(Top Banner Ad)
nature-worshipping
C1
Tính từ C1 Tôn giáo, Văn hóa, Sinh thái học

nature-worshipping

Nghĩa tiếng Việt

thờ phụng thiên nhiên sùng bái tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or characterized by the worship of nature.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc có đặc điểm của việc thờ phụng thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Celtic tribes were nature-worshipping people."

    "Các bộ lạc Celtic cổ đại là những người thờ phụng thiên nhiên."

  • "Their culture is deeply nature-worshipping, with rituals dedicated to the changing seasons."

    "Văn hóa của họ mang đậm tính chất thờ phụng thiên nhiên, với các nghi lễ dành riêng cho sự thay đổi của các mùa."

  • "Many indigenous religions are nature-worshipping at their core."

    "Nhiều tôn giáo bản địa về cơ bản là thờ phụng thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, bản chất
Noun worship Sự thờ cúng, lễ bái
Noun worshipper Người thờ cúng
Verb worship Thờ cúng, tôn sùng
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về thiên nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
nasci
Latin
natura
Old French
nature
Middle English
nature
Old English
weorþscipe
Middle English
worshipe
Modern English
nature + worshipping

Nguồn gốc 'Nature-Worshipping'

Từ 'nature-worshipping' là một tính từ ghép, mô tả hành động hoặc đặc điểm của việc tôn thờ thiên nhiên. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Nature' (thiên nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', nghĩa là 'bản chất, sinh sản, được sinh ra'. Còn 'worshipping' (thờ cúng) đến từ động từ 'worship', có gốc từ tiếng Anh cổ 'weorþscipe', mang ý nghĩa 'trạng thái xứng đáng, giá trị'. Khi ghép lại, từ này chỉ những người, cộng đồng hoặc hệ thống tín ngưỡng coi thiên nhiên là đối tượng linh thiêng và đáng được tôn kính.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả các nền văn hóa, tôn giáo hoặc các cá nhân có niềm tin và thực hành thờ cúng các yếu tố tự nhiên như cây cối, động vật, sông núi, mặt trời, mặt trăng, v.v. Nó nhấn mạnh sự tôn kính và sùng bái đối với thế giới tự nhiên, coi đó là thiêng liêng và có quyền năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (describing the noun)
  • culture a nature-worshipping culture
    (Một nền văn hóa tôn thờ tự nhiên)
  • society a nature-worshipping society
    (Một xã hội tôn thờ tự nhiên)
  • rituals ancient nature-worshipping rituals
    (Các nghi lễ thờ cúng tự nhiên cổ xưa)
  • people nature-worshipping people
    (Những người tôn thờ tự nhiên)
  • beliefs deeply held nature-worshipping beliefs
    (Các tín ngưỡng tôn thờ tự nhiên được gìn giữ sâu sắc)

Idioms

  • a nature-worshipping cult

    Một giáo phái tôn thờ tự nhiên

    "The old tribe was known for its peculiar nature-worshipping cult."

    (Bộ lạc cổ đại được biết đến với giáo phái tôn thờ tự nhiên đặc biệt của họ.)

  • embrace nature-worshipping

    Tiếp nhận, thực hành việc tôn thờ tự nhiên

    "Many ancient civilizations embraced nature-worshipping practices."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại đã tiếp nhận các thực hành tôn thờ tự nhiên.)

  • revive nature-worshipping traditions

    Hồi sinh các truyền thống tôn thờ tự nhiên

    "There's a movement to revive nature-worshipping traditions in some communities."

    (Có một phong trào nhằm hồi sinh các truyền thống tôn thờ tự nhiên ở một số cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nature-worshipping

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc có đặc điểm của việc thờ phụng thiên nhiên.

"The ancient Celtic tribes were nature-worshipping people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature-worshipping".

Tôn giáo bản địa và Thờ cúng Thiên nhiên

Nhiều nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới có truyền thống thờ cúng thiên nhiên sâu sắc. Họ tin rằng các yếu tố tự nhiên như cây cối, sông núi, mặt trời, mặt trăng đều có linh hồn hoặc là biểu hiện của các vị thần. Điều này không chỉ là một hệ thống tín ngưỡng mà còn ảnh hưởng đến cách họ sống, canh tác và bảo vệ môi trường xung quanh, thể hiện sự hòa hợp và tôn kính đối với tự nhiên.

Liên hệ với Tín ngưỡng Cổ đại và Hoạt động Môi trường

Trong lịch sử, các tôn giáo đa thần cổ đại (paganism) thường có yếu tố thờ cúng thiên nhiên mạnh mẽ, như các vị thần đất mẹ, thần rừng, thần biển. Ngày nay, dù không phải là thờ cúng theo nghĩa truyền thống, nhưng ý thức bảo vệ môi trường và kết nối với thiên nhiên của nhiều người hiện đại cũng có những điểm tương đồng với sự tôn kính tự nhiên của cha ông. Các phong trào bảo vệ hành tinh và lối sống xanh phản ánh mong muốn bảo tồn và trân trọng thế giới tự nhiên.