(Top Banner Ad)
well behaved
B1
Tính từ B1 Xã hội, Giáo dục

well behaved

UK: /ˌwel bɪˈheɪvd/ • US: /ˌwel bɪˈheɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

ngoan ngoãn cư xử đúng mực có giáo dục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exhibiting good manners or behavior; obedient and polite.

Vietnamese Meaning

Cư xử đúng mực, có giáo dục; ngoan ngoãn và lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were very well-behaved on the field trip."

    "Những đứa trẻ rất ngoan ngoãn trong chuyến đi thực tế."

  • "She has a very well-behaved dog."

    "Cô ấy có một con chó rất ngoan ngoãn."

  • "He was always a well-behaved student."

    "Anh ấy luôn là một học sinh ngoan ngoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective behaved có hành vi (tốt hoặc xấu)
Adverb well tốt, giỏi
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective misbehaved hư, nghịch ngợm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giáo dục

Nguồn gốc của 'well-behaved'

Cụm từ 'well-behaved' là một cách kết hợp đơn giản của trạng từ 'well' (tốt) và động từ 'behaved' (có hành vi). Ý nghĩa của nó đã khá rõ ràng từ khi nó xuất hiện lần đầu, chỉ những người có hành vi tốt, lịch sự và tuân thủ các quy tắc.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả trẻ em, động vật (đặc biệt là chó) hoặc người lớn có cách cư xử tốt, tuân thủ các quy tắc xã hội. Nó nhấn mạnh vào sự vâng lời, lịch sự và không gây rối. Khác với 'polite' (lịch sự) chỉ sự tôn trọng người khác, 'well-behaved' bao hàm cả việc tuân thủ các quy tắc và mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-behaved
  • generally generally well-behaved
    (thường cư xử tốt)
  • usually usually well-behaved
    (thường là cư xử tốt)
  • perfectly perfectly well-behaved
    (cư xử hoàn toàn tốt)
Verb + well-behaved
  • remain remain well-behaved
    (vẫn cư xử tốt)
  • become become well-behaved
    (trở nên ngoan ngoãn)
  • expect expect (someone) to be well-behaved
    (mong đợi (ai đó) cư xử tốt)

Idioms

  • be on your best behavior

    cư xử thật tốt, cố gắng thể hiện tốt nhất

    "I was on my best behavior when I met her parents."

    (Tôi đã cố gắng cư xử thật tốt khi gặp bố mẹ cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well behaved

Tính từ
Lật mặt

Cư xử đúng mực, có giáo dục; ngoan ngoãn và lịch sự.

"The children were very well-behaved on the field trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher was pleased because the children were well-behaved during the field trip.
Giáo viên rất hài lòng vì bọn trẻ cư xử ngoan ngoãn trong chuyến đi thực tế.
Phủ định
Although they were warned, the students were not well-behaved, so the movie was cancelled.
Mặc dù đã được cảnh báo, các học sinh đã không cư xử ngoan ngoãn, vì vậy buổi chiếu phim đã bị hủy.
Nghi vấn
If the children are well-behaved, will they get extra recess time?
Nếu bọn trẻ cư xử ngoan ngoãn, chúng có được thêm thời gian ra chơi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are well-behaved in class.
Các học sinh cư xử ngoan ngoãn trong lớp.
Phủ định
The children were not well-behaved during the long car ride.
Bọn trẻ không ngoan ngoãn trong suốt chuyến đi xe dài.
Nghi vấn
Are your dogs always well-behaved when guests come over?
Những con chó của bạn có luôn cư xử ngoan ngoãn khi khách đến không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students in her class are usually well-behaved.
Học sinh trong lớp cô ấy thường ngoan ngoãn.
Phủ định
My dog isn't always well-behaved when strangers come over.
Con chó của tôi không phải lúc nào cũng ngoan ngoãn khi người lạ đến.
Nghi vấn
Are your children well-behaved at restaurants?
Các con của bạn có ngoan ngoãn ở nhà hàng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dog used to be well-behaved when I gave him treats.
Con chó của tôi đã từng rất ngoan khi tôi cho nó ăn bánh thưởng.
Phủ định
He didn't use to be well-behaved around other dogs, but he's improved.
Nó đã từng không ngoan khi ở gần những con chó khác, nhưng nó đã cải thiện rồi.
Nghi vấn
Did your children use to be well-behaved during long car rides?
Có phải các con của bạn đã từng ngoan ngoãn trong những chuyến đi xe dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well behaved".

Tầm quan trọng của việc cư xử tốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dạy trẻ em cư xử tốt được coi là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc dạy chúng cách tôn trọng người lớn, chia sẻ đồ chơi và tuân thủ các quy tắc. Việc cư xử tốt thường được xem là dấu hiệu của một gia đình có giáo dục và tôn trọng các giá trị xã hội.