(Top Banner Ad)
natural flavor
B2
Danh từ ghép B2 Thực phẩm và Đồ uống

natural flavor

UK: /ˈnætʃərəl ˈfleɪvə/ • US: /ˈnætʃərəl ˈfleɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

hương vị tự nhiên hương liệu tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance extracted, distilled, or similarly derived from either plant or animal matter, the significant function of which in food is flavoring rather than nutritional.

Vietnamese Meaning

Một chất được chiết xuất, chưng cất hoặc thu được bằng các phương pháp tương tự từ thực vật hoặc động vật, có chức năng quan trọng trong thực phẩm là tạo hương vị chứ không phải dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The label states that the ice cream contains natural flavor."

    "Nhãn mác ghi rằng kem này chứa hương vị tự nhiên."

  • "Many processed foods contain natural flavor to enhance their taste."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa hương vị tự nhiên để tăng cường hương vị của chúng."

  • "The company uses only natural flavor derived from real fruits and vegetables."

    "Công ty chỉ sử dụng hương vị tự nhiên chiết xuất từ trái cây và rau quả thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất, tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên, đương nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái với tự nhiên
Noun flavor hương vị, mùi vị
Adjective flavorful đầy hương vị, đậm đà, thơm ngon
Noun flavoring chất tạo hương vị, hương liệu
Adjective flavored (đã được) tạo hương vị, có hương vị (gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Old French
flavour
Middle English
flavour
English
flavor

Nguồn gốc của 'natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'bản chất', 'sự sinh ra' hoặc 'thiên nhiên'. Nó gợi lên ý tưởng về thứ gì đó vốn có, không bị con người can thiệp hay thay đổi.

Nguồn gốc của 'flavor'

Từ 'flavor' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'flavour', ban đầu có nghĩa là 'mùi' hoặc 'hương thơm'. Sau đó, nó phát triển để chỉ cảm giác tổng thể về mùi vị khi nếm một món ăn hoặc thức uống.

Sự kết hợp 'natural flavor'

Cụm từ 'natural flavor' xuất hiện phổ biến trong ngành thực phẩm hiện đại để chỉ các chất tạo hương vị được chiết xuất hoặc chưng cất từ các nguồn tự nhiên như trái cây, rau củ, gia vị, thịt, cá, trứng, bơ sữa... Nó nhằm mục đích mang lại hương vị chân thực mà không dùng đến các chất tổng hợp nhân tạo.

Usage Note

Cụm từ 'natural flavor' thường xuất hiện trên nhãn thực phẩm để chỉ các chất tạo hương vị có nguồn gốc tự nhiên, không phải tổng hợp hóa học. Nó có thể bao gồm nhiều thành phần khác nhau. Cần phân biệt 'natural flavor' với 'artificial flavor' (hương vị nhân tạo) và 'flavor enhancer' (chất tăng hương vị). 'Natural flavor' được chiết xuất từ nguồn tự nhiên, 'artificial flavor' được tạo ra từ hóa chất tổng hợp, còn 'flavor enhancer' làm tăng cường hương vị hiện có mà không tự tạo ra hương vị mới.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ 'natural flavor' là một thành phần trong sản phẩm. Ví dụ: 'This drink contains natural flavor.' 'of' được dùng để chỉ nguồn gốc của 'natural flavor'. Ví dụ: 'natural flavor of strawberry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural flavor
  • pure pure natural flavor
    (hương vị tự nhiên thuần khiết)
  • authentic authentic natural flavor
    (hương vị tự nhiên đích thực/chân thật)
  • delicate delicate natural flavor
    (hương vị tự nhiên tinh tế/nhẹ nhàng)
  • distinct distinct natural flavor
    (hương vị tự nhiên đặc trưng/rõ rệt)
Verb + natural flavor
  • add add natural flavor
    (thêm hương vị tự nhiên)
  • enhance enhance natural flavor
    (tăng cường/nâng cao hương vị tự nhiên)
  • retain retain the natural flavor
    (giữ lại hương vị tự nhiên)
  • bring out bring out the natural flavor
    (làm nổi bật/lộ rõ hương vị tự nhiên)
Prepositional Phrases
  • with with natural flavor
    (với hương vị tự nhiên)
  • contain contain natural flavor
    (chứa hương vị tự nhiên)

Idioms

  • Enhanced with natural flavors

    Được tăng cường/cải thiện bằng hương vị tự nhiên.

    "This yogurt is enhanced with natural fruit flavors for a richer taste."

    (Sữa chua này được tăng cường hương vị trái cây tự nhiên để có vị đậm đà hơn.)

  • To retain the natural flavor

    Để giữ lại hương vị tự nhiên.

    "Cooking vegetables quickly helps to retain their natural flavor and nutrients."

    (Nấu rau nhanh giúp giữ lại hương vị và chất dinh dưỡng tự nhiên của chúng.)

  • Made with natural flavors

    Được làm từ hương liệu tự nhiên.

    "Our new juice is made with natural flavors and no added sugar."

    (Nước ép mới của chúng tôi được làm từ hương liệu tự nhiên và không thêm đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural flavor

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chất được chiết xuất, chưng cất hoặc thu được bằng các phương pháp tương tự từ thực vật hoặc động vật, có chức năng quan trọng trong thực phẩm là tạo hương vị chứ không phải dinh dưỡng.

"The label states that the ice cream contains natural flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural flavor".

Xu hướng tiêu dùng 'tự nhiên'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm có nhãn 'natural flavor' (hương vị tự nhiên) hoặc 'natural ingredients' (thành phần tự nhiên). Điều này xuất phát từ nhận thức về sức khỏe và mong muốn tránh các chất hóa học tổng hợp, phản ánh một xu hướng lớn hơn hướng tới thực phẩm sạch và chế độ ăn uống lành mạnh.

Định nghĩa pháp lý và sự khác biệt

Định nghĩa về 'natural flavor' có thể khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia (ví dụ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ - FDA có định nghĩa cụ thể). Điều này dẫn đến sự tranh luận về việc liệu 'hương vị tự nhiên' có thực sự 'tự nhiên' hoàn toàn hay không, vì chúng vẫn có thể được chế biến trong phòng thí nghiệm từ các nguồn tự nhiên (ví dụ như chiết xuất từ thực vật, động vật) chứ không phải lúc nào cũng là thành phần nguyên bản không qua xử lý.