sự khó chịu chính trị trong cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nasty Khó chịu, bẩn thỉu, độc ác, tồi tệ
Adverb nastily Một cách khó chịu, độc ác, tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
nasty
English
-ness
English
nastiness

Nguồn gốc của 'Nastiness'

Từ 'nastiness' được tạo thành từ tính từ 'nasty' (nghĩa là khó chịu, bẩn thỉu, độc ác) và hậu tố '-ness' để biến nó thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc bản chất. Gốc của 'nasty' không rõ ràng, nhưng một số học giả cho rằng nó có thể từ tiếng Pháp cổ 'nastre' (xấu xa) hoặc từ tiếng Bắc Âu cổ liên quan đến mùi hôi (hnasa - ngửi, ám chỉ mùi khó chịu). Vì vậy, 'nastiness' có thể gợi lên cảm giác về điều gì đó không chỉ khó chịu về tính cách mà còn có thể 'bẩn thỉu' hoặc 'thối' theo nghĩa bóng.

Usage Note

Từ 'nastiness' thường được dùng để chỉ một hành động, lời nói hoặc thái độ gây khó chịu, ác ý hoặc độc hại. Nó nhấn mạnh đến sự không dễ chịu và thường mang tính công kích cá nhân. Sự khác biệt giữa 'nastiness' và các từ như 'meanness' hay 'cruelty' là 'nastiness' có thể bao gồm cả những hành vi nhỏ nhặt nhưng gây khó chịu, trong khi 'meanness' và 'cruelty' thường chỉ những hành động cố ý gây tổn hại nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of

'Nastiness of' được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của sự khó chịu. Ví dụ: 'The nastiness of his remarks was shocking' (Sự khó chịu trong những lời nhận xét của anh ta thật đáng kinh ngạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nastiness
  • pure pure nastiness
    (sự khó chịu/độc ác thuần túy, hoàn toàn)
  • utter utter nastiness
    (sự khó chịu/độc ác tột độ, hoàn toàn)
  • casual casual nastiness
    (sự khó chịu/độc ác một cách thờ ơ, vô tình)
  • verbal verbal nastiness
    (lời lẽ khó chịu/độc ác)
Verb + nastiness
  • spread spread nastiness
    (lan truyền sự khó chịu/độc ác)
  • reveal reveal nastiness
    (bộc lộ, tiết lộ sự khó chịu/độc ác)
  • unleash unleash nastiness
    (giải phóng, phát tiết sự khó chịu/độc ác)
  • endure endure nastiness
    (chịu đựng sự khó chịu/độc ác)

Idioms

  • the sheer nastiness of something

    bản chất/mức độ khó chịu/độc ác tuyệt đối của điều gì đó

    "Everyone was shocked by the sheer nastiness of his comments."

    (Mọi người đều sốc trước sự khó chịu tột độ trong những bình luận của anh ta.)

  • no nastiness

    không có sự khó chịu/độc ác (thường là quy tắc hoặc yêu cầu)

    "The forum rules state: 'Debate vigorously, but no nastiness allowed.'"

    (Các quy tắc của diễn đàn ghi rõ: 'Tranh luận sôi nổi, nhưng không được có lời lẽ khó chịu hay độc ác.')

  • a torrent of nastiness

    một tràng/luồng những lời khó chịu/độc ác

    "She received a torrent of nastiness online after her controversial post."

    (Cô ấy đã nhận một tràng những lời lẽ khó chịu trên mạng sau bài đăng gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nastiness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự khó chịu, kinh tởm, xúc phạm hoặc ác độc.

"The nastiness of the weather kept us indoors all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be nasty to everyone when he was a child.
Anh ấy từng rất khó chịu với mọi người khi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to show such nastiness towards her colleagues.
Cô ấy đã không từng thể hiện sự khó chịu như vậy đối với các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did they use to tolerate such nastiness in the workplace?
Họ đã từng chịu đựng sự khó chịu như vậy ở nơi làm việc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nastiness".

'Nastiness' và Văn hóa Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'nastiness' (khó chịu, độc ác, tồi tệ) thường được coi là phá vỡ các chuẩn mực xã hội về sự lịch sự và tôn trọng. Nó có thể biểu hiện qua lời nói xúc phạm, hành động thô lỗ, hoặc thái độ thù địch, làm tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và môi trường cộng đồng. Việc tránh 'nastiness' là một phần quan trọng của việc duy trì sự hòa hợp xã hội.

'Nastiness' trên Không gian Mạng

Với sự phát triển của internet, 'nastiness' đã trở thành một hiện tượng phổ biến trong giao tiếp trực tuyến. 'Online nastiness' hoặc 'cyber nastiness' ám chỉ các bình luận ác ý, bắt nạt trực tuyến (cyberbullying), và những hành vi gây khó chịu khác trên mạng xã hội, diễn đàn, thường ẩn danh. Hiện tượng này tạo ra môi trường tiêu cực và độc hại, khiến nhiều người cảm thấy không an toàn khi tham gia vào các không gian số.