naughty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behaving badly or disobediently, especially of a child.
Vietnamese Meaning
Nghịch ngợm, hư đốn, không vâng lời (thường dùng cho trẻ con).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The naughty boy threw mud at the car."
"Thằng bé nghịch ngợm ném bùn vào xe hơi."
-
"She was a very naughty girl."
"Cô bé là một đứa trẻ rất nghịch ngợm."
-
"The dog has been very naughty today."
"Hôm nay con chó rất nghịch ngợm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | naughtiness | sự nghịch ngợm, tính hư đốn |
| Adverb | naughtily | một cách nghịch ngợm, một cách hư đốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'naughty' thường được dùng để mô tả hành vi sai trái, không vâng lời của trẻ con. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'bad' hoặc 'wicked'. Nó thường dùng để chỉ những hành động gây phiền toái, không quá nghiêm trọng. Ví dụ, một đứa trẻ nghịch ngợm vẽ lên tường có thể được gọi là 'naughty', nhưng một hành vi phạm tội sẽ không được mô tả bằng từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a little a little naughty (hơi nghịch ngợm)
-
very very naughty (rất nghịch ngợm)
-
truly truly naughty (thực sự nghịch ngợm)
-
be be naughty (nghịch ngợm, hư đốn)
-
get get naughty (trở nên nghịch ngợm)
-
naughty naughty child (đứa trẻ nghịch ngợm)
-
naughty naughty behaviour (hành vi nghịch ngợm)
-
naughty naughty boy/girl (bé trai/gái hư)
Idioms
-
naughty step
góc phạt (một phương pháp kỷ luật trẻ em bằng cách cho ngồi một mình trong thời gian ngắn)
"After breaking the toy, the child was sent to the naughty step."
(Sau khi làm hỏng đồ chơi, đứa trẻ bị phạt ngồi ở góc phạt.)
-
naughty list
danh sách trẻ hư (theo truyền thuyết về Ông già Noel)
"Make sure you're on the nice list, not the naughty list, this Christmas!"
(Hãy đảm bảo rằng bạn nằm trong danh sách trẻ ngoan, chứ không phải danh sách trẻ hư, Giáng sinh này nhé!)
-
naughty but nice
tinh nghịch nhưng đáng yêu; (một món ăn) ngon nhưng hơi có hại/nên hạn chế
"She's a little bit naughty but nice, always playing pranks but with a sweet smile."
(Cô bé ấy hơi tinh nghịch nhưng đáng yêu, lúc nào cũng bày trò nhưng luôn nở nụ cười ngọt ngào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naughty
tính từNghịch ngợm, hư đốn, không vâng lời (thường dùng cho trẻ con).
"The naughty boy threw mud at the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naughty".
