(Top Banner Ad)
disobedient
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

disobedient

UK: /ˌdɪsəˈbiːdiənt/ • US: /ˌdɪsəˈbiːdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

không vâng lời bướng bỉnh ngang bướng không tuân lệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing or refusing to obey.

Vietnamese Meaning

Không vâng lời, không tuân lệnh, ương bướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disobedient child refused to go to bed."

    "Đứa trẻ không vâng lời từ chối đi ngủ."

  • "He was punished for being disobedient."

    "Anh ta bị phạt vì không vâng lời."

  • "The dog was disobedient and ran away."

    "Con chó không vâng lời và chạy mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obey vâng lời, tuân theo
Verb disobey không vâng lời, bất tuân
Noun obedience sự vâng lời, sự tuân thủ
Noun disobedience sự bất tuân, sự không vâng lời
Adjective obedient biết vâng lời, biết nghe lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oboedientem
Old French
obedient
Middle English
obedient
English
obedient
English (prefix)
dis-
English
disobedient

Nguồn gốc từ 'vâng lời'

Từ 'disobedient' có gốc từ tiếng Latin 'oboedientem', nghĩa là 'vâng lời', 'nghe theo'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (hướng tới, về phía) và động từ 'audire' (nghe). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại thành 'obedient'. Khi thêm tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào 'obedient', chúng ta có 'disobedient' với nghĩa 'không vâng lời'.

Usage Note

Từ 'disobedient' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố ý không tuân thủ các quy tắc, mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Nó khác với 'naughty' (nghịch ngợm) ở chỗ 'disobedient' nhấn mạnh sự không vâng lời, trong khi 'naughty' tập trung vào hành vi sai trái, có thể không liên quan đến việc không tuân lệnh. So với 'rebellious' (nổi loạn), 'disobedient' nhẹ hơn và thường chỉ áp dụng cho những hành vi cá nhân, nhỏ lẻ hơn là một sự chống đối có hệ thống.

Prepositions

to

Đi với giới từ 'to' khi muốn chỉ đối tượng mà ai đó không vâng lời. Ví dụ: 'disobedient to his parents' (không vâng lời cha mẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disobedient
  • extremely extremely disobedient
    (cực kỳ bất tuân)
  • deliberately deliberately disobedient
    (cố tình bất tuân)
  • regularly regularly disobedient
    (thường xuyên không vâng lời)
Verb + disobedient
  • be be disobedient
    (là người bất tuân, không vâng lời)
  • become become disobedient
    (trở nên không vâng lời)
  • remain remain disobedient
    (tiếp tục không vâng lời)
disobedient + Noun
  • disobedient disobedient child/children
    (đứa trẻ/những đứa trẻ không vâng lời)
  • disobedient disobedient student
    (học sinh không vâng lời)
  • disobedient disobedient dog/pet
    (chó/thú cưng không vâng lời)

Idioms

  • have a disobedient streak

    có tính cách bướng bỉnh, khó bảo (thường là một phần tính cách)

    "Even as a child, he always had a disobedient streak, questioning every rule."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cậu bé đã luôn có tính bướng bỉnh, hay chất vấn mọi quy tắc.)

  • be disobedient to authority

    bất tuân chính quyền/quyền lực

    "Some activists are disobedient to authority when they believe laws are unjust."

    (Một số nhà hoạt động bất tuân chính quyền khi họ tin rằng luật pháp là bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disobedient

tính từ
Lật mặt

Không vâng lời, không tuân lệnh, ương bướng.

"The disobedient child refused to go to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disobedient".

Sự Vâng Lời trong Gia Đình và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'disobedient' (không vâng lời) thường mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi nói về trẻ em hoặc người dưới quyền. Việc dạy trẻ em biết vâng lời cha mẹ và người lớn là một giá trị cốt lõi trong giáo dục gia đình. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự 'bất tuân' lại được nhìn nhận khác. Ví dụ, 'civil disobedience' (bất tuân dân sự) là một hành động có chủ ý nhằm phản đối luật pháp hoặc chính sách được coi là bất công, và đôi khi được xem là động lực thúc đẩy thay đổi xã hội tích cực.