(Top Banner Ad)
public ownership
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị

public ownership

UK: /ˈpʌblɪk ˈəʊnərʃɪp/ • US: /ˈpʌblɪk ˈoʊnərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu công quyền sở hữu nhà nước chế độ sở hữu công cộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ownership of an enterprise or industry by the state, a local authority, or some other public body.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp bởi nhà nước, chính quyền địa phương hoặc một cơ quan công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is considering bringing the railways under public ownership."

    "Chính phủ đang xem xét đưa ngành đường sắt vào quyền sở hữu công."

  • "Public ownership of water resources ensures equal access for all citizens."

    "Quyền sở hữu công đối với tài nguyên nước đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng cho tất cả công dân."

  • "The debate over public ownership of healthcare continues to be a major political issue."

    "Cuộc tranh luận về quyền sở hữu công đối với dịch vụ chăm sóc sức khỏe tiếp tục là một vấn đề chính trị lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của chung, thuộc về nhà nước
Adverb publicly công khai, công cộng
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu, sự làm chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Proto-Germanic
*aigana-
Old English
āgan
English
own
Old English
-scipe
English
ownership
English
public ownership

Nguồn gốc của 'sở hữu công'

Cụm từ 'public ownership' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'public' và 'ownership'. Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus' (nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước, cộng đồng'). Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Ownership' được tạo thành từ động từ 'own' (sở hữu), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āgan' (có, sở hữu), và hậu tố '-ship' (từ tiếng Anh cổ '-scipe') dùng để chỉ trạng thái, điều kiện hoặc kỹ năng. 'Public ownership' sau đó được ghép lại để diễn tả một khái niệm kinh tế-chính trị quan trọng, mô tả việc tài sản hoặc dịch vụ thuộc quyền sở hữu và kiểm soát của nhà nước, một tổ chức công hoặc cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hệ thống trong đó chính phủ hoặc một cơ quan công chịu trách nhiệm quản lý và kiểm soát các nguồn lực hoặc dịch vụ thiết yếu thay vì các công ty tư nhân. Nó thường liên quan đến các lĩnh vực như tiện ích công cộng (điện, nước), giao thông công cộng và một số dịch vụ y tế.

Prepositions

of

"Public ownership of" something (ví dụ: public ownership of railways) chỉ ra rằng chính phủ hoặc cơ quan công sở hữu và kiểm soát nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public ownership
  • complete complete public ownership
    (sở hữu công hoàn toàn)
  • state state public ownership
    (sở hữu công nhà nước)
  • socialist socialist public ownership
    (sở hữu công xã hội chủ nghĩa)
  • national national public ownership
    (sở hữu công quốc gia)
Verb + public ownership
  • advocate advocate public ownership
    (ủng hộ sở hữu công)
  • support support public ownership
    (hỗ trợ/tán thành sở hữu công)
  • oppose oppose public ownership
    (phản đối sở hữu công)
  • transfer to transfer to public ownership
    (chuyển giao sang sở hữu công)
Noun + public ownership
  • debate over debate over public ownership
    (tranh luận về sở hữu công)
  • policy of policy of public ownership
    (chính sách sở hữu công)
  • form of form of public ownership
    (hình thức sở hữu công)

Idioms

  • return to public ownership

    tái quốc hữu hóa (chuyển lại thành sở hữu công sau khi đã tư nhân hóa)

    "The opposition party promised to return the railways to public ownership if they win the election."

    (Đảng đối lập hứa sẽ tái quốc hữu hóa đường sắt nếu họ thắng cử.)

  • under public ownership

    thuộc sở hữu công (đang được nhà nước hoặc cộng đồng sở hữu và kiểm soát)

    "Many essential services, like water and electricity, were historically under public ownership in this country."

    (Nhiều dịch vụ thiết yếu, như nước và điện, theo lịch sử đã từng thuộc sở hữu công ở đất nước này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public ownership

Danh từ
Lật mặt

Quyền sở hữu một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp bởi nhà nước, chính quyền địa phương hoặc một cơ quan công cộng khác.

"The government is considering bringing the railways under public ownership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government believes in public ownership of essential services.
Chính phủ tin vào quyền sở hữu công đối với các dịch vụ thiết yếu.
Phủ định
She does not support public ownership of the company.
Cô ấy không ủng hộ quyền sở hữu công đối với công ty.
Nghi vấn
Does the city council advocate public ownership of the bus system?
Hội đồng thành phố có ủng hộ quyền sở hữu công đối với hệ thống xe buýt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public ownership".

Sở hữu công và Các Hệ Tư Tưởng Kinh Tế

Sở hữu công là một khái niệm trung tâm trong các hệ tư tưởng kinh tế như chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản, nơi các tài sản sản xuất và dịch vụ thiết yếu được cho là nên thuộc sở hữu và kiểm soát của nhà nước hoặc cộng đồng vì lợi ích chung. Trong khi đó, chủ nghĩa tư bản lại nhấn mạnh quyền sở hữu tư nhân và thị trường tự do. Cuộc tranh luận giữa sở hữu công và tư nhân đã định hình nhiều chính sách kinh tế và xã hội trên khắp thế giới trong thế kỷ 20 và vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay.

Quốc Hữu Hóa và Tư Nhân Hóa

Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã trải qua các làn sóng quốc hữu hóa (nationalization) – tức là chuyển tài sản tư nhân hoặc doanh nghiệp tư nhân thành sở hữu công – đặc biệt là sau các cuộc chiến tranh thế giới hoặc trong quá trình xây dựng nhà nước phúc lợi. Ngược lại, những năm gần đây chứng kiến xu hướng tư nhân hóa (privatization) mạnh mẽ, chuyển tài sản công lại cho sở hữu tư nhân, với lập luận về hiệu quả kinh tế. Cả hai quá trình này đều có tác động sâu rộng đến kinh tế và đời sống xã hội.