(Top Banner Ad)
near collision
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải, An toàn

near collision

UK: /nɪə kəˈlɪʒən/ • US: /nɪər kəˈlɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

suýt va chạm gần như va chạm suýt xảy ra va chạm mém va chạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which two or more vehicles, aircraft, ships, etc., almost crash into each other.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà hai hoặc nhiều phương tiện, máy bay, tàu thuyền, v.v., suýt va chạm vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot reported a near collision with another aircraft."

    "Phi công đã báo cáo một vụ suýt va chạm với một máy bay khác."

  • "There was a near collision between the two trains due to a signaling error."

    "Đã có một vụ suýt va chạm giữa hai đoàn tàu do lỗi tín hiệu."

  • "The investigation revealed several near collisions at the intersection."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một vài vụ suýt va chạm tại giao lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun nearness sự gần gũi, sự gần kề
Verb collide va chạm, đụng nhau
Noun collision vụ va chạm, sự va chạm
Adjective collisional thuộc về va chạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neghw-
Proto-Germanic
*nēhw
Old English
nēar
Latin
collisio
Latin
collidere

Nguồn gốc của 'Near'

Từ 'near' có một hành trình dài, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*neghw-' mang nghĩa 'gần'. Nó đã tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic thành '*nēhw' và sau đó trong tiếng Anh cổ là 'nēar', vốn là dạng so sánh của 'nēah' (nghĩa là 'gần'). Qua thời gian, nó không còn được coi là dạng so sánh nữa mà trở thành một từ chỉ vị trí hoặc khoảng cách.

Nguồn gốc của 'Collision'

Từ 'collision' (va chạm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collisio', có nghĩa là 'một cú đánh nhau, một sự đập vào nhau'. Nó được hình thành từ động từ 'collidere', trong đó 'col-' (một dạng của 'com-') nghĩa là 'cùng với, cùng nhau' và 'laedere' nghĩa là 'đánh, làm tổn thương'. Do đó, 'collision' mô tả hành động hai vật thể đập mạnh vào nhau.

Sự kết hợp của 'Near Collision'

'Near collision' là một cụm từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Nó không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp trực tiếp của 'near' (gần) và 'collision' (va chạm) để diễn tả một sự kiện 'suýt va chạm' hoặc 'gần xảy ra va chạm'. Cụm từ này mang ý nghĩa đen, chỉ một tình huống nguy hiểm mà va chạm đã được tránh một cách kịp thời.

Usage Note

Cụm từ 'near collision' dùng để chỉ một sự kiện mà va chạm có thể xảy ra nhưng đã được ngăn chặn kịp thời. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm và thường được sử dụng trong các báo cáo về an toàn giao thông. Khác với 'accident' hoặc 'crash' vốn chỉ các vụ va chạm đã xảy ra, 'near collision' nhấn mạnh việc suýt xảy ra tai nạn.

Prepositions

of

Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả có thể xảy ra của near collision. Ví dụ: a near collision of two planes / a near collision because of fog.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + near collision
  • avoid avoid a near collision
    (tránh một vụ va chạm suýt xảy ra)
  • have have a near collision
    (suýt va chạm, gặp phải vụ va chạm suýt xảy ra)
  • experience experience a near collision
    (trải qua một vụ va chạm suýt xảy ra)
  • report report a near collision
    (báo cáo một vụ va chạm suýt xảy ra)
  • cause cause a near collision
    (gây ra một vụ va chạm suýt xảy ra)
Adjective + near collision
  • serious a serious near collision
    (một vụ va chạm suýt xảy ra nghiêm trọng)
  • minor a minor near collision
    (một vụ va chạm suýt xảy ra nhẹ)
  • averted an averted near collision
    (một vụ va chạm suýt xảy ra đã được ngăn chặn)

Idioms

  • avert a near collision

    Ngăn chặn một vụ va chạm suýt xảy ra (tức là chủ động tránh được sự cố)

    "The quick-thinking driver managed to avert a near collision with a deer."

    (Người lái xe nhanh trí đã kịp thời tránh được một vụ va chạm suýt xảy ra với một con nai.)

  • have a near collision

    Suýt nữa thì va chạm (tức là trải qua một tình huống nguy hiểm gần va chạm)

    "I had a near collision with a cyclist who suddenly swerved into my lane."

    (Tôi suýt va chạm với một người đi xe đạp đột ngột lạng vào làn đường của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near collision

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà hai hoặc nhiều phương tiện, máy bay, tàu thuyền, v.v., suýt va chạm vào nhau.

"The pilot reported a near collision with another aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near collision".

Tầm quan trọng của 'Near Miss' (Sự cố suýt xảy ra)

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hàng không và vận tải, khái niệm 'near collision' (va chạm suýt xảy ra) hay còn gọi là 'near miss' (sự cố suýt xảy ra) được xem là cực kỳ quan trọng. Việc báo cáo và phân tích các sự cố này giúp các tổ chức xác định điểm yếu trong quy trình an toàn, học hỏi từ những sai sót 'suýt xảy ra' để ngăn chặn các tai nạn nghiêm trọng trong tương lai.

Lái xe mất tập trung và 'Near Collision'

Trong văn hóa lái xe hiện đại, việc lái xe mất tập trung (distracted driving), như sử dụng điện thoại di động hoặc ăn uống khi đang lái, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các vụ 'near collision'. Nhận thức về mối nguy hiểm này ngày càng tăng, và nhiều chiến dịch an toàn giao thông được triển khai nhằm giảm thiểu những tình huống nguy hiểm như vậy.