(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ naughty
A2

naughty

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm hư đốn không vâng lời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Naughty'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghịch ngợm, hư đốn, không vâng lời (thường dùng cho trẻ con).

Definition (English Meaning)

Behaving badly or disobediently, especially of a child.

Ví dụ Thực tế với 'Naughty'

  • "The naughty boy threw mud at the car."

    "Thằng bé nghịch ngợm ném bùn vào xe hơi."

  • "She was a very naughty girl."

    "Cô bé là một đứa trẻ rất nghịch ngợm."

  • "The dog has been very naughty today."

    "Hôm nay con chó rất nghịch ngợm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Naughty'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Naughty'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'naughty' thường được dùng để mô tả hành vi sai trái, không vâng lời của trẻ con. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'bad' hoặc 'wicked'. Nó thường dùng để chỉ những hành động gây phiền toái, không quá nghiêm trọng. Ví dụ, một đứa trẻ nghịch ngợm vẽ lên tường có thể được gọi là 'naughty', nhưng một hành vi phạm tội sẽ không được mô tả bằng từ này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Naughty'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)