disobedient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không vâng lời, không tuân lệnh, ương bướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disobedient child refused to go to bed."
"Đứa trẻ không vâng lời từ chối đi ngủ."
-
"He was punished for being disobedient."
"Anh ta bị phạt vì không vâng lời."
-
"The dog was disobedient and ran away."
"Con chó không vâng lời và chạy mất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obey | vâng lời, tuân theo |
| Verb | disobey | không vâng lời, bất tuân |
| Noun | obedience | sự vâng lời, sự tuân thủ |
| Noun | disobedience | sự bất tuân, sự không vâng lời |
| Adjective | obedient | biết vâng lời, biết nghe lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disobedient' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố ý không tuân thủ các quy tắc, mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Nó khác với 'naughty' (nghịch ngợm) ở chỗ 'disobedient' nhấn mạnh sự không vâng lời, trong khi 'naughty' tập trung vào hành vi sai trái, có thể không liên quan đến việc không tuân lệnh. So với 'rebellious' (nổi loạn), 'disobedient' nhẹ hơn và thường chỉ áp dụng cho những hành vi cá nhân, nhỏ lẻ hơn là một sự chống đối có hệ thống.
Prepositions
Đi với giới từ 'to' khi muốn chỉ đối tượng mà ai đó không vâng lời. Ví dụ: 'disobedient to his parents' (không vâng lời cha mẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely disobedient (cực kỳ bất tuân)
-
deliberately deliberately disobedient (cố tình bất tuân)
-
regularly regularly disobedient (thường xuyên không vâng lời)
-
be be disobedient (là người bất tuân, không vâng lời)
-
become become disobedient (trở nên không vâng lời)
-
remain remain disobedient (tiếp tục không vâng lời)
-
disobedient disobedient child/children (đứa trẻ/những đứa trẻ không vâng lời)
-
disobedient disobedient student (học sinh không vâng lời)
-
disobedient disobedient dog/pet (chó/thú cưng không vâng lời)
Idioms
-
have a disobedient streak
có tính cách bướng bỉnh, khó bảo (thường là một phần tính cách)
"Even as a child, he always had a disobedient streak, questioning every rule."
(Ngay từ khi còn nhỏ, cậu bé đã luôn có tính bướng bỉnh, hay chất vấn mọi quy tắc.)
-
be disobedient to authority
bất tuân chính quyền/quyền lực
"Some activists are disobedient to authority when they believe laws are unjust."
(Một số nhà hoạt động bất tuân chính quyền khi họ tin rằng luật pháp là bất công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disobedient
tính từKhông vâng lời, không tuân lệnh, ương bướng.
"The disobedient child refused to go to bed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disobedient".
