well-behaved
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Well-behaved'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có hành vi tốt; cư xử đúng mực, lịch sự và vâng lời.
Definition (English Meaning)
Exhibiting good manners or behavior; obedient and polite.
Ví dụ Thực tế với 'Well-behaved'
-
"The children were very well-behaved on the trip."
"Những đứa trẻ rất ngoan ngoãn trong chuyến đi."
-
"A well-behaved dog is a joy to own."
"Một con chó ngoan ngoãn là niềm vui khi sở hữu."
-
"She was praised for being a well-behaved student."
"Cô ấy được khen vì là một học sinh ngoan ngoãn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Well-behaved'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: well-behaved
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Well-behaved'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'well-behaved' thường được sử dụng để mô tả trẻ em, động vật, hoặc thậm chí người lớn, khi họ tuân thủ các quy tắc và kỳ vọng về hành vi một cách tốt. Nó nhấn mạnh sự ngoan ngoãn và khả năng kiểm soát hành vi bản thân. Khác với 'behaved' đơn thuần, 'well-behaved' mang ý nghĩa tích cực và khen ngợi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Well-behaved'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The students were well-behaved: they listened attentively and followed all instructions.
|
Học sinh rất ngoan: các em lắng nghe chăm chú và làm theo mọi hướng dẫn. |
| Phủ định |
The children weren't well-behaved: they were running around and shouting.
|
Những đứa trẻ không ngoan: chúng chạy xung quanh và la hét. |
| Nghi vấn |
Were the animals well-behaved at the zoo: did they stay in their enclosures and not disturb visitors?
|
Những con vật ở sở thú có ngoan không: chúng có ở trong chuồng và không làm phiền du khách không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish my students were more well-behaved in class. It would make teaching so much easier.
|
Tôi ước các học sinh của tôi ngoan ngoãn hơn trong lớp. Điều đó sẽ giúp việc dạy dễ dàng hơn rất nhiều. |
| Phủ định |
If only the children weren't so well-behaved during the party; it felt a bit unnatural.
|
Giá mà bọn trẻ không quá ngoan ngoãn trong suốt bữa tiệc; nó có cảm giác hơi không tự nhiên. |
| Nghi vấn |
If only the dog would be well-behaved when guests arrive, would that solve the problem?
|
Giá mà con chó ngoan ngoãn khi khách đến, liệu điều đó có giải quyết được vấn đề không? |