(Top Banner Ad)
ne'er-do-well
C1
Noun C1 Xã hội, Nhân cách

ne'er-do-well

UK: /ˌneə(r) duː ˈwel/ • US: /ˌner duː ˈwel/

Nghĩa tiếng Việt

ăn bám ăn không ngồi rồi kẻ vô công rồi nghề người vô tích sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is lazy and irresponsible; someone who is unlikely to succeed in life.

Vietnamese Meaning

Một người lười biếng và vô trách nhiệm; một người không có khả năng thành công trong cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a ne'er-do-well who spent his days gambling and drinking."

    "Anh ta là một kẻ ăn không ngồi rồi, dành cả ngày để cờ bạc và uống rượu."

  • "The old man disowned his ne'er-do-well son."

    "Ông lão từ mặt đứa con trai ăn bám của mình."

  • "I don't want you hanging around with those ne'er-do-wells."

    "Ta không muốn con giao du với những kẻ vô công rồi nghề đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ne'er-do-well Kẻ vô công rồi nghề; người chẳng bao giờ làm nên trò trống gì.
Adjective ne'er-do-well Vô tích sự; vô dụng (dùng để mô tả người).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Nhân cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
never do well
English
ne'er-do-well

Nguồn gốc của từ 'ne'er-do-well'

Từ 'ne'er-do-well' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, được hình thành từ cụm từ 'never do well', có nghĩa là 'không bao giờ làm tốt' hoặc 'không bao giờ thành công'. 'Ne'er' là dạng rút gọn cổ xưa của 'never'. Do đó, từ này dùng để chỉ một người luôn thất bại trong việc tạo dựng cuộc sống, thường lười biếng, vô trách nhiệm và không có ý chí phấn đấu, chẳng bao giờ làm nên trò trống gì.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ trích hoặc miêu tả một người không có động lực hoặc mục đích sống rõ ràng. Mang sắc thái tiêu cực và thường mang tính xúc phạm nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ne'er-do-well
  • lazy lazy ne'er-do-well
    (kẻ vô tích sự lười biếng)
  • shiftless shiftless ne'er-do-well
    (người vô công rồi nghề, thiếu chí tiến thủ)
  • spendthrift spendthrift ne'er-do-well
    (kẻ hoang phí vô tích sự)
Verb + ne'er-do-well
  • be be a ne'er-do-well
    (là một kẻ vô công rồi nghề)
  • become become a ne'er-do-well
    (trở thành kẻ vô tích sự)
  • dismissed dismissed as a ne'er-do-well
    (bị gạt bỏ/coi thường như một kẻ vô tích sự)

Idioms

  • a hopeless ne'er-do-well

    một kẻ vô tích sự không có hy vọng gì

    "He's always been a hopeless ne'er-do-well, never holding down a job."

    (Anh ta luôn là một kẻ vô tích sự không có hy vọng gì, chẳng bao giờ giữ được việc làm.)

  • the family's ne'er-do-well

    kẻ vô tích sự của gia đình

    "Every family seems to have one black sheep, their resident ne'er-do-well."

    (Gia đình nào cũng có vẻ có một 'cừu đen', kẻ vô tích sự thường trực của họ.)

  • labeled a ne'er-do-well

    bị gán mác là kẻ vô tích sự

    "After several failed ventures, he was unfairly labeled a ne'er-do-well by his peers."

    (Sau nhiều lần thất bại trong kinh doanh, anh ta bị bạn bè gán mác là kẻ vô tích sự một cách bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ne'er-do-well

Noun
Lật mặt

Một người lười biếng và vô trách nhiệm; một người không có khả năng thành công trong cuộc sống.

"He was a ne'er-do-well who spent his days gambling and drinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The townspeople considered him a ne'er-do-well.
Dân làng coi anh ta là một kẻ vô tích sự.
Phủ định
She is not a ne'er-do-well; she works hard every day.
Cô ấy không phải là một kẻ vô tích sự; cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Nghi vấn
Is he a ne'er-do-well, or does he just need a chance?
Anh ta là một kẻ vô tích sự, hay anh ta chỉ cần một cơ hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ne'er-do-well".

Hình tượng 'Đứa con hoang đàng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kinh thánh, câu chuyện về 'Đứa con hoang đàng' (Prodigal Son) thường được dùng để mô tả một người trẻ tuổi tiêu xài phung phí tài sản gia đình, sống vô trách nhiệm và trở thành 'ne'er-do-well'. Mặc dù câu chuyện này cuối cùng mang thông điệp về sự tha thứ và cứu chuộc, giai đoạn đầu của người con trai này chính là hình ảnh điển hình của một 'ne'er-do-well'.

Kỳ thị xã hội thời Victoria

Thuật ngữ 'ne'er-do-well' trở nên phổ biến vào thế kỷ 18-19, đặc biệt là trong thời đại Victoria ở Anh, một thời kỳ chú trọng đạo đức lao động và sự chăm chỉ. Những người được xem là 'ne'er-do-well' – không có việc làm ổn định, sống dựa dẫm hoặc không có mục đích rõ ràng – thường phải đối mặt với sự kỳ thị và bị coi là gánh nặng cho xã hội. Điều này phản ánh giá trị xã hội mạnh mẽ về trách nhiệm cá nhân và sự tự lập.